Thứ Bảy, 30/08/2025
Mathys Detourbet
36
Ismael Boura
43
Alexandre Phliponeau
43
Martin Adeline (Thay: Alexandre Phliponeau)
57
Johan Gastien
64
Habib Keita (Thay: Johan Gastien)
68
Loic Bongue (Thay: Ousmane Diop)
68
Loic Bongue
74
Ilhan Fakili (Thay: Abdoul Kader Bamba)
78
Merwan Ifnaou (Thay: Mathys Detourbet)
79
Arthylio Nade (Thay: Mounaim El Idrissy)
90
Ilhan Fakili
90+1'

Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Troyes

số liệu thống kê
Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
Troyes
Troyes
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Clermont Foot 63 vs Troyes

Tất cả (19)
90+3'

Mounaim El Idrissy rời sân và được thay thế bởi Arthylio Nade.

90+1' V À A A O O O - Ilhan Fakili đã ghi bàn!

V À A A O O O - Ilhan Fakili đã ghi bàn!

79'

Mathys Detourbet rời sân và được thay thế bởi Merwan Ifnaou.

78'

Abdoul Kader Bamba rời sân và Ilhan Fakili vào thay.

74' Thẻ vàng cho Loic Bongue.

Thẻ vàng cho Loic Bongue.

74' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

69'

Ousmane Diop rời sân và được thay thế bởi Loic Bongue.

68'

Ousmane Diop rời sân và được thay thế bởi Loic Bongue.

68'

Johan Gastien rời sân và được thay thế bởi Habib Keita.

64' Thẻ vàng cho Johan Gastien.

Thẻ vàng cho Johan Gastien.

57'

Alexandre Phliponeau rời sân và được thay thế bởi Martin Adeline.

52' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

43' Thẻ vàng cho Alexandre Phliponeau.

Thẻ vàng cho Alexandre Phliponeau.

43' Thẻ vàng cho Ismael Boura.

Thẻ vàng cho Ismael Boura.

43' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

36' Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.

Thẻ vàng cho Mathys Detourbet.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Troyes

Clermont Foot 63 (4-2-3-1): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Maximiliano Caufriez (5), Yoann Salmier (21), Kenji-Van Boto (97), Johan Gastien (25), Adrien Hunou (23), Henri Saivet (10), Famara Diedhiou (18), Abdoul Kader Bamba (32), Ousmane Diop (17)

Troyes (4-2-3-1): Nicolas Lemaitre (16), Lucas Maronnier (2), Adrien Monfray (6), Paolo Gozzi (25), Ismael Boura (14), Mouhamed Diop (8), Alexandre Philiponeau (26), Jaures Assoumou (15), Antoine Mille (17), Mathys Detourbet (11), Mounaim El Idrissy (9)

Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
4-2-3-1
30
Theo Guivarch
93
Ibrahim Coulibaly
5
Maximiliano Caufriez
21
Yoann Salmier
97
Kenji-Van Boto
25
Johan Gastien
23
Adrien Hunou
10
Henri Saivet
18
Famara Diedhiou
32
Abdoul Kader Bamba
17
Ousmane Diop
9
Mounaim El Idrissy
11
Mathys Detourbet
17
Antoine Mille
15
Jaures Assoumou
26
Alexandre Philiponeau
8
Mouhamed Diop
14
Ismael Boura
25
Paolo Gozzi
6
Adrien Monfray
2
Lucas Maronnier
16
Nicolas Lemaitre
Troyes
Troyes
4-2-3-1
Thay người
68’
Ousmane Diop
Loic Socka
57’
Alexandre Phliponeau
Martin Adeline
68’
Johan Gastien
Habib Keita
79’
Mathys Detourbet
Merwan Ifnaoui
78’
Abdoul Kader Bamba
Ilhan Fakili
90’
Mounaim El Idrissy
Arthylio Nade
Cầu thủ dự bị
Loic Socka
Hillel Konate
Massamba N'Diaye
Yvann Titi
Cheick Oumar Konate
Anis Ouzenadji
Matys Donavin
Roman Murcy
Habib Keita
Martin Adeline
Ilhan Fakili
Merwan Ifnaoui
Amine Said
Arthylio Nade
Huấn luyện viên

Pascal Gastien

Bruno Irles

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
10/01 - 2014
10/05 - 2014
27/09 - 2014
07/03 - 2015
29/09 - 2020
03/02 - 2021
Giao hữu
03/07 - 2021
Ligue 1
15/08 - 2021
H1: 0-0
21/04 - 2022
H1: 0-0
18/09 - 2022
09/04 - 2023
Giao hữu
29/07 - 2023
Ligue 2
24/08 - 2024
24/08 - 2024
19/04 - 2025
16/08 - 2025

Thành tích gần đây Clermont Foot 63

Ligue 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
Giao hữu
26/07 - 2025
Ligue 2
10/05 - 2025
03/05 - 2025
26/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Thành tích gần đây Troyes

Ligue 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
10/08 - 2025
H1: 1-1
Giao hữu
02/08 - 2025
H1: 0-0
Ligue 2
10/05 - 2025
H1: 0-0
03/05 - 2025
H1: 2-0
26/04 - 2025
19/04 - 2025
12/04 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PauPau422048T H T H
2NancyNancy422038H T T H
3Saint-EtienneSaint-Etienne321057H T T
4Red StarRed Star421137H B T T
5TroyesTroyes421107T H T B
6Clermont Foot 63Clermont Foot 63413016H H T H
7AmiensAmiens412115H T B H
8DunkerqueDunkerque412105H H B T
9MontpellierMontpellier412105H T B H
10RodezRodez4121-35H B H T
11Le MansLe Mans311104H B T
12LavalLaval404004H H H H
13ReimsReims3111-14H T B
14FC AnnecyFC Annecy4112-24B H T B
15SC BastiaSC Bastia2011-11H B
16GrenobleGrenoble3012-21B H B
17GuingampGuingamp3012-51H B B
18AC AjaccioAC Ajaccio000000
19BoulogneBoulogne3003-30B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow