Thứ Bảy, 30/08/2025
Hans Vanaken (Kiến tạo: Mats Rits)
4
Angelo Preciado
21
Junya Ito (Kiến tạo: Angelo Preciado)
39
Gerardo Arteaga
41
Charles De Ketelaere (Kiến tạo: Clinton Mata)
49
Stanley N'Soki
52
Junya Ito
55
Mujaid Sadick
64
Sargis Adamyan (Kiến tạo: Mats Rits)
74
Noa Lang (Thay: Sargis Adamyan)
75
Luca Oyen (Thay: Aziz Mohammed)
78
Joseph Paintsil
83
Theo Bongonda (Thay: Joseph Paintsil)
84
Bas Dost (Thay: Charles De Ketelaere)
86

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Genk

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Genk
Genk
58 Kiểm soát bóng 42
8 Phạm lỗi 15
20 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Genk

Club Brugge (3-5-2): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Stanley N'Soki (4), Andreas Skov Olsen (7), Denis Odoi (6), Hans Vanaken (20), Mats Rits (26), Tajon Buchanan (17), Charles De Ketelaere (90), Sargis Adamyan (9)

Genk (5-3-2): Maarten Vandevoordt (26), Angelo Preciado (77), Mujaid Sadick (3), Carlos Cuesta (46), Jhon Lucumi (33), Gerardo Arteaga (5), Aziz Mohammed (4), Kristian Thorstvedt (42), Bryan Heynen (8), Junya Ito (7), Joseph Paintsil (28)

Club Brugge
Club Brugge
3-5-2
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
4
Stanley N'Soki
7
Andreas Skov Olsen
6
Denis Odoi
20
Hans Vanaken
26
Mats Rits
17
Tajon Buchanan
90
Charles De Ketelaere
9
Sargis Adamyan
28
Joseph Paintsil
7
Junya Ito
8
Bryan Heynen
42
Kristian Thorstvedt
4
Aziz Mohammed
5
Gerardo Arteaga
33
Jhon Lucumi
46
Carlos Cuesta
3
Mujaid Sadick
77
Angelo Preciado
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
5-3-2
Thay người
75’
Sargis Adamyan
Noa Lang
78’
Aziz Mohammed
Luca Oyen
86’
Charles De Ketelaere
Bas Dost
84’
Joseph Paintsil
Theo Bongonda
Cầu thủ dự bị
Antonio Nusa
Tobe Leysen
Noa Lang
Mark McKenzie
Bas Dost
Theo Bongonda
Cisse Sandra
Patrik Hrosovsky
Ruud Vormer
Bilal El Khannous
Jack Hendry
Daniel Munoz
Eder Alvarez
Luca Oyen
Eduard Sobol
Andras Nemeth
Senne Lammens
Jelle Van Neck

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/02 - 2013
27/10 - 2013
10/02 - 2014
14/09 - 2014
22/12 - 2014
09/11 - 2015
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
01/12 - 2021
02/12 - 2021
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
20/03 - 2022
24/07 - 2022
08/01 - 2023
29/09 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2025
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow