Thẻ vàng cho Guillermo Pacheco.
![]() Facundo Pons (Kiến tạo: Daniel Castro) 36 | |
![]() Martin Sarrafiore (Thay: Juan Leiva) 46 | |
![]() Daniel Castro 48 | |
![]() Daniel Castro 49 | |
![]() Daniel Castro 49 | |
![]() Misael Llanten (Thay: Agustin Arce) 52 | |
![]() Felipe Faundez (Thay: Alan Robledo) 58 | |
![]() Esteban Calderon (Thay: Francisco Gonzalez) 69 | |
![]() Yonathan Andia 71 | |
![]() Esteban Calderon 71 | |
![]() Yorman Zapata (Thay: Facundo Pons) 83 | |
![]() Martin Sarrafiore (Kiến tạo: Rodrigo Godoy) 87 | |
![]() Arnaldo Castillo (Thay: Juan Diaz) 88 | |
![]() Arnaldo Castillo (Kiến tạo: Martin Sarrafiore) 90+3' | |
![]() Misael Llanten (Kiến tạo: Guillermo Pacheco) 90+7' | |
![]() Guillermo Pacheco 90+8' |
Thống kê trận đấu Club Deportes Limache vs O'Higgins


Diễn biến Club Deportes Limache vs O'Higgins

Guillermo Pacheco đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Misael Llanten đã ghi bàn!
Martin Sarrafiore đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A A O O O - Arnaldo Castillo đã ghi bàn!
Juan Diaz rời sân và được thay thế bởi Arnaldo Castillo.
Rodrigo Godoy đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Martin Sarrafiore đã ghi bàn!
Facundo Pons rời sân và được thay thế bởi Yorman Zapata.

Thẻ vàng cho Esteban Calderon.

Thẻ vàng cho Yonathan Andia.

Thẻ vàng cho Esteban Calderon.

Thẻ vàng cho Yonathan Andia.
Francisco Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Esteban Calderon.
Alan Robledo rời sân và được thay thế bởi Felipe Faundez.
Agustin Arce rời sân và được thay thế bởi Misael Llanten.

THẺ ĐỎ! - Daniel Castro nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

ANH ẤY RA SÂN! - Daniel Castro nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

Thẻ vàng cho Daniel Castro.
Juan Leiva rời sân và được thay thế bởi Martin Sarrafiore.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Club Deportes Limache vs O'Higgins
Club Deportes Limache (4-1-4-1): Nicolas Peranic (26), Guillermo Pacheco (23), Augusto Ezequiel Aguirre (2), Alfonso Parot (24), Gonzalo Ezequiel Paz (3), Yonathan Andia (6), Luis Guerra (10), Facundo Pons (29), Agustin Arce (20), Cesar Pinares (34), Popin (19)
O'Higgins (4-2-3-1): Omar Carabali (31), Moises Gonzalez (17), Alan Ariel Robledo (22), Juan Ignacio Diaz (14), Luis Alberto Pavez (6), Francisco Agustin Gonzalez (24), Juan Leiva (11), Felipe Ogaz (20), Bryan Rabello (10), Maximiliano Romero (23), Rodrigo Godoy (26)


Thay người | |||
52’ | Agustin Arce Misael Llanten | 46’ | Juan Leiva Martin Sarrafiore |
83’ | Facundo Pons Yorman Zapata | 58’ | Alan Robledo Felipe Faundez |
69’ | Francisco Gonzalez Esteban Calderon | ||
88’ | Juan Diaz Arnaldo Castillo Benega |
Cầu thủ dự bị | |||
Matias Borguez | Jorge Deschamps | ||
Brian Torrealba | Felipe Faundez | ||
Yorman Zapata | Martin Sarrafiore | ||
Nicolas Penailillo | Arnaldo Castillo Benega | ||
Joaquin Plaza | Nicolas Garrido | ||
Misael Llanten | Esteban Calderon | ||
Luis Felipe Hernandez | Joaquin Munoz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Deportes Limache
Thành tích gần đây O'Higgins
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 21 | 15 | 5 | 1 | 22 | 50 | T T T T T |
2 | ![]() | 20 | 12 | 2 | 6 | 23 | 38 | H T B T B |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 6 | 37 | B H B T B |
4 | ![]() | 20 | 10 | 6 | 4 | 10 | 36 | T H T B H |
5 | ![]() | 21 | 9 | 8 | 4 | 1 | 35 | H T H T H |
6 | ![]() | 20 | 9 | 6 | 5 | 10 | 33 | H B H T T |
7 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 3 | 32 | T T B B T |
8 | ![]() | 21 | 9 | 4 | 8 | 2 | 31 | B H T T T |
9 | ![]() | 20 | 7 | 8 | 5 | -3 | 29 | H T T T T |
10 | ![]() | 21 | 7 | 7 | 7 | 5 | 28 | H H H B H |
11 | ![]() | 21 | 6 | 5 | 10 | -5 | 23 | B B B H B |
12 | ![]() | 21 | 5 | 7 | 9 | -7 | 22 | T B H B T |
13 | ![]() | 22 | 5 | 4 | 13 | -16 | 19 | B H H B B |
14 | ![]() | 21 | 4 | 6 | 11 | -8 | 18 | B B T B H |
15 | ![]() | 21 | 4 | 2 | 15 | -20 | 14 | B T B H B |
16 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -23 | 11 | T H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại