Thứ Bảy, 30/08/2025
Thiago Rodrigues (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
37
Arthur Piedfort
62
(Pen) Thiago Rodrigues
65
Thomas Van Den Keybus
66
Nacer Chadli (Thay: Erdon Daci)
72
Mathias Fixelles (Thay: Griffin Yow)
72
Ravil Tagir (Thay: Tuur Rommens)
72
Eder Alvarez (Thay: Casper Nielsen)
75
Antonio Nusa (Thay: Philip Zinckernagel)
75
Antonio Nusa (Kiến tạo: Hans Vanaken)
80
Kyriani Sabbe (Thay: Maxim De Cuyper)
83
Michal Skoras (Thay: Andreas Skov Olsen)
83
Ferran Jutgla (Thay: Thiago Rodrigues)
83
Arthur Piedfort
90+1'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Westerlo

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Westerlo
Westerlo
62 Kiểm soát bóng 38
5 Phạm lỗi 13
32 Ném biên 22
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Westerlo

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Maxime De Cuyper (55), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Bjorn Meijer (14), Hugo Vetlesen (10), Casper Nielsen (27), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Philip Zinckernagel (77), Thiago (99)

Westerlo (4-2-3-1): Sinan Bolat (1), Bryan Reynolds (22), Roman Neustadter (33), Arthur Piedfort (46), Emin Bayram (40), Serhiy Sydorchuk (15), Tuur Rommens (25), Griffin Yow (18), Nicolas Madsen (8), Thomas Van Den Keybus (39), Erdon Daci (21)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
55
Maxime De Cuyper
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
14
Bjorn Meijer
10
Hugo Vetlesen
27
Casper Nielsen
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
77
Philip Zinckernagel
99 2
Thiago
21
Erdon Daci
39
Thomas Van Den Keybus
8
Nicolas Madsen
18
Griffin Yow
25
Tuur Rommens
15
Serhiy Sydorchuk
40
Emin Bayram
46
Arthur Piedfort
33
Roman Neustadter
22
Bryan Reynolds
1
Sinan Bolat
Westerlo
Westerlo
4-2-3-1
Thay người
75’
Philip Zinckernagel
Antonio Nusa
72’
Erdon Daci
Nacer Chadli
75’
Casper Nielsen
Eder Balanta
72’
Tuur Rommens
Ravil Tagir
83’
Thiago Rodrigues
Ferran Jutgla
72’
Griffin Yow
Mathias Fixelles
83’
Andreas Skov Olsen
Michal Skoras
83’
Maxim De Cuyper
Kyriani Sabbe
Cầu thủ dự bị
Victor Barbera Moreno
Nacer Chadli
Ferran Jutgla
Josimar Alcocer
Michal Skoras
Edisson Jordanov
Antonio Nusa
Ravil Tagir
Eder Balanta
Adedire Mebude
Kyriani Sabbe
Dogucan Haspolat
Dedryck Boyata
Mathias Fixelles
Axl De Corte
Pietro Perdichizzi
Nordin Jackers
Nick Gillekens

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
09/11 - 2014
15/03 - 2015
01/11 - 2015
20/02 - 2016
09/10 - 2022
16/04 - 2023
06/08 - 2023
21/01 - 2024
19/10 - 2024
26/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Westerlo

VĐQG Bỉ
18/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
20/07 - 2025
17/07 - 2025
11/07 - 2025
05/07 - 2025
27/06 - 2025
25/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow