Thứ Hai, 01/12/2025
Jayden Meghoma
3
Carlos Forbs
3
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Joaquin Seys)
5
Max Aarons
8
James Tavernier (Thay: Oliver Antman)
12
Hans Vanaken (Kiến tạo: Christos Tzolis)
32
Joaquin Seys
41
Joaquin Seys (Kiến tạo: Raphael Onyedika)
45
Aleksandar Stankovic (Kiến tạo: Hans Vanaken)
45+2'
Mamadou Diakhon (Thay: Carlos Forbs)
46
Mohamed Diomande (Thay: Thelo Aasgaard)
46
Nicolas Raskin (Thay: Joe Rothwell)
46
Findlay Curtis (Thay: Djeidi Gassama)
46
Christos Tzolis (Kiến tạo: Nicolo Tresoldi)
50
Hugo Siquet (Thay: Joaquin Seys)
58
Gustaf Nilsson (Thay: Christos Tzolis)
58
Connor Barron (Thay: Danilo)
59
Kaye Furo (Thay: Nicolo Tresoldi)
68
Lynnt Audoor (Thay: Kyriani Sabbe)
72
Gustaf Nilsson
84

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Rangers

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Rangers
Rangers
72 Kiểm soát bóng 28
4 Phạm lỗi 6
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
16 Sút trúng đích 1
11 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 10
2 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Brugge vs Rangers

Tất cả (28)
90+1'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

84' Thẻ vàng cho Gustaf Nilsson.

Thẻ vàng cho Gustaf Nilsson.

72'

Kyriani Sabbe rời sân và được thay thế bởi Lynnt Audoor.

68'

Nicolo Tresoldi rời sân và được thay thế bởi Kaye Furo.

59'

Danilo rời sân và được thay thế bởi Connor Barron.

58'

Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Gustaf Nilsson.

58'

Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.

50'

Nicolo Tresoldi đã kiến tạo cho bàn thắng.

50' V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Christos Tzolis đã ghi bàn!

46'

Djeidi Gassama rời sân và được thay thế bởi Findlay Curtis.

46'

Joe Rothwell rời sân và được thay thế bởi Nicolas Raskin.

46'

Thelo Aasgaard rời sân và được thay thế bởi Mohamed Diomande.

46'

Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Mamadou Diakhon.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+2'

Hans Vanaken đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

45+2' V À A A O O O - Aleksandar Stankovic đã ghi bàn!

V À A A O O O - Aleksandar Stankovic đã ghi bàn!

45'

Raphael Onyedika đã kiến tạo cho bàn thắng.

45' V À A A A O O O - Joaquin Seys đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Joaquin Seys đã ghi bàn!

41' V À A A O O O - Joaquin Seys đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joaquin Seys đã ghi bàn!

32'

Christos Tzolis đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Rangers

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Jorne Spileers (58), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Raphael Onyedika (15), Aleksandar Stankovic (25), Carlos Forbs (9), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Nicolo Tresoldi (7)

Rangers (4-3-3): Jack Butland (1), Max Aarons (3), John Souttar (5), Nasser Djiga (24), Jayden Meghoma (30), Lyall Cameron (16), Thelo Aasgaard (11), Joe Rothwell (6), Oliver Antman (18), Danilo (99), Djeidi Gassama (23)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
64
Kyriani Sabbe
58
Jorne Spileers
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
15
Raphael Onyedika
25
Aleksandar Stankovic
9
Carlos Forbs
20
Hans Vanaken
8
Christos Tzolis
7
Nicolo Tresoldi
23
Djeidi Gassama
99
Danilo
18
Oliver Antman
6
Joe Rothwell
11
Thelo Aasgaard
16
Lyall Cameron
30
Jayden Meghoma
24
Nasser Djiga
5
John Souttar
3
Max Aarons
1
Jack Butland
Rangers
Rangers
4-3-3
Thay người
46’
Carlos Forbs
Mamadou Diakhon
12’
Oliver Antman
James Tavernier
58’
Joaquin Seys
Hugo Siquet
46’
Thelo Aasgaard
Mohammed Diomande
58’
Christos Tzolis
Gustaf Nilsson
46’
Joe Rothwell
Nicolas Raskin
68’
Nicolo Tresoldi
Kaye Iyowuna Furo
46’
Djeidi Gassama
Findlay Curtis
72’
Kyriani Sabbe
Lynnt Audoor
59’
Danilo
Connor Barron
Cầu thủ dự bị
Nordin Jackers
Liam Kelly
Zaid Romero
Kieran Wright
Bjorn Meijer
James Tavernier
Hugo Siquet
Emmanuel Fernandez
Ludovit Reis
Zander Hutton
Hugo Vetlesen
Connor Barron
Cisse Sandra
Mohammed Diomande
Lynnt Audoor
Nicolas Raskin
Gustaf Nilsson
Findlay Curtis
Michał Skóraś
Cyriel Dessers
Mamadou Diakhon
Mikey Moore
Kaye Iyowuna Furo
Joshua Gentles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2025
Champions League
20/08 - 2025
28/08 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/11 - 2025
H1: 0-0
Europa League
28/11 - 2025
VĐQG Scotland
22/11 - 2025
09/11 - 2025
Europa League
07/11 - 2025
H1: 0-2
Scotland League Cup
02/11 - 2025
H1: 1-0 | HP: 2-0
VĐQG Scotland
30/10 - 2025
26/10 - 2025
Europa League
23/10 - 2025
H1: 1-0
VĐQG Scotland
18/10 - 2025

Bảng xếp hạng Champions League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal55001315
2Paris Saint-GermainParis Saint-Germain54011112
3MunichMunich5401912
4InterInter5401912
5Real MadridReal Madrid5401712
6DortmundDortmund5311610
7ChelseaChelsea5311610
8SportingSporting5311610
9Man CityMan City5311510
10AtalantaAtalanta5311110
11NewcastleNewcastle530279
12AtleticoAtletico530229
13LiverpoolLiverpool530229
14GalatasarayGalatasaray530219
15PSVPSV522158
16TottenhamTottenham522138
17LeverkusenLeverkusen5221-28
18BarcelonaBarcelona521227
19QarabagQarabag5212-17
20NapoliNapoli5212-37
21MarseilleMarseille520326
22JuventusJuventus513106
23AS MonacoAS Monaco5131-26
24Pafos FCPafos FC5131-36
25Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5203-76
26Club BruggeClub Brugge5113-54
27Athletic ClubAthletic Club5113-54
28E.FrankfurtE.Frankfurt5113-74
29FC CopenhagenFC Copenhagen5113-74
30BenficaBenfica5104-43
31Slavia PragueSlavia Prague5032-63
32Bodoe/GlimtBodoe/Glimt5023-42
33OlympiacosOlympiacos5023-82
34VillarrealVillarreal5014-81
35Kairat AlmatyKairat Almaty5014-101
36AjaxAjax5005-150
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Châu Âu

Xem thêm
top-arrow