Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Club Brugge vs Sporting Charleroi hôm nay 17-09-2023

Giải VĐQG Bỉ - CN, 17/9

Kết thúc
4 : 2

Sporting Charleroi

Sporting Charleroi

Hiệp một: 2-2
CN, 01:45 17/09/2023
Vòng 7 - VĐQG Bỉ
Jan Breydel Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Parfait Guiagon
6
Thiago Rodrigues (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
27
Vetle Dragsnes (Kiến tạo: Adem Zorgane)
42
Brandon Mechele (Kiến tạo: Kyriani Sabbe)
45
Stelios Andreou
58
Jonas Bager
62
Antonio Nusa (Thay: Philip Zinckernagel)
67
Casper Nielsen (Thay: Hugo Vetlesen)
67
Youssouph Badji (Thay: Parfait Guiagon)
70
Hans Vanaken
74
Adem Zorgane
76
Raphael Onyedika
76
Adem Zorgane
78
Raphael Onyedika
78
Ferran Jutgla (Thay: Andreas Skov Olsen)
79
Dedryck Boyata (Thay: Kyriani Sabbe)
79
Daan Heymans (Thay: Isaac Mbenza)
81
Adrien Trebel (Thay: Adem Zorgane)
81
Antonio Nusa (Kiến tạo: Jorne Spileers)
87
Mitchy Ntelo (Thay: Jonas Bager)
90
Denis Odoi (Thay: Thiago Rodrigues)
90
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Antonio Nusa)
90+5'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Sporting Charleroi

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
56 Kiểm soát bóng 44
8 Phạm lỗi 6
23 Ném biên 11
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 8
15 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Sporting Charleroi

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Maxime De Cuyper (55), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Hans Vanaken (20), Andreas Olsen (7), Igor Thiago (99), Philip Zinckernagel (77)

Sporting Charleroi (3-4-3): Herve Koffi (16), Jonas Bager (2), Damien Marcq (25), Stelios Andreou (21), Zan Rogelj (29), Marco Ilaimaharitra (26), Adem Zorgane (6), Vetle Dragsnes (15), Parfait Guiagon (8), Oday Dabbagh (9), Isaac Mbenza (7)

Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
22
Simon Mignolet
64
Kyriani Sabbe
44
Brandon Mechele
58
Jorne Spileers
55
Maxime De Cuyper
10
Hugo Vetlesen
15
Raphael Onyedika
20
Hans Vanaken
7
Andreas Olsen
99
Igor Thiago
77
Philip Zinckernagel
7
Isaac Mbenza
9
Oday Dabbagh
8
Parfait Guiagon
15
Vetle Dragsnes
6
Adem Zorgane
26
Marco Ilaimaharitra
29
Zan Rogelj
21
Stelios Andreou
25
Damien Marcq
2
Jonas Bager
16
Herve Koffi
Sporting Charleroi
Sporting Charleroi
3-4-3
Thay người
67’
Hugo Vetlesen
Casper Nielsen
70’
Parfait Guiagon
Youssouph Badji
67’
Philip Zinckernagel
Antonio Nusa
81’
Isaac Mbenza
Daan Heymans
79’
Andreas Skov Olsen
Ferran Jutgla
81’
Adem Zorgane
Adrien Trebel
79’
Kyriani Sabbe
Dedryck Boyata
90’
Jonas Bager
Mitchy Ntelo
90’
Thiago Rodrigues
Denis Odoi
Cầu thủ dự bị
Nordin Jackers
Mitchy Ntelo
Denis Odoi
Martin Delavalee
Michal Skoras
Youssouph Badji
Ferran Jutgla
Daan Heymans
Casper Nielsen
Adrien Trebel
Dedryck Boyata
Romeo Monticelli
Antonio Nusa
Mehdi Boukamir
Eder Balanta
Argus Vanden Driessche

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
19/09 - 2021
14/02 - 2022
27/08 - 2022
23/01 - 2023
17/09 - 2023
28/01 - 2024
28/09 - 2024
17/03 - 2025
23/11 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Charleroi

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
20/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12WesterloWesterlo16457-517H B B H H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow