Ayrton Sanchez 28 | |
Sebastian Arce 49 | |
Wilder Viera (Thay: Luis Amarilla) 60 | |
Dario Marcial Espinola (Thay: Amin Cristaldo) 60 | |
Cecilio Dominguez 63 | |
Clementino Gonzalez 69 | |
Ayrton Sanchez 72 | |
Marcos Machuca (Thay: Teodoro Arce) 76 | |
Jorge Armoa (Thay: Angel Aguilera) 76 | |
Carlos Franco (Thay: Jorge Morel) 79 | |
Ever Fernandez (Thay: Gaspar Vega) 80 | |
Luis Caceres (Thay: Alexander Franco) 90 | |
Fredy Silvero (Thay: Gaston Gimenez) 90 |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs Cerro Porteno
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

Cerro Porteno
30 Kiểm soát bóng 70
9 Phạm lỗi 11
24 Ném biên 20
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
14 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs Cerro Porteno
Club General Caballero JLM: Tales (12), Ayrton Sanchez (3), Gabriel Molinas (4), Miller Mareco (6), Alexis Rodas (14), Jorge Gonzalez (16), Alexander Franco (28), Gaspar Vega (32), Teodoro Arce (10), Clementino Gonzalez (9), Angel Aguilera (25)
Cerro Porteno: Alexis Martin (1), Blas Riveros (15), Matias Perez (22), Gustavo Velázquez (23), Gastón Giménez (30), Amin Cristaldo (40), Fabricio Dominguez (2), Jorge Morel (5), Luis Amarilla (9), Cecilio Dominguez (10), Jonathan Torres (27)
| Thay người | |||
| 76’ | Angel Aguilera Jorge Armoa | 60’ | Luis Amarilla Wilder Viera |
| 76’ | Teodoro Arce Marcos Machuca | 60’ | Amin Cristaldo Dario Marcial Espinola |
| 80’ | Gaspar Vega Ever Fernandez | 79’ | Jorge Morel Carlos Franco |
| 90’ | Alexander Franco Luis Caceres | 90’ | Gaston Gimenez Fredy Silvero |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Guillen | Gatito | ||
Luis Caceres | Bruno Valdez | ||
Marcelo Jose Ferreira Rodríguez | Wilder Viera | ||
Silvio Gabriel Torales Castillo | Edgar Paez | ||
Jorge Armoa | Jorge Marcelino | ||
Victor Rene | Alvaro Espinola | ||
Axel Leonardo Baigorria | Carlos Franco | ||
Ever Fernandez | Alan Romero | ||
Estifen Diaz | Fredy Silvero | ||
Marcos Machuca | Carlos Zarate | ||
Alexis Jesus Araujo | Dario Marcial Espinola | ||
Josue Servin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Cerro Porteno
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch