Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Gustaf Nilsson
57 - Ferran Jutgla (Thay: Christos Tzolis)
64 - Hugo Siquet (Thay: Joaquin Seys)
75 - Romeo Vermant (Thay: Hugo Vetlesen)
75 - (Pen) Gustaf Nilsson
81 - Michal Skoras (Thay: Andreas Skov Olsen)
82 - Ardon Jashari (Thay: Raphael Onyedika)
83
- Denis Odoi
21 - Mahamadou Doumbia
21 - Anthony Valencia (Thay: Gyrano Kerk)
65 - Christopher Scott (Thay: Tjaronn Chery)
78 - Denis Odoi
87 - Jairo Riedewald (Thay: Mahamadou Doumbia)
87 - Zeno Van Den Bosch
90+4'
Thống kê trận đấu Club Brugge vs Royal Antwerp
Diễn biến Club Brugge vs Royal Antwerp
Tất cả (18)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Zeno Van Den Bosch.
THẺ ĐỎ! - Denis Odoi nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!
Mahamadou Doumbia rời sân và được thay thế bởi Jairo Riedewald.
Raphael Onyedika rời sân và được thay thế bởi Ardon Jashari.
Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Michal Skoras.
V À A A O O O - Gustaf Nilsson của Club Bruges thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
Tjaronn Chery rời sân và được thay thế bởi Christopher Scott.
Hugo Vetlesen rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.
Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.
Gyrano Kerk rời sân và được thay thế bởi Anthony Valencia.
Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Ferran Jutgla.
Thẻ vàng cho Gustaf Nilsson.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Mahamadou Doumbia.
Thẻ vàng cho Denis Odoi.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Club Brugge vs Royal Antwerp
Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Joaquin Seys (65), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Maxime De Cuyper (55), Andreas Skov Olsen (7), Raphael Onyedika (15), Hugo Vetlesen (10), Hans Vanaken (20), Gustaf Nilsson (19), Christos Tzolis (8)
Royal Antwerp (4-2-3-1): Senne Lammens (91), Jelle Bataille (25), Toby Alderweireld (23), Zeno Van Den Bosch (33), Mandela Keita (27), Denis Odoi (6), Mahamadou Doumbia (20), Gyrano Kerk (7), Tjaronn Chery (9), Jacob Ondrejka (11), Vincent Janssen (18)
| Thay người | |||
| 64’ | Christos Tzolis Ferran Jutgla | 65’ | Gyrano Kerk Anthony Valencia |
| 75’ | Joaquin Seys Hugo Siquet | 78’ | Tjaronn Chery Christopher Scott |
| 75’ | Hugo Vetlesen Romeo Vermant | 87’ | Mahamadou Doumbia Jairo Riedewald |
| 82’ | Andreas Skov Olsen Michal Skoras | ||
| 83’ | Raphael Onyedika Ardon Jashari | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ferran Jutgla | Milan Smits | ||
Chemsdine Talbi | Christopher Scott | ||
Michal Skoras | Rosen Bozhinov | ||
Ardon Jashari | Victor Udoh | ||
Jorne Spileers | Anthony Valencia | ||
Hugo Siquet | Ayrton Costa | ||
Zaid Romero | Jairo Riedewald | ||
Dani van den Heuvel | Kobe Corbanie | ||
Nordin Jackers | Jean Butez | ||
Romeo Vermant | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Club Brugge
Thành tích gần đây Royal Antwerp
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 20 | 12 | 6 | 2 | 24 | 42 | B H H T H |
| 2 | | 20 | 13 | 2 | 5 | 14 | 41 | B B T T T |
| 3 | | 20 | 12 | 3 | 5 | 7 | 39 | T T B T T |
| 4 | | 20 | 10 | 5 | 5 | 6 | 35 | T B T H B |
| 5 | | 20 | 8 | 7 | 5 | 3 | 31 | B T T B H |
| 6 | | 20 | 8 | 3 | 9 | -5 | 27 | T T B T B |
| 7 | | 20 | 7 | 6 | 7 | 3 | 27 | T T T H T |
| 8 | | 20 | 7 | 5 | 8 | -1 | 26 | B H B B T |
| 9 | | 20 | 6 | 7 | 7 | -4 | 25 | T B H H B |
| 10 | 20 | 6 | 6 | 8 | -2 | 24 | H T H T B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -3 | 24 | H B H H T | |
| 12 | 20 | 5 | 8 | 7 | -3 | 23 | H H H B B | |
| 13 | | 20 | 5 | 5 | 10 | -10 | 20 | B H T B H |
| 14 | 20 | 4 | 8 | 8 | -6 | 20 | H B H B H | |
| 15 | | 20 | 3 | 8 | 9 | -5 | 17 | H B B T H |
| 16 | 20 | 2 | 7 | 11 | -18 | 13 | H T B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại