Thứ Bảy, 30/08/2025
Maher Carrizo
11
Tomas Silva
25
Tomas Silva
39
Tomas Silva
39
Claudio Baeza
45+4'
Raul Alberto Lozano (Thay: Nicolas Orsini)
46
Raul Lozano (Thay: Nicolas Orsini)
46
Jano Gordon
47
Braian Romero
49
Augustin Lagos (Thay: Jano Gordon)
55
Tobias Andrada (Thay: Claudio Baeza)
55
Francisco Pizzini (Thay: Imanol Machuca)
69
Matias Arias (Thay: Tomas Galvan)
69
Augusto Lotti (Thay: Ronaldo Martinez)
73
Matias Arias
75
Matias Pellegrini (Thay: Maher Carrizo)
80
Enzo Roldan (Thay: Guido Mainero)
83
Franco Minerva (Thay: Franco Zapiola)
88
Ignacio Schor (Thay: Franco Baldassarra)
88

Thống kê trận đấu Club Atletico Platense vs Velez Sarsfield

số liệu thống kê
Club Atletico Platense
Club Atletico Platense
Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
39 Kiểm soát bóng 61
12 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
-1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Club Atletico Platense vs Velez Sarsfield

Tất cả (30)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Franco Baldassarra rời sân và được thay thế bởi Ignacio Schor.

88'

Franco Zapiola rời sân và được thay thế bởi Franco Minerva.

83'

Guido Mainero rời sân và được thay thế bởi Enzo Roldan.

80'

Maher Carrizo rời sân và được thay thế bởi Matias Pellegrini.

75' Thẻ vàng cho Matias Arias.

Thẻ vàng cho Matias Arias.

73'

Ronaldo Martinez rời sân và được thay thế bởi Augusto Lotti.

69'

Tomas Galvan rời sân và được thay thế bởi Matias Arias.

69'

Imanol Machuca rời sân và được thay thế bởi Francisco Pizzini.

55'

Claudio Baeza rời sân và được thay thế bởi Tobias Andrada.

55'

Jano Gordon rời sân và được thay thế bởi Augustin Lagos.

49' Thẻ vàng cho Braian Romero.

Thẻ vàng cho Braian Romero.

47' Thẻ vàng cho Jano Gordon.

Thẻ vàng cho Jano Gordon.

46'

Nicolas Orsini rời sân và được thay thế bởi Raul Lozano.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+4' Thẻ vàng cho Claudio Baeza.

Thẻ vàng cho Claudio Baeza.

39' THẺ ĐỎ! - Tomas Silva nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

THẺ ĐỎ! - Tomas Silva nhận thẻ vàng thứ hai và bị truất quyền thi đấu!

39' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Tomas Silva nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Tomas Silva nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

25' Thẻ vàng cho Tomas Silva.

Thẻ vàng cho Tomas Silva.

11' Thẻ vàng cho Maher Carrizo.

Thẻ vàng cho Maher Carrizo.

Đội hình xuất phát Club Atletico Platense vs Velez Sarsfield

Club Atletico Platense (4-2-3-1): Juan Cozzani (31), Juan Ignacio Saborido (25), Ignacio Vazquez (13), Oscar Salomon (6), Tomas Silva (3), Leonel Picco (14), Franco Baldassarra (32), Guido Mainero (7), Ronaldo Martinez (77), Franco Zapiola (11), Nicolas Orsini (36)

Velez Sarsfield (4-2-3-1): Tomas Marchiori (1), Jano Gordon (21), Emanuel Mammana (2), Lisandro Magallan (16), Elias Gomez (3), Claudio Baeza (5), Agustin Bouzat (26), Maher Carrizo (28), Tomas Galvan (8), Imanol Machuca (39), Braian Romero (9)

Club Atletico Platense
Club Atletico Platense
4-2-3-1
31
Juan Cozzani
25
Juan Ignacio Saborido
13
Ignacio Vazquez
6
Oscar Salomon
3
Tomas Silva
14
Leonel Picco
32
Franco Baldassarra
7
Guido Mainero
77
Ronaldo Martinez
11
Franco Zapiola
36
Nicolas Orsini
9
Braian Romero
39
Imanol Machuca
8
Tomas Galvan
28
Maher Carrizo
26
Agustin Bouzat
5
Claudio Baeza
3
Elias Gomez
16
Lisandro Magallan
2
Emanuel Mammana
21
Jano Gordon
1
Tomas Marchiori
Velez Sarsfield
Velez Sarsfield
4-2-3-1
Thay người
46’
Nicolas Orsini
Raul Alberto Lozano
55’
Claudio Baeza
Tobias Luciano Andrada
73’
Ronaldo Martinez
Augusto Lotti
55’
Jano Gordon
Agustin Lagos
83’
Guido Mainero
Enzo Roldan
69’
Tomas Galvan
Matias Arias
88’
Franco Zapiola
Franco Minerva
69’
Imanol Machuca
Francisco Pizzini
88’
Franco Baldassarra
Ignacio Schor
80’
Maher Carrizo
Matias Pellegrini
Cầu thủ dự bị
Ivo Visona
Raul Ignacio Cabral
Manuel Tucker
Álvaro Montero
Federico Losas
Tobias Luciano Andrada
Bautista Barros Schelotto
Matias Arias
Felipe Bussio
Dilan Godoy
Edgar Elizalde
Agustin Lagos
Celias Ingenthron
Matias Pellegrini
Augusto Lotti
Francisco Pizzini
Raul Alberto Lozano
Aaron Quiros
Franco Minerva
Leonel David Roldan
Enzo Roldan
Thiago Silveor
Ignacio Schor
Alex Veron

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Argentina
Giao hữu
VĐQG Argentina

Thành tích gần đây Club Atletico Platense

VĐQG Argentina
Cúp quốc gia Argentina
03/07 - 2025
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
VĐQG Argentina
30/04 - 2025
21/04 - 2025

Thành tích gần đây Velez Sarsfield

VĐQG Argentina
26/08 - 2025
Copa Libertadores
20/08 - 2025
VĐQG Argentina
17/08 - 2025
Copa Libertadores
13/08 - 2025
VĐQG Argentina
27/07 - 2025
15/07 - 2025
Copa Libertadores
Cúp quốc gia Argentina
22/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Argentina

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rosario CentralRosario Central1610511435T H T T T
2Argentinos JuniorsArgentinos Juniors169611533T H T H T
3Boca JuniorsBoca Juniors1610331333T T T B H
4River PlateRiver Plate168711231H H T T T
5IndependienteIndependiente168531129H T H B B
6Racing ClubRacing Club169161028T T T T T
7CA HuracanCA Huracan16763727H T H B B
8TigreTigre16835627B B H H H
9San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro16763427T T H B H
10Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia16763327H H T T T
11Barracas CentralBarracas Central16754226B T B T T
12Deportivo RiestraDeportivo Riestra16592624T B H H T
13Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense16655223B H T T B
14Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata16565-121B H B H B
15LanusLanus16484220H H H T B
16Newell's Old BoysNewell's Old Boys16547-319T H H T B
17Defensa y JusticiaDefensa y Justicia16547-419B H H B B
18Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago16538-118B B B B B
19Instituto CordobaInstituto Cordoba16538-418B T B H T
20BelgranoBelgrano16385-1017T B H H H
21Godoy CruzGodoy Cruz16385-1017H H B T B
22Atletico TucumanAtletico Tucuman165110-416T B B T T
23Gimnasia LPGimnasia LP16448-916B H B B T
24SarmientoSarmiento16295-815H T B H H
25AldosiviAldosivi16439-1015H B B T T
26BanfieldBanfield16358-514B H H B T
27UnionUnion16358-614T H H B H
28Velez SarsfieldVelez Sarsfield164210-1514B B T T B
29TalleresTalleres16277-413T H B B B
30San Martin San JuanSan Martin San Juan162311-139B B T B B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate6330812T H H T H
2Estudiantes de la PlataEstudiantes de la Plata6402212T T T B T
3Velez SarsfieldVelez Sarsfield6321311H H B T T
4Barracas CentralBarracas Central6321211B T T H H
5San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro6321211H H T B T
6Central Cordoba de SantiagoCentral Cordoba de Santiago6240410H T H H T
7Deportivo RiestraDeportivo Riestra6312310B T B H T
8LanusLanus6312210B T T T H
9Rosario CentralRosario Central6240210T H H H T
10CA HuracanCA Huracan6312-110B T T T H
11Boca JuniorsBoca Juniors623149H B H T T
12UnionUnion623149H H B T H
13Atletico TucumanAtletico Tucuman623139H B H H T
14Defensa y JusticiaDefensa y Justicia623129T B T H H
15Argentinos JuniorsArgentinos Juniors622228B H T B T
16TigreTigre622208T H B T H
17BelgranoBelgrano622208B H T H B
18San Martin San JuanSan Martin San Juan622208T H B H T
19Gimnasia LPGimnasia LP6213-17H T T B B
20BanfieldBanfield6213-37T B B T B
21Newell's Old BoysNewell's Old Boys6132-16B H H H B
22Club Atletico PlatenseClub Atletico Platense5131-16B H H H T
23SarmientoSarmiento6132-46H B T H B
24Independiente RivadaviaIndependiente Rivadavia6123-25T H B B H
25TalleresTalleres6123-45T H B H B
26Instituto CordobaInstituto Cordoba6123-85B H H B B
27Racing ClubRacing Club6114-54T B H B B
28Godoy CruzGodoy Cruz6033-53H H B B B
29AldosiviAldosivi6033-53B H B H B
30IndependienteIndependiente5023-32H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow