Thứ Bảy, 30/08/2025
Jean Thierry Lazare
41
Siebe van der Heyden
45+1'
Clinton Mata
45+1'
Eder Alvarez (Thay: Noa Lang)
46
Cameron Puertas (Thay: Jean Thierry Lazare)
70
Mats Rits (Thay: Ruud Vormer)
83
Kamal Sowah (Thay: Matej Mitrovic)
83
Cameron Puertas
89
Loic Lapoussin
90

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
64 Kiểm soát bóng 36
14 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Union St.Gilloise

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Matej Mitrovic (15), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Clinton Mata (77), Noa Lang (10), Ruud Vormer (25), Hans Vanaken (20), Eduard Sobol (2), Bas Dost (29), Charles De Ketelaere (90)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Jean Thierry Lazare (8), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Loic Lapoussin (94), Dante Vanzeir (13), Deniz Undav (9)

Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
15
Matej Mitrovic
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
77
Clinton Mata
10
Noa Lang
25
Ruud Vormer
20
Hans Vanaken
2
Eduard Sobol
29
Bas Dost
90
Charles De Ketelaere
9
Deniz Undav
13
Dante Vanzeir
94
Loic Lapoussin
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
8
Jean Thierry Lazare
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
46’
Noa Lang
Eder Alvarez
70’
Jean Thierry Lazare
Cameron Puertas
83’
Matej Mitrovic
Kamal Sowah
83’
Ruud Vormer
Mats Rits
Cầu thủ dự bị
Senne Lammens
Ilyes Ziani
Nick Shinton
Cameron Puertas
Federico Ricca
Guillaume Francois
Eder Alvarez
Soulaimane Berradi
Lynnt Audoor
Marcel Lewis
Kamal Sowah
Lucas Pirard
Cisse Sandra
Damien Marcq
Antonio Nusa
Mats Rits

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
28/01 - 2022
23/10 - 2022
11/02 - 2023
06/11 - 2023
27/12 - 2023
Cúp quốc gia Bỉ
08/02 - 2024
29/02 - 2024
VĐQG Bỉ
06/10 - 2024
23/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
17/08 - 2025
10/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
16/07 - 2025
12/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow