Luis Caceres 11 | |
(og) Jorge Gonzalez 28 | |
Cesar Mino (Thay: Fernando Fernandez) 43 | |
Richard Torales (Thay: Ivan Ramirez) 46 | |
Jorge Armoa (Thay: Gaspar Vega) 65 | |
Matias Schabus (Thay: Estifen Diaz) 65 | |
Aldo Maiz (Thay: Derlis Rodrigues) 70 | |
Marcelo Jose Ferreira Rodríguez (Thay: Luis Caceres) 73 | |
Osmar Gimenez (Thay: Alexander Franco) 82 | |
Angel Aguilera (Thay: Silvio Gabriel Torales Castillo) 82 | |
Richard Torales 88 |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Guarani
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Guarani
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs Guarani
Club General Caballero JLM: Luis Guillen (1), Miller Mareco (6), Alexis Rodas (14), Luis Caceres (5), Jorge Gonzalez (16), Teodoro Arce (10), Alexander Franco (28), Silvio Gabriel Torales Castillo (8), Gaspar Vega (32), Clementino Gonzalez (9), Estifen Diaz (30)
Guarani: Aldo Perez (30), Thiago Servin (15), Alcides Benitez (2), Alcides Barbotte (3), Sebastian Zaracho (4), Enzo Agustin Manzur (7), Luis Gilberto Martinez Soto (36), Fernando Fernandez (40), Jhon Sanchez (32), Ivan Ramirez (9), Derlis Rodrigues (11)
| Thay người | |||
| 65’ | Gaspar Vega Jorge Armoa | 43’ | Fernando Fernandez Cesar Mino |
| 65’ | Estifen Diaz Matias Schabus | 46’ | Ivan Ramirez Richard Torales |
| 73’ | Luis Caceres Marcelo Jose Ferreira Rodríguez | 70’ | Derlis Rodrigues Aldo Maiz |
| 82’ | Silvio Gabriel Torales Castillo Angel Aguilera | ||
| 82’ | Alexander Franco Osmar Gimenez | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Angel Aguilera | Mario Lopez | ||
Jorge Armoa | Aldo Maiz | ||
Tales | William Mendieta | ||
Ever Fernandez | Richard Torales | ||
Marcelo Jose Ferreira Rodríguez | Cesar Mino | ||
Osmar Gimenez | Lucas Gomez | ||
Victor Rene | Juan Patino | ||
Matias Schabus | Diego Fernandez | ||
Victor Villalba | Octavio Alfonso | ||
Marino Arzamendia | |||
Alan Pereira | |||
Daniel Perez | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch