Thứ Hai, 13/04/2026
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả Club de Deportes Copiapó vs Club de Deportes Temuco S.A.D.P hôm nay 31-10-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 2, 31/10

Kết thúc

Club de Deportes Copiapó

Club de Deportes Copiapó

1 : 0

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hiệp một: 0-0
T2, 22:30 31/10/2022
Vòng 34 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Contreras
90+3'

Thống kê trận đấu Club de Deportes Copiapó vs Club de Deportes Temuco S.A.D.P

số liệu thống kê
Club de Deportes Copiapó
Club de Deportes Copiapó
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
Club de Deportes Temuco S.A.D.P
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích gần đây Club de Deportes Copiapó

Hạng 2 Chile
29/03 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
25/10 - 2025
20/10 - 2025

Thành tích gần đây Club de Deportes Temuco S.A.D.P

Hạng 2 Chile
13/04 - 2026
28/03 - 2026
23/03 - 2026
15/03 - 2026
10/03 - 2026
02/03 - 2026
24/02 - 2026
01/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CobreloaCobreloa7430915T T H T H
2Deportes RecoletaDeportes Recoleta7502315B T T B T
3Puerto MonttPuerto Montt7412413T T B B H
4Santiago WanderersSantiago Wanderers7331312T H H T T
5MagallanesMagallanes7331212T B H T H
6AntofagastaAntofagasta7322411B T H T H
7San MarcosSan Marcos7250311H H H T T
8Deportes TemucoDeportes Temuco7241310H T H T H
9Deportes CopiapoDeportes Copiapo723209H H T H B
10Union EspanolaUnion Espanola7214-27B B T B H
11San LuisSan Luis7142-37H H H T B
12Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz7133-26B B T B H
13Deportes IquiqueDeportes Iquique7133-26H B B B H
14Curico UnidoCurico Unido7133-66B T B H H
15Union San FelipeUnion San Felipe7133-76T B H B H
16RangersRangers7016-91H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow