Thứ Bảy, 30/08/2025
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem

Trực tiếp kết quả Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P. vs Club de Deportes Copiapó hôm nay 06-06-2022

Giải Hạng nhất Chile - Th 2, 06/6

Kết thúc

Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

2 : 0

Club de Deportes Copiapó

Club de Deportes Copiapó

Hiệp một: 1-0
T2, 05:00 06/06/2022
Vòng 3 - Hạng nhất Chile
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Matias Ballini
29
David Escalante
84

Thống kê trận đấu Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P. vs Club de Deportes Copiapó

số liệu thống kê
Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.
Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.
Club de Deportes Copiapó
Club de Deportes Copiapó
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Chile
Hạng nhất Chile
VĐQG Chile
12/05 - 2024
08/10 - 2024
Cúp quốc gia Chile
Hạng 2 Chile
20/04 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/05 - 2025
Hạng 2 Chile
24/08 - 2025

Thành tích gần đây Club de Deportes Cobreloa S.A.D.P.

Hạng 2 Chile
24/08 - 2025
18/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
19/07 - 2025
12/07 - 2025
06/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
02/07 - 2025
Hạng 2 Chile
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Club de Deportes Copiapó

Hạng 2 Chile
24/08 - 2025
04/08 - 2025
28/07 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
17/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Deportes CopiapoDeportes Copiapo2210751437H H B T H
2Santiago WanderersSantiago Wanderers221075937B T T T H
3Universidad de ConcepcionUniversidad de Concepcion221138936B B T T T
4San MarcosSan Marcos221138036H B H B T
5CobreloaCobreloa22976-134T T B T H
6AntofagastaAntofagasta22886632T H T H T
7Deportes RecoletaDeportes Recoleta22886132B T T H H
8Deportes ConcepcionDeportes Concepcion23959032T T H B B
9RangersRangers226115029H B H T H
10San LuisSan Luis22778-528H T B B H
11Santiago MorningSantiago Morning237610-827T B H B B
12Deportes TemucoDeportes Temuco22688-426B H H B H
13Deportes Santa CruzDeportes Santa Cruz22679-325H B B T T
14Curico UnidoCurico Unido22589-223B H H B B
15Union San FelipeUnion San Felipe236512-823H B T B B
16MagallanesMagallanes235810-823H T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow