Chủ Nhật, 30/11/2025
Hans Vanaken (Kiến tạo: Joaquin Seys)
59
Romeo Vermant (Thay: Mamadou Diakhon)
62
Lewin Blum (Thay: Kevin Van Den Kerkhof)
62
Yassine Khalifi (Thay: Antoine Bernier)
73
Cisse Sandra (Thay: Nicolo Tresoldi)
78
Filip Szymczak (Thay: Etienne Camara)
81
Jules Gaudin (Thay: Mardochee Nzita)
81
Antoine Colassin (Thay: Patrick Pflucke)
81
Hugo Vetlesen (Thay: Hugo Siquet)
86
Raphael Onyedika
88
Aiham Ousou
90+6'
Hugo Vetlesen
90+6'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Sporting Charleroi

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
61 Kiểm soát bóng 39
5 Phạm lỗi 8
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 7
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Brugge vs Sporting Charleroi

Tất cả (72)
90+7'

Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Hugo Vetlesen.

Thẻ vàng cho Hugo Vetlesen.

90+6' Thẻ vàng cho Aiham Ousou.

Thẻ vàng cho Aiham Ousou.

88' Thẻ vàng cho Raphael Onyedika.

Thẻ vàng cho Raphael Onyedika.

87'

Hugo Siquet rời sân và được thay thế bởi Hugo Vetlesen.

86'

Hugo Siquet rời sân và được thay thế bởi Hugo Vetlesen.

82'

Patrick Pflucke rời sân và được thay thế bởi Antoine Colassin.

82'

Mardochee Nzita rời sân và được thay thế bởi Jules Gaudin.

82'

Etienne Camara rời sân và được thay thế bởi Filip Szymczak.

81'

Patrick Pflucke rời sân và được thay thế bởi Antoine Colassin.

81'

Mardochee Nzita rời sân và được thay thế bởi Jules Gaudin.

81'

Etienne Camara rời sân và được thay thế bởi Filip Szymczak.

79'

Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Cisse Sandra.

78'

Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Cisse Sandra.

74'

Antoine Bernier rời sân và được thay thế bởi Yassine Khalifi.

73'

Antoine Bernier rời sân và được thay thế bởi Yassine Khalifi.

63'

Kevin Van Den Kerkhof rời sân và được thay thế bởi Lewin Blum.

63'

Mamadou Diakhon rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.

62'

Kevin Van Den Kerkhof rời sân và được thay thế bởi Lewin Blum.

62'

Mamadou Diakhon rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.

59'

Joaquin Seys đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Sporting Charleroi

Club Brugge (4-2-3-1): Nordin Jackers (29), Hugo Siquet (41), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Aleksandar Stankovic (25), Raphael Onyedika (15), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Mamadou Diakhon (67), Nicolo Tresoldi (7)

Sporting Charleroi (4-2-3-1): Mohamed Kone (30), Kevin Van Den Kerkhof (3), Aiham Ousou (4), Cheick Keita (95), Mardochee Nzita (24), Yassine Titraoui (22), Etiene Camara (5), Antoine Bernier (17), Patrick Pflucke (14), Parfait Guiagon (10), Aurelien Scheidler (21)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
29
Nordin Jackers
41
Hugo Siquet
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
25
Aleksandar Stankovic
15
Raphael Onyedika
9
Carlos Forbs
20
Hans Vanaken
67
Mamadou Diakhon
7
Nicolo Tresoldi
21
Aurelien Scheidler
10
Parfait Guiagon
14
Patrick Pflucke
17
Antoine Bernier
5
Etiene Camara
22
Yassine Titraoui
24
Mardochee Nzita
95
Cheick Keita
4
Aiham Ousou
3
Kevin Van Den Kerkhof
30
Mohamed Kone
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
4-2-3-1
Thay người
62’
Mamadou Diakhon
Romeo Vermant
62’
Kevin Van Den Kerkhof
Lewin Blum
78’
Nicolo Tresoldi
Cisse Sandra
73’
Antoine Bernier
Yassine Khalifi
86’
Hugo Siquet
Hugo Vetlesen
81’
Etienne Camara
Filip Szymczak
81’
Patrick Pflucke
Antoine Colassin
81’
Mardochee Nzita
Jules Gaudin
Cầu thủ dự bị
Dani van den Heuvel
Martin Delavalee
Zaid Romero
Filip Szymczak
Joel Ordóñez
Antoine Colassin
Hugo Vetlesen
Lewin Blum
Cisse Sandra
Jules Gaudin
Romeo Vermant
Raymond Asante
Gustaf Nilsson
Yassine Khalifi
Shandre Campbell
Mehdi Boukamir
Argus Vanden Driessche
Amine Boukamir

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
14/02 - 2022
27/08 - 2022
23/01 - 2023
17/09 - 2023
28/01 - 2024
28/09 - 2024
17/03 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow