Teodoro Arce 42 | |
Alejandro Fernandez 43 | |
Ivan Ramirez 45 | |
Ronaldo Baez (Thay: Jorge Armoa) 61 | |
Bautista Merlini 66 | |
Guillermo Hauche (Thay: Teodoro Arce) 74 | |
Lucas Sanabria (Thay: Angel Cardozo Lucena) 74 | |
Richard Ortiz (Thay: Diego Martinez) 74 | |
Elvio Vera (Thay: Marcelo Fernandez) 74 | |
Luis Cardozo 76 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 80 | |
Alvaro Campuzano (Thay: Bautista Merlini) 80 | |
Clementino Gonzalez (Thay: Alan Vargas) 82 | |
Manuel Romero (Thay: Fernando Martinez) 82 | |
William Mendieta (Thay: Lorenzo Melgarejo) 88 | |
William Mendieta (Kiến tạo: Roque Santa Cruz) 90+6' |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Libertad
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Libertad
49 Kiểm soát bóng 51
5 Sút trúng đích 4
7 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
12 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 5
26 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
12 Phát bóng 8
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs Libertad
| Thay người | |||
| 61’ | Jorge Armoa Ronaldo Baez | 74’ | Angel Cardozo Lucena Lucas Sanabria |
| 74’ | Teodoro Arce Guillermo Hauche | 74’ | Marcelo Fernandez Elvio Vera |
| 74’ | Diego Martinez Richard Ortiz | 80’ | Bautista Merlini Alvaro Campuzano |
| 82’ | Fernando Martinez Manuel Romero | 80’ | Oscar Cardozo Roque Santa Cruz |
| 82’ | Alan Vargas Clementino Gonzalez | 88’ | Lorenzo Melgarejo William Mendieta |
| Cầu thủ dự bị | |||
Gustavo Arevalos | Alvaro Campuzano | ||
Alexis Zorrilla | Gustavo Aguilar | ||
Manuel Romero | William Mendieta | ||
Miller Mareco | Alejandro Silva | ||
Clementino Gonzalez | Ivan Franco | ||
Ronaldo Baez | Lucas Sanabria | ||
Guillermo Hauche | Hugo Martinez | ||
Ivan Duarte | Elvio Vera | ||
Kevin Agustin Denis | Roque Santa Cruz | ||
Richard Ortiz | Angel Gonzalez | ||
Alexander Franco | Miguel Jacquet | ||
Derlis Martinez | Ivan Piris | ||
Hugo Fretes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 17 | 46 | B H B T T | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 9 | 39 | T T T H T | |
| 3 | 21 | 11 | 5 | 5 | 11 | 38 | H B H B T | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | H H T B B | |
| 5 | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | B B B T T | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 8 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H B H T B | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 3 | 28 | B T B B T | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 | T H B H B | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -17 | 22 | H T T H B | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -9 | 20 | T H B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 6 | 13 | -27 | 15 | B B T H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch