Thứ Bảy, 28/02/2026
LiveScore Lịch thi đấu Kết quả Bảng xếp hạng Trực tiếp Link xem
Andres Andrade
15
Bruno Teliz
19
Sherman Cardenas
32
Kevin Leonardo Mier Robles (Thay: Aldair Alejandro Quintana Rojas)
46
Ruyery Alfonso Blanco Yus (Thay: Brahian Palacios)
46
David Michel Acosta Marquez (Thay: Rodin Jair Quinones Renteria)
58
Agustin Cano Lotero (Thay: Jhon Elmer Solis)
60
Jimer Fory
74
Juan Gabriel Marcelin Perez (Thay: Bruno Teliz Carrasco)
75
Jackson David Montano Palacios (Thay: Kevin Andres Perez Perez)
75
Juan Marcelin
79
Gerardo Sebastian Gularte Fros (Thay: Sherman Andres Cardenas Estupinan)
84
Jayder Asprilla (Thay: Giovanni Moreno)
88

Thống kê trận đấu Club Atlético Bucaramanga S.A. vs Club Atlético Nacional S. A.

số liệu thống kê
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Club Atlético Bucaramanga S.A.
Club Atlético Nacional S. A.
Club Atlético Nacional S. A.
44 Kiểm soát bóng 56
4 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
14 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
16 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Colombia
14/08 - 2023
11/03 - 2024
24/09 - 2024
29/03 - 2025
14/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Club Atlético Bucaramanga S.A.

VĐQG Colombia
22/02 - 2026
11/02 - 2026
02/02 - 2026
28/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
04/12 - 2025

Thành tích gần đây Club Atlético Nacional S. A.

VĐQG Colombia
26/02 - 2026
16/02 - 2026
13/02 - 2026
05/02 - 2026
18/01 - 2026
01/12 - 2025
01/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Colombia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Internacional de BogotaInternacional de Bogota8521217H T T H T
2Atletico NacionalAtletico Nacional65011115T T B T T
3Deportivo PastoDeportivo Pasto8431115B H T H H
4America de CaliAmerica de Cali7412613H B T B T
5Once CaldasOnce Caldas8341313H H T B T
6TolimaTolima8332312H B H T B
7Atletico JuniorAtletico Junior7403212T T B T B
8BucaramangaBucaramanga7250611H T H H H
9Deportivo CaliDeportivo Cali8323311T H B T H
10MillonariosMillonarios9324211H T T B T
11Aguilas Doradas RionegroAguilas Doradas Rionegro7322111T H T B T
12Llaneros FCLlaneros FC8242110H T B B H
13Santa FeSanta Fe9243-210H B B T B
14Fortaleza FCFortaleza FC8242-310H H B T B
15CD JaguaresCD Jaguares7313-510H T B T B
16Independiente MedellinIndependiente Medellin8143-27H B T H H
17CucutaCucuta8134-46H B B H T
18Chico FCChico FC8116-64B B T B B
19Deportivo PereiraDeportivo Pereira8044-84B B H H B
20Alianza FC ValleduparAlianza FC Valledupar7034-113H B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow