Chủ Nhật, 30/11/2025
Brandon Mechele (Kiến tạo: Christos Tzolis)
45
Rein Van Helden
53
Robert-Jan Vanwesemael
58
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Christos Tzolis)
59
Andres Ferrari (Thay: Arbnor Muja)
64
Mamadou Diakhon (Thay: Carlos Forbs)
72
Joaquin Seys (Thay: Kyriani Sabbe)
72
Jorne Spileers (Thay: Joel Ordonez)
72
Gustaf Nilsson (Thay: Nicolo Tresoldi)
77
Kaito Matsuzawa (Thay: Robert-Jan Vanwesemael)
77
Alouis Diriken (Thay: Abdoulaye Sissako)
83
Cisse Sandra (Thay: Aleksandar Stankovic)
83
Isaias Delpupo (Thay: Ilias Sebaoui)
84
Raphael Onyedika
89

Thống kê trận đấu Club Brugge vs St.Truiden

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
St.Truiden
St.Truiden
62 Kiểm soát bóng 38
10 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Brugge vs St.Truiden

Tất cả (61)
89' Thẻ vàng cho Raphael Onyedika.

Thẻ vàng cho Raphael Onyedika.

84'

Ilias Sebaoui rời sân và được thay thế bởi Isaias Delpupo.

83'

Aleksandar Stankovic rời sân và được thay thế bởi Cisse Sandra.

83'

Abdoulaye Sissako rời sân và được thay thế bởi Alouis Diriken.

77'

Robert-Jan Vanwesemael rời sân và được thay thế bởi Kaito Matsuzawa.

77'

Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Gustaf Nilsson.

72'

Joel Ordonez rời sân và được thay thế bởi Jorne Spileers.

72'

Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Joaquin Seys.

72'

Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Mamadou Diakhon.

64'

Arbnor Muja rời sân và được thay thế bởi Andres Ferrari.

59'

Christos Tzolis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Nicolo Tresoldi đã ghi bàn!

58' Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.

Thẻ vàng cho Robert-Jan Vanwesemael.

53' Thẻ vàng cho Rein Van Helden.

Thẻ vàng cho Rein Van Helden.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45'

Christos Tzolis đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A O O O - Brandon Mechele đã ghi bàn!

V À A A O O O - Brandon Mechele đã ghi bàn!

33'

Bóng đi ra ngoài sân và St. Truidense được hưởng một quả phát bóng lên.

32'

Lothar D Hondt ra hiệu cho Club Brugge được hưởng một quả ném biên ở phần sân của St. Truidense.

32'

Club Brugge thực hiện một quả ném biên ở phần sân của St. Truidense.

Đội hình xuất phát Club Brugge vs St.Truiden

Club Brugge (4-2-3-1): Nordin Jackers (29), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Bjorn Meijer (14), Aleksandar Stankovic (25), Raphael Onyedika (15), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Nicolo Tresoldi (7)

St.Truiden (4-2-3-1): Leo Kokubo (16), Rein Van Helden (20), Shogo Taniguchi (5), Visar Musliu (26), Taiga Hata (3), Rihito Yamamoto (6), Abdoulaye Sissako (8), Robert-Jan Vanwesemael (60), Arbnor Muja (7), Ilias Sebaoui (10), Keisuke Goto (42)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
29
Nordin Jackers
64
Kyriani Sabbe
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
14
Bjorn Meijer
25
Aleksandar Stankovic
15
Raphael Onyedika
9
Carlos Forbs
20
Hans Vanaken
8
Christos Tzolis
7
Nicolo Tresoldi
42
Keisuke Goto
10
Ilias Sebaoui
7
Arbnor Muja
60
Robert-Jan Vanwesemael
8
Abdoulaye Sissako
6
Rihito Yamamoto
3
Taiga Hata
26
Visar Musliu
5
Shogo Taniguchi
20
Rein Van Helden
16
Leo Kokubo
St.Truiden
St.Truiden
4-2-3-1
Thay người
72’
Kyriani Sabbe
Joaquin Seys
64’
Arbnor Muja
Andres Ferrari
72’
Carlos Forbs
Mamadou Diakhon
77’
Robert-Jan Vanwesemael
Kaito Matsuzawa
72’
Joel Ordonez
Jorne Spileers
83’
Abdoulaye Sissako
Alouis Diriken
77’
Nicolo Tresoldi
Gustaf Nilsson
84’
Ilias Sebaoui
Isaias Delpupo
83’
Aleksandar Stankovic
Cisse Sandra
Cầu thủ dự bị
Dani van den Heuvel
Matt Lendfers
Argus Vanden Driessche
Isaias Delpupo
Joaquin Seys
Jo Coppens
Hugo Siquet
Alouis Diriken
Hugo Vetlesen
Andres Ferrari
Lynnt Audoor
Wolke Janssens
Cisse Sandra
Simen Juklerod
Mamadou Diakhon
Hugo Lambotte
Gustaf Nilsson
Kaito Matsuzawa
Jorne Spileers

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
31/10 - 2021
16/01 - 2022
20/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
22/12 - 2022
VĐQG Bỉ
20/01 - 2023
01/10 - 2023
17/03 - 2024
23/11 - 2024
16/02 - 2025
21/09 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây St.Truiden

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
03/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
31/10 - 2025
VĐQG Bỉ
27/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
H1: 1-0
21/09 - 2025
15/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow