![]() Rory Donnelly 17 | |
![]() Tomas Cosgrove 53 | |
![]() (Pen) Andy Ryan 67 | |
![]() Jonathan Addis 67 | |
![]() Paul O'Neill 70 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bắc Ireland
League cup Bắc Ireland
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Cliftonville
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Thành tích gần đây Larne
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
VĐQG Bắc Ireland
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Bắc Ireland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 6 | 13 | T T T T H |
2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H | |
3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T H T T | |
4 | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 9 | T T T B | |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 7 | B H T T |
6 | ![]() | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T |
7 | 5 | 2 | 0 | 3 | -3 | 6 | B T B B T | |
8 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | T B B B T | |
9 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | B H H B T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B T B B |
11 | 5 | 0 | 0 | 5 | -8 | 0 | B B B B B | |
12 | 5 | 0 | 0 | 5 | -11 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại