Thứ Bảy, 30/08/2025
Aleksandar Radovanovic
28
Trent Sainsbury
31
Ruud Vormer
32
Gilles Dewaele
41
Charles De Ketelaere
43
Ruud Vormer (Kiến tạo: Noa Lang)
45
Marlos Moreno
58
Faiz Selemani
71
Eduard Sobol
80
Bas Dost
83

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Kortrijk

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Kortrijk
Kortrijk
57 Kiểm soát bóng 43
0 Ném biên 0
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
5 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
13 Phạm lỗi 9

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Kortrijk

Club Brugge (4-3-3): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Faitout Maouassa (11), Hans Vanaken (20), Ruud Vormer (25), Mats Rits (26), Kamal Sowah (19), Charles De Ketelaere (90), Noa Lang (10)

Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Gilles Dewaele (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Kristof D'Haene (30), Kevin Vandendriessche (26), Mathias Fixelles (11), Ante Palaversa (8), Marlos Moreno (29), Pape Habib Gueye (17), Faiz Selemani (10)

Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
11
Faitout Maouassa
20
Hans Vanaken
25 2
Ruud Vormer
26
Mats Rits
19
Kamal Sowah
90
Charles De Ketelaere
10
Noa Lang
10
Faiz Selemani
17
Pape Habib Gueye
29
Marlos Moreno
8
Ante Palaversa
11
Mathias Fixelles
26
Kevin Vandendriessche
30
Kristof D'Haene
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
2
Gilles Dewaele
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
4-3-3
Thay người
69’
Faitout Maouassa
Eduard Sobol
58’
Mathias Fixelles
Victor Torp
70’
Hans Vanaken
Bas Dost
58’
Pape Habib Gueye
Muhammed Badammosi
70’
Charles De Ketelaere
Noah Mbamba
85’
Marlos Moreno
Dylan Mbayo
79’
Noa Lang
Jose Izquierdo
86’
Kamal Sowah
Ignace Van Der Brempt
Cầu thủ dự bị
Federico Ricca
Billel Messaoudi
Eduard Sobol
Michiel Jonckheere
Nick Shinton
Victor Torp
Senne Lammens
Abdelhak Kadri
Bas Dost
Muhammed Badammosi
Ignace Van Der Brempt
Sambou Sissoko
Jack Hendry
Eric Ocansey
Jose Izquierdo
Dylan Mbayo
Antonio Nusa
Maxim Deman
Noah Mbamba
Joris Delle

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
15/09 - 2012
27/12 - 2012
20/10 - 2013
15/02 - 2014
21/09 - 2014
08/02 - 2015
15/08 - 2015
27/12 - 2015
Giao hữu
03/07 - 2021
VĐQG Bỉ
16/10 - 2021
31/01 - 2022
21/08 - 2022
18/03 - 2023
21/10 - 2023
14/09 - 2024
26/01 - 2025
Giao hữu
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow