Walter Rodriguez 15 | |
Hernesto Caballero (Thay: Alvaro Campuzano) 66 | |
Teodoro Arce (Thay: Marcos Machuca) 66 | |
Ruben Lezcano (Thay: William Mendieta) 66 | |
Jorge Sanguina (Thay: Clementino Gonzalez) 66 | |
Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 71 | |
Ivan Ramirez (Thay: Lucas Sanabria) 71 | |
Wildo Alonso (Thay: Hernan Perez) 76 | |
Diego Martinez (Thay: Junior Marabel) 76 | |
Rodrigo Villalba (Thay: Antonio Bareiro) 80 | |
Ivan Piris 86 | |
Oscar Cardozo 86 | |
Alexander Franco (Thay: Guillermo Hauche) 90 | |
Ivan Ramirez 90+4' |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Libertad
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Libertad
36 Kiểm soát bóng 64
3 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 19
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 11
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 1
12 Phát bóng 4
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs Libertad
| Thay người | |||
| 66’ | Clementino Gonzalez Jorge Sanguina | 66’ | Alvaro Campuzano Hernesto Caballero Benitez |
| 66’ | Marcos Machuca Teodoro Sebastian Arce Villaverde | 66’ | William Mendieta Ruben Lezcano |
| 76’ | Junior Marabel Diego Martinez | 71’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero |
| 76’ | Hernan Perez Wildo Javier Alonso Bobadilla | 71’ | Lucas Sanabria Ivan Ramirez |
| 90’ | Guillermo Hauche Alexander Franco | 80’ | Antonio Bareiro Rodrigo Villalba |
| Cầu thủ dự bị | |||
Jorge Sanguina | Rodrigo Morinigo | ||
Alexis Zorrilla | Roque Luis Santa Cruz Cantero | ||
Teodoro Sebastian Arce Villaverde | Rodrigo Villalba | ||
Diego Martinez | Hernesto Caballero Benitez | ||
Alexander Franco | Ruben Lezcano | ||
Wildo Javier Alonso Bobadilla | Nestor Rafael Gimenez Florentin | ||
Luis Guillen | Ivan Ramirez | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
Hạng 2 Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Copa Libertadores
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| Lượt đi | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 14 | 4 | 3 | 17 | 46 | B H B T T | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 9 | 39 | T T T H T | |
| 3 | 21 | 11 | 5 | 5 | 11 | 38 | H B H B T | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 6 | 33 | H H T B B | |
| 5 | 22 | 8 | 8 | 6 | 6 | 32 | B B B T T | |
| 6 | 22 | 9 | 4 | 9 | 8 | 31 | T T T H B | |
| 7 | 22 | 7 | 8 | 7 | 4 | 29 | H B H T B | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 3 | 28 | B T B B T | |
| 9 | 22 | 6 | 5 | 11 | -11 | 23 | T H B H B | |
| 10 | 22 | 5 | 7 | 10 | -17 | 22 | H T T H B | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | -9 | 20 | T H B H B | |
| 12 | 22 | 3 | 6 | 13 | -27 | 15 | B B T H T | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch