Thứ Bảy, 29/11/2025
Nicolo Tresoldi (Kiến tạo: Carlos Forbs)
17
Christos Tzolis
29
Mohamed Berte (Thay: David Toshevski)
63
Desmond Acquah (Thay: Roman Kvet)
63
Raphael Onyedika (Thay: Romeo Vermant)
63
Nail Moutha-Sebtaoui (Thay: Bryan Goncalves)
71
Mamadou Diakhon (Thay: Carlos Forbs)
79
Shandre Campbell (Thay: Christos Tzolis)
79
Nathan Rodes (Thay: Malcolm Viltard)
82
Jordan Attah Kadiri (Thay: Noah Mbamba)
82
Aleksandar Stankovic
83
Jordan Attah Kadiri
86
Hugo Siquet (Thay: Joaquin Seys)
90
Mohamed Berte (Kiến tạo: Bruny Nsimba)
90+1'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs FCV Dender EH

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
FCV Dender EH
FCV Dender EH
68 Kiểm soát bóng 32
10 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Brugge vs FCV Dender EH

Tất cả (45)
90+4'

Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu!

90+1'

Bruny Nsimba đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+1' V À A A O O O - Mohamed Berte ghi bàn!

V À A A O O O - Mohamed Berte ghi bàn!

90'

Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Hugo Siquet.

86' Thẻ vàng cho Jordan Attah Kadiri.

Thẻ vàng cho Jordan Attah Kadiri.

83' Thẻ vàng cho Aleksandar Stankovic.

Thẻ vàng cho Aleksandar Stankovic.

82'

Noah Mbamba rời sân và được thay thế bởi Jordan Attah Kadiri.

82'

Malcolm Viltard rời sân và được thay thế bởi Nathan Rodes.

79'

Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Shandre Campbell.

79'

Carlos Forbs rời sân và được thay thế bởi Mamadou Diakhon.

71'

Bryan Goncalves rời sân và được thay thế bởi Nail Moutha-Sebtaoui.

63'

Romeo Vermant rời sân và được thay thế bởi Raphael Onyedika.

63'

Roman Kvet rời sân và được thay thế bởi Desmond Acquah.

63'

David Toshevski rời sân và được thay thế bởi Mohamed Berte.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

29' V À A A O O O - Christos Tzolis ghi bàn!

V À A A O O O - Christos Tzolis ghi bàn!

17'

Carlos Forbs đã kiến tạo cho bàn thắng.

17' V À A A O O O - Nicolo Tresoldi ghi bàn!

V À A A O O O - Nicolo Tresoldi ghi bàn!

13'

Ở Bruges, một quả đá phạt đã được trao cho đội khách.

13'

Dender đẩy lên phía trước nhưng Kevin Van Damme nhanh chóng bắt lỗi việt vị.

Đội hình xuất phát Club Brugge vs FCV Dender EH

Club Brugge (4-3-3): Nordin Jackers (29), Kyriani Sabbe (64), Joel Ordóñez (4), Brandon Mechele (44), Joaquin Seys (65), Nicolo Tresoldi (7), Hans Vanaken (20), Aleksandar Stankovic (25), Carlos Forbs (9), Romeo Vermant (17), Christos Tzolis (8)

FCV Dender EH (5-3-2): Guillaume Dietsch (30), Marsoni Sambu (70), Benjamin Fredrick (22), Bryan Goncalves (7), Luc Marijnissen (5), Fabio Ferraro (88), Roman Kvet (16), Noah Mbamba (17), Malcolm Viltard (24), Bruny Nsimba (77), David Tosevski (9)

Club Brugge
Club Brugge
4-3-3
29
Nordin Jackers
64
Kyriani Sabbe
4
Joel Ordóñez
44
Brandon Mechele
65
Joaquin Seys
7
Nicolo Tresoldi
20
Hans Vanaken
25
Aleksandar Stankovic
9
Carlos Forbs
17
Romeo Vermant
8
Christos Tzolis
9
David Tosevski
77
Bruny Nsimba
24
Malcolm Viltard
17
Noah Mbamba
16
Roman Kvet
88
Fabio Ferraro
5
Luc Marijnissen
7
Bryan Goncalves
22
Benjamin Fredrick
70
Marsoni Sambu
30
Guillaume Dietsch
FCV Dender EH
FCV Dender EH
5-3-2
Thay người
63’
Romeo Vermant
Raphael Onyedika
63’
David Toshevski
Mohamed Berte
79’
Carlos Forbs
Mamadou Diakhon
63’
Roman Kvet
Desmond Acquah
79’
Christos Tzolis
Shandre Campbell
71’
Bryan Goncalves
Nail Moutha-Sebtaoui
90’
Joaquin Seys
Hugo Siquet
82’
Noah Mbamba
Jordan Attah Kadiri
82’
Malcolm Viltard
Nathan Rodes
Cầu thủ dự bị
Dani van den Heuvel
Louis Fortin
Mamadou Diakhon
Mohamed Berte
Kaye Iyowuna Furo
Luc De Fougerolles
Raphael Onyedika
Desmond Acquah
Cisse Sandra
David Hrncar
Hugo Siquet
Jordan Attah Kadiri
Jorne Spileers
Krzysztof Koton
Shandre Campbell
Nail Moutha-Sebtaoui
Hugo Vetlesen
Nathan Rodes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2024
VĐQG Bỉ
25/08 - 2024
01/12 - 2024
02/11 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025
05/10 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge151023932T T T B T
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem15555020T H B H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi15537-318B T B T B
11Raal La LouviereRaal La Louviere15456-417H H T B B
12WesterloWesterlo15447-516H H B B H
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
14Royal AntwerpRoyal Antwerp15357-414B B B T B
15Cercle BruggeCercle Brugge15267-512H H B B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH15159-148B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow