Wilfrido Manuel Baez 9 | |
Hugo Sandoval (Thay: Wilfrido Baez) 46 | |
Alexander Franco (Thay: Enzo Alegre) 46 | |
Manuel Schupp (Thay: Lucas Romero) 46 | |
Marcelo Jose Ferreira Rodríguez (Thay: Angel Aguilera) 46 | |
Luis Caceres (Thay: Leonardo Rodriguez) 46 | |
Hernan Perez (Thay: Juan Falcon) 60 | |
Estifen Diaz (Thay: Victor Villalba) 62 | |
Jorge Armoa (Thay: Matias Schabus) 62 | |
Ivan Torres (Thay: Lucas Gonzalez) 72 | |
Hernan Perez 74 | |
Hugo Sandoval 81 | |
Nestor Bareiro (Thay: Matias Lopez) 88 | |
(Pen) Gaspar Vega 89 |
Thống kê trận đấu Club General Caballero JLM vs CD Recoleta
số liệu thống kê

Club General Caballero JLM

CD Recoleta
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Club General Caballero JLM vs CD Recoleta
Club General Caballero JLM: Tales (12), Enzo Alegre (26), Ever Fernandez (27), Gabriel Molinas (4), Gaspar Vega (32), Victor Rene (22), Angel Aguilera (25), Victor Villalba (15), Matias Schabus (21)
CD Recoleta: Oscar Toledo (13), Marcos Pereira (4), Sebastian Vargas (18), Juan Nunez (23), Ivan Piris (26), Matias Lopez (32), Juan Falcon (37), Lucas Romero (5), Jose Espinola (6), Lucas Gonzalez (11), Wilfrido Baez (17)
| Thay người | |||
| 46’ | Leonardo Rodriguez Luis Caceres | 46’ | Wilfrido Baez Hugo Sandoval |
| 46’ | Angel Aguilera Marcelo Jose Ferreira Rodríguez | 46’ | Lucas Romero Manuel Schupp |
| 46’ | Enzo Alegre Alexander Franco | 60’ | Juan Falcon Hernan Perez |
| 62’ | Matias Schabus Jorge Armoa | 72’ | Lucas Gonzalez Ivan Torres |
| 62’ | Victor Villalba Estifen Diaz | 88’ | Matias Lopez Nestor Bareiro |
| Cầu thủ dự bị | |||
Luis Guillen | Gonzalo Falcon | ||
Luis Caceres | Facundo Echeguren | ||
Marcelo Jose Ferreira Rodríguez | Ronal Dominguez | ||
Silvio Gabriel Torales Castillo | Hugo Sandoval | ||
Jorge Armoa | Junior Alexander Noguera Machuca | ||
Alexander Franco | Ivan Torres | ||
Osmar Gimenez | Thiago Vidal | ||
Estifen Diaz | Julio Dominguez | ||
Lucas Torres | Ulises Coronel | ||
Hernan Perez | |||
Manuel Schupp | |||
Nestor Bareiro | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Club General Caballero JLM
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây CD Recoleta
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 10 | 4 | 1 | 19 | 34 | H T T H B | |
| 2 | 15 | 8 | 2 | 5 | 2 | 26 | B T H B T | |
| 3 | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B H T T | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 6 | 25 | T B H T T | |
| 5 | 15 | 5 | 6 | 4 | 3 | 21 | H T T H H | |
| 6 | 15 | 4 | 7 | 4 | 0 | 19 | T T H B B | |
| 7 | 15 | 4 | 5 | 6 | -1 | 17 | H B H B T | |
| 8 | 16 | 3 | 7 | 6 | -5 | 16 | H H B T H | |
| 9 | 15 | 4 | 4 | 7 | -6 | 16 | B B H T B | |
| 10 | 15 | 4 | 3 | 8 | -8 | 15 | T T B B H | |
| 11 | 15 | 3 | 6 | 6 | -8 | 15 | H H H T B | |
| 12 | 16 | 2 | 8 | 6 | -9 | 14 | B B T B H | |
| Lượt về | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 21 | 12 | 7 | 2 | 13 | 43 | H T T H T | |
| 2 | 21 | 13 | 3 | 5 | 23 | 42 | T T B B T | |
| 3 | 22 | 9 | 8 | 5 | 9 | 35 | B H T T H | |
| 4 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 33 | T H H H H | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 1 | 33 | B B T B H | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 5 | 32 | H T B T H | |
| 7 | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | H H T B T | |
| 8 | 22 | 6 | 8 | 8 | -5 | 26 | B H H T H | |
| 9 | 21 | 7 | 4 | 10 | -8 | 25 | T H B T B | |
| 10 | 22 | 6 | 6 | 10 | -11 | 24 | T B H B B | |
| 11 | 22 | 5 | 4 | 13 | -18 | 19 | B T B B H | |
| 12 | 21 | 3 | 6 | 12 | -15 | 15 | H H T B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch