Thứ Bảy, 30/08/2025
Roman Kvet (Kiến tạo: Aurelien Scheidler)
16
Ferran Jutgla (Kiến tạo: Andreas Skov Olsen)
24
David Hrncar (Thay: Karol Fila)
24
Andreas Skov Olsen (Kiến tạo: Ardon Jashari)
33
Julien Devriendt (Thay: Michael Verrips)
46
Bruny Nsimba (Thay: Mohamed Berte)
57
Ragnar Oratmangoen (Thay: Bryan Goncalves)
57
Hugo Vetlesen (Thay: Ardon Jashari)
62
Kyriani Sabbe (Thay: Joaquin Seys)
62
Michal Skoras (Thay: Andreas Skov Olsen)
76
Chemsdine Talbi (Thay: Christos Tzolis)
76
Ali Akman (Thay: Fabio Ferraro)
80
Romeo Vermant (Thay: Ferran Jutgla)
88
Chemsdine Talbi (Kiến tạo: Kyriani Sabbe)
89
Chemsdine Talbi
90+1'

Thống kê trận đấu Club Brugge vs FCV Dender EH

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
FCV Dender EH
FCV Dender EH
64 Kiểm soát bóng 36
9 Phạm lỗi 3
0 Ném biên 0
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Brugge vs FCV Dender EH

Tất cả (23)
90+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' V À A A O O O - Chemsdine Talbi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Chemsdine Talbi đã ghi bàn!

89'

Kyriani Sabbe đã kiến tạo cho bàn thắng.

89' V À A A O O O - Chemsdine Talbi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Chemsdine Talbi đã ghi bàn!

88'

Ferran Jutgla rời sân và được thay thế bởi Romeo Vermant.

80'

Fabio Ferraro rời sân và được thay thế bởi Ali Akman.

76'

Christos Tzolis rời sân và được thay thế bởi Chemsdine Talbi.

76'

Andreas Skov Olsen rời sân và được thay thế bởi Michal Skoras.

62'

Joaquin Seys rời sân và được thay thế bởi Kyriani Sabbe.

62'

Ardon Jashari rời sân và được thay thế bởi Hugo Vetlesen.

57'

Bryan Goncalves rời sân và được thay thế bởi Ragnar Oratmangoen.

57'

Mohamed Berte rời sân và được thay thế bởi Bruny Nsimba.

46'

Michael Verrips rời sân và được thay thế bởi Julien Devriendt.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

33'

Ardon Jashari đã kiến tạo cho bàn thắng.

33' V À A A O O O - Andreas Skov Olsen đã ghi bàn!

V À A A O O O - Andreas Skov Olsen đã ghi bàn!

24'

Andreas Skov Olsen đã kiến tạo cho bàn thắng.

24' V À A A O O O - Ferran Jutgla đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ferran Jutgla đã ghi bàn!

24'

Karol Fila rời sân và được thay thế bởi David Hrncar.

16'

Aurelien Scheidler đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát Club Brugge vs FCV Dender EH

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Joaquin Seys (65), Brandon Mechele (44), Joel Ordóñez (4), Maxime De Cuyper (55), Ardon Jashari (30), Raphael Onyedika (15), Andreas Skov Olsen (7), Hans Vanaken (20), Christos Tzolis (8), Ferran Jutglà (9)

FCV Dender EH (5-3-2): Michael Verrips (34), Karol Fila (5), Gilles Ruyssen (22), Kobe Cools (21), Bryan Goncalves (4), Joedrick Pupe (3), Roman Kvet (16), Fabio Ferraro (88), Nathan Rodes (18), Aurelien Scheidler (11), Mohamed Berte (90)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
65
Joaquin Seys
44
Brandon Mechele
4
Joel Ordóñez
55
Maxime De Cuyper
30
Ardon Jashari
15
Raphael Onyedika
7
Andreas Skov Olsen
20
Hans Vanaken
8
Christos Tzolis
9
Ferran Jutglà
90
Mohamed Berte
11
Aurelien Scheidler
18
Nathan Rodes
88
Fabio Ferraro
16
Roman Kvet
3
Joedrick Pupe
4
Bryan Goncalves
21
Kobe Cools
22
Gilles Ruyssen
5
Karol Fila
34
Michael Verrips
FCV Dender EH
FCV Dender EH
5-3-2
Thay người
62’
Joaquin Seys
Kyriani Sabbe
24’
Karol Fila
David Hrncar
62’
Ardon Jashari
Hugo Vetlesen
46’
Michael Verrips
Julien Devriendt
76’
Christos Tzolis
Chemsdine Talbi
57’
Bryan Goncalves
Ragnar Oratmangoen
76’
Andreas Skov Olsen
Michał Skóraś
57’
Mohamed Berte
Bruny Nsimba
88’
Ferran Jutgla
Romeo Vermant
80’
Fabio Ferraro
Ali Akman
Cầu thủ dự bị
Nordin Jackers
Julien Devriendt
Axl De Corte
David Hrncar
Chemsdine Talbi
Ridwane M'Barki
Casper Nielsen
Ragnar Oratmangoen
Michał Skóraś
Bruny Nsimba
Kyriani Sabbe
Ali Akman
Hugo Siquet
Desmond Acquah
Hugo Vetlesen
Lennard Hens
Romeo Vermant
Jordy Soladio
Zaid Romero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
17/07 - 2024
VĐQG Bỉ
25/08 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Club Brugge

Champions League
28/08 - 2025
20/08 - 2025
VĐQG Bỉ
16/08 - 2025
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Bỉ
09/08 - 2025
Champions League
07/08 - 2025
VĐQG Bỉ
02/08 - 2025
27/07 - 2025
Giao hữu
23/07 - 2025
16/07 - 2025

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
25/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2025
09/07 - 2025
05/07 - 2025
VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St.TruidenSt.Truiden6420714H T T T H
2Union St.GilloiseUnion St.Gilloise5320911H T T T H
3AnderlechtAnderlecht430169T T B T
4Club BruggeClub Brugge430139T B T T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp523039H H T H T
6Cercle BruggeCercle Brugge622228B B T T H
7KV MechelenKV Mechelen522118H T T H B
8Standard LiegeStandard Liege5212-37T H T B B
9GenkGenk4112-14B H B T
10GentGent4112-24B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere5113-34B B T B H
12Zulte WaregemZulte Waregem5113-44H B T B B
13Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven5113-74H B B B T
14WesterloWesterlo4103-53B T B B
15Sporting CharleroiSporting Charleroi4031-13H H B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH5023-52H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow