Chủ Nhật, 30/11/2025
Roman Yaremchuk
7
Killian Sardella
51
Moussa N'Diaye (Thay: Killian Sardella)
61
Adrien Trebel (Thay: Amadou Diawara)
61
Ferran Jutgla (Thay: Roman Yaremchuk)
62
Casper Nielsen (Kiến tạo: Tajon Buchanan)
68
Kristian Arnstad
70
Tajon Buchanan
71
Michael Murillo
73
Mario Stroeykens (Thay: Fabio Silva)
75
(og) Brandon Mechele
79
Kamal Sowah (Thay: Clinton Mata)
81
Antonio Nusa (Thay: Casper Nielsen)
90
Mats Rits (Thay: Noa Lang)
90
Dedryck Boyata (Thay: Bjorn Meijer)
90
Noah Sadiki (Thay: Majeed Ashimeru)
90

Thống kê trận đấu Club Brugge vs Anderlecht

số liệu thống kê
Club Brugge
Club Brugge
Anderlecht
Anderlecht
51 Kiểm soát bóng 49
13 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 15
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Club Brugge vs Anderlecht

Club Brugge (4-2-3-1): Simon Mignolet (22), Clinton Mata (77), Brandon Mechele (44), Denis Odoi (6), Bjorn Meijer (14), Raphael Onyedika (15), Casper Nielsen (27), Tajon Buchanan (17), Hans Vanaken (20), Noa Lang (10), Roman Yaremchuk (70)

Anderlecht (4-3-3): Bart Verbruggen (16), Michael Murillo (62), Zeno Debast (56), Jan Vertonghen (14), Killian Sardella (54), Majeed Ashimeru (18), Amadou Diawara (21), Kristian Arnstad (61), Yari Verschaeren (10), Fabio Silva (99), Francis Amuzu (7)

Club Brugge
Club Brugge
4-2-3-1
22
Simon Mignolet
77
Clinton Mata
44
Brandon Mechele
6
Denis Odoi
14
Bjorn Meijer
15
Raphael Onyedika
27
Casper Nielsen
17
Tajon Buchanan
20
Hans Vanaken
10
Noa Lang
70
Roman Yaremchuk
7
Francis Amuzu
99
Fabio Silva
10
Yari Verschaeren
61
Kristian Arnstad
21
Amadou Diawara
18
Majeed Ashimeru
54
Killian Sardella
14
Jan Vertonghen
56
Zeno Debast
62
Michael Murillo
16
Bart Verbruggen
Anderlecht
Anderlecht
4-3-3
Thay người
62’
Roman Yaremchuk
Ferran Jutgla
61’
Killian Sardella
Moussa NDiaye
81’
Clinton Mata
Kamal Sowah
61’
Amadou Diawara
Adrien Trebel
90’
Bjorn Meijer
Dedryck Boyata
75’
Fabio Silva
Mario Stroeykens
90’
Noa Lang
Mats Rits
90’
Majeed Ashimeru
Noah Sadiki
90’
Casper Nielsen
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Cầu thủ dự bị
Ferran Jutgla
Hendrik Van Crombrugge
Senne Lammens
Colin Coosemans
Nick Shinton
Nilson Angulo
Dedryck Boyata
Moussa NDiaye
Eduard Sobol
Noah Sadiki
Eder Balanta
Lucas Stassin
Mats Rits
Mario Stroeykens
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Adrien Trebel
Kamal Sowah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
11/11 - 2012
24/02 - 2013
22/09 - 2013
27/01 - 2014
31/08 - 2014
30/11 - 2014
25/10 - 2015
03/10 - 2021
16/10 - 2022
15/01 - 2023
24/09 - 2023
25/02 - 2024
27/10 - 2024
13/01 - 2025
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
04/05 - 2025
VĐQG Bỉ
18/05 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Club Brugge

VĐQG Bỉ
30/11 - 2025
Champions League
27/11 - 2025
VĐQG Bỉ
23/11 - 2025
09/11 - 2025
Champions League
06/11 - 2025
VĐQG Bỉ
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
30/10 - 2025
VĐQG Bỉ
26/10 - 2025
Champions League
23/10 - 2025
VĐQG Bỉ
18/10 - 2025

Thành tích gần đây Anderlecht

VĐQG Bỉ
24/11 - 2025
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
29/10 - 2025
VĐQG Bỉ
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
27/09 - 2025
24/09 - 2025
H1: 0-0
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise1511312336T T T H T
2Club BruggeClub Brugge161024832T T B T B
3AnderlechtAnderlecht15843928H B T T T
4St.TruidenSt.Truiden15834427H B T T T
5KV MechelenKV Mechelen16664224H B H T B
6GentGent15645122B T B H H
7Standard LiegeStandard Liege16637-521B T B H B
8Zulte WaregemZulte Waregem16565021H B H H H
9GenkGenk15555020H H T H B
10Sporting CharleroiSporting Charleroi16547-319T B T B H
11Raal La LouviereRaal La Louviere16466-418H T B B H
12Royal AntwerpRoyal Antwerp16457-317B B T B T
13WesterloWesterlo16457-517H B B H H
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven15438-815B H T T B
15Cercle BruggeCercle Brugge16277-513H B B B H
16FCV Dender EHFCV Dender EH16169-149H B H T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow