Thứ Bảy, 30/08/2025
Denis Odoi (Thay: Kyriani Sabbe)
10
Patrik Hrosovsky
40
Denis Odoi
43
Denis Odoi
44
Bilal El Khannous (Kiến tạo: Bryan Heynen)
45+1'
Casper Nielsen (Thay: Raphael Onyedika)
46
Casper Nielsen
51
Toluwalase Arokodare (Thay: Andi Zeqiri)
57
Aziz Mohammed (Thay: Bryan Heynen)
61
Eder Alvarez (Thay: Hugo Vetlesen)
64
Ferran Jutgla (Thay: Philip Zinckernagel)
64
Hans Vanaken (Kiến tạo: Maxim De Cuyper)
67
Andreas Skov Olsen
78
Christopher Bonsu Baah (Thay: Alieu Fadera)
81
Anouar Ait El Hadj (Thay: Bilal El Khannous)
81
Michal Skoras (Thay: Jorne Spileers)
88
Eder Alvarez
90+3'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Genk

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Genk
Genk
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 7
23 Ném biên 12
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
15 Sút không trúng đích 10
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Genk

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Kyriani Sabbe (64), Brandon Mechele (44), Jorne Spileers (58), Maxime De Cuyper (55), Hugo Vetlesen (10), Raphael Onyedika (15), Andreas Olsen (7), Hans Vanaken (20), Philip Zinckernagel (77), Igor Thiago (99)

Genk (4-2-3-1): Maarten Vandevoordt (26), Daniel Munoz (23), Carlos Cuesta (46), Mujaid Sadick (3), Gerardo Arteaga (5), Bryan Heynen (8), Patrik Hrosovsky (17), Joseph Paintsil (28), Bilal El Khannouss (10), Alieu Fadera (7), Andi Zeqiri (9)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
64
Kyriani Sabbe
44
Brandon Mechele
58
Jorne Spileers
55
Maxime De Cuyper
10
Hugo Vetlesen
15
Raphael Onyedika
7
Andreas Olsen
20
Hans Vanaken
77
Philip Zinckernagel
99
Igor Thiago
9
Andi Zeqiri
7
Alieu Fadera
10
Bilal El Khannouss
28
Joseph Paintsil
17
Patrik Hrosovsky
8
Bryan Heynen
5
Gerardo Arteaga
3
Mujaid Sadick
46
Carlos Cuesta
23
Daniel Munoz
26
Maarten Vandevoordt
Genk
Genk
4-2-3-1
Thay người
10’
Kyriani Sabbe
Denis Odoi
57’
Andi Zeqiri
Toluwalase Arokodare
46’
Raphael Onyedika
Casper Nielsen
61’
Bryan Heynen
Aziz Ouattara
64’
Philip Zinckernagel
Ferran Jutgla
81’
Bilal El Khannous
Anouar Ait El Hadj
64’
Hugo Vetlesen
Eder Balanta
81’
Alieu Fadera
Christopher Bonsu Baah
88’
Jorne Spileers
Michal Skoras
Cầu thủ dự bị
Ferran Jutgla
Joris Kayembe
Michal Skoras
Aziz Ouattara
Casper Nielsen
Anouar Ait El Hadj
Eder Balanta
Yira Sor
Dedryck Boyata
Luca Oyen
Denis Odoi
Christopher Bonsu Baah
Nordin Jackers
Toluwalase Arokodare
Hendrik Van Crombrugge

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
03/02 - 2013
27/10 - 2013
10/02 - 2014
14/09 - 2014
22/12 - 2014
09/11 - 2015
28/11 - 2021
Cúp quốc gia Bỉ
01/12 - 2021
02/12 - 2021
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
02/12 - 2021
VĐQG Bỉ
20/03 - 2022
24/07 - 2022
08/01 - 2023
29/09 - 2023
03/03 - 2024
11/08 - 2024
15/12 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
16/01 - 2025
06/02 - 2025
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
Giao hữu
28/07 - 2025
H1: 3-0
VĐQG Bỉ
27/07 - 2025
Giao hữu
19/07 - 2025
H1: 0-0
05/07 - 2025
28/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow