Thứ Bảy, 30/08/2025
Ferran Jutgla
4
Aleksandar Radovanovic
6
Pape Habib Gueye (Kiến tạo: Kristof D'Haene)
33
Bjorn Meijer (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
45+3'
Kevin Vandendriessche
53
Dylan Mbayo (Thay: David Henen)
62
Felipe Avenatti (Thay: Kevin Vandendriessche)
62
Denis Odoi
65
Clinton Mata
70
Lynnt Audoor (Thay: Denis Odoi)
71
Noa Lang (Thay: Ferran Jutgla)
71
Cyle Larin (Thay: Noa Lang)
76
Youssef Challouk (Thay: Pape Habib Gueye)
83
Alexandre De Bruyn (Thay: Habib Keita)
83
Youssef Challouk
89
Cisse Sandra (Thay: Andreas Skov Olsen)
90
Kamal Sowah
90+2'
Felipe Avenatti
90+6'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Kortrijk

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Kortrijk
Kortrijk
62 Kiểm soát bóng 38
16 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
15 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
12 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Kortrijk

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Abakar Sylla (94), Andreas Olsen (7), Bjorn Meijer (14), Casper Nielsen (27), Denis Odoi (6), Hans Vanaken (20), Ferran Jutgla (9), Kamal Sowah (19)

Kortrijk (3-4-3): Marko Ilic (31), Tsuyoshi Watanabe (4), Dorian Dessoleil (24), Aleksandar Radovanovic (66), Faiz Selemani (10), Habib Keita (12), Kevin Vandendriessche (26), Kristof D'Haene (30), David Henen (77), Habib Gueye (17), Billal Messaoudi (9)

Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
94
Abakar Sylla
7
Andreas Olsen
14
Bjorn Meijer
27
Casper Nielsen
6
Denis Odoi
20
Hans Vanaken
9
Ferran Jutgla
19
Kamal Sowah
9
Billal Messaoudi
17
Habib Gueye
77
David Henen
30
Kristof D'Haene
26
Kevin Vandendriessche
12
Habib Keita
10
Faiz Selemani
66
Aleksandar Radovanovic
24
Dorian Dessoleil
4
Tsuyoshi Watanabe
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
3-4-3
Thay người
71’
Denis Odoi
Lynnt Audoor
62’
David Henen
Dylan Mbayo
71’
Cyle Larin
Noa Lang
62’
Kevin Vandendriessche
Felipe Avenatti
76’
Noa Lang
Cyle Larin
83’
Pape Habib Gueye
Youssef Challouk
90’
Andreas Skov Olsen
Cisse Sandra
83’
Habib Keita
Alexandre De Bruyn
Cầu thủ dự bị
Ebeguowen Otasowie
Tom Vandenberghe
Senne Lammens
Dylan Mbayo
Noah Mbamba
Youssef Challouk
Lynnt Audoor
Alexandre De Bruyn
Cisse Sandra
Joao Silva
Noa Lang
Nayel Mehssatou
Cyle Larin
Felipe Avenatti

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
15/09 - 2012
27/12 - 2012
20/10 - 2013
15/02 - 2014
21/09 - 2014
08/02 - 2015
15/08 - 2015
27/12 - 2015
Giao hữu
03/07 - 2021
VĐQG Bỉ
16/10 - 2021
31/01 - 2022
21/08 - 2022
18/03 - 2023
21/10 - 2023
14/09 - 2024
26/01 - 2025
Giao hữu
28/06 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

Hạng 2 Bỉ
30/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow