Thứ Bảy, 28/02/2026
Famara Diedhiou (Kiến tạo: Abdoul Kader Bamba)
6
Alexis Trouillet
24
Maximiliano Caufriez
39
Clement Jolibois
44
Tairyk Arconte (Kiến tạo: Nolan Galves)
45+1'
Wilitty Younoussa (Thay: Alexis Trouillet)
59
Loni Quenabio (Thay: Clement Jolibois)
59
Mathis Magnin
63
Allan Ackra (Thay: Johan Gastien)
65
Axel Camblan (Thay: Abdoul Kader Bamba)
66
Ivan M'Bahia
71
Kenny Nagera (Thay: Tairyk Arconte)
75
Mathis Saka (Thay: Samy Benchamma)
75
Adrien Hunou (Thay: Ilhan Fakili)
76
Yoann Salmier (Thay: Maximiliano Caufriez)
87
Kenny Nagera (Kiến tạo: Mathis Saka)
90+3'

Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Rodez

số liệu thống kê
Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
Rodez
Rodez
51 Kiểm soát bóng 49
7 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
3 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Clermont Foot 63 vs Rodez

Tất cả (25)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Mathis Saka đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.

90+3' V À A A A O O O - Kenny Nagera đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Kenny Nagera đã ghi bàn!

87'

Maximiliano Caufriez rời sân và được thay thế bởi Yoann Salmier.

76'

Ilhan Fakili rời sân và được thay thế bởi Adrien Hunou.

75'

Samy Benchamma rời sân và được thay thế bởi Mathis Saka.

75'

Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.

71' Thẻ vàng cho Ivan M'Bahia.

Thẻ vàng cho Ivan M'Bahia.

66'

Abdoul Kader Bamba rời sân và được thay thế bởi Axel Camblan.

65'

Johan Gastien rời sân và được thay thế bởi Allan Ackra.

63' Thẻ vàng cho Mathis Magnin.

Thẻ vàng cho Mathis Magnin.

59'

Clement Jolibois rời sân và được thay thế bởi Loni Quenabio.

59'

Alexis Trouillet rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+1'

Nolan Galves đã kiến tạo cho bàn thắng.

45+1' V À A A O O O - Tairyk Arconte đã ghi bàn!

V À A A O O O - Tairyk Arconte đã ghi bàn!

44' Thẻ vàng cho Clement Jolibois.

Thẻ vàng cho Clement Jolibois.

44' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

40' Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

Thẻ vàng cho [cầu thủ1].

39' Thẻ vàng cho Maximiliano Caufriez.

Thẻ vàng cho Maximiliano Caufriez.

Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Rodez

Clermont Foot 63 (5-3-2): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Ivan M'Bahia (28), Saidou Sow (4), Maximiliano Caufriez (5), El Hadj Kone (38), Ilhan Fakili (29), Johan Gastien (25), Abdellah Baallal (2), Famara Diedhiou (18), Abdoul Kader Bamba (32)

Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Clement Jolibois (5), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Jean Lambert Evans (15), Alexis Trouillet (27), Jordan Mendes Correia (6), Samy Benchamma (26), Ibrahima Balde (18), Tairyk Arconte (11)

Clermont Foot 63
Clermont Foot 63
5-3-2
30
Theo Guivarch
93
Ibrahim Coulibaly
28
Ivan M'Bahia
4
Saidou Sow
5
Maximiliano Caufriez
38
El Hadj Kone
29
Ilhan Fakili
25
Johan Gastien
2
Abdellah Baallal
18
Famara Diedhiou
32
Abdoul Kader Bamba
11
Tairyk Arconte
18
Ibrahima Balde
26
Samy Benchamma
6
Jordan Mendes Correia
27
Alexis Trouillet
15
Jean Lambert Evans
3
Raphael Lipinski
4
Mathis Magnin
5
Clement Jolibois
25
Nolan Galves
1
Quentin Braat
Rodez
Rodez
5-3-2
Thay người
65’
Johan Gastien
Allan Ackra
59’
Alexis Trouillet
Wilitty Younoussa
66’
Abdoul Kader Bamba
Axel Camblan
59’
Clement Jolibois
Loni Laurent
76’
Ilhan Fakili
Adrien Hunou
75’
Tairyk Arconte
Kenny Nagera
87’
Maximiliano Caufriez
Yoann Salmier
75’
Samy Benchamma
Mathis Saka
Cầu thủ dự bị
Massamba N'Diaye
Enzo Crombez
Ousmane Diop
Octave Joly
Vital N'Simba
Kenny Nagera
Adrien Hunou
Wilitty Younoussa
Yoann Salmier
Mathis Saka
Allan Ackra
Loni Laurent
Axel Camblan
Corentin Issanchou Roubiou

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
04/10 - 2020
06/02 - 2021
Giao hữu
10/07 - 2021
23/07 - 2022
H1: 1-0
13/10 - 2023
H1: 0-0
Ligue 2
14/12 - 2024
H1: 0-1
10/05 - 2025
H1: 1-1
20/09 - 2025
14/02 - 2026

Thành tích gần đây Clermont Foot 63

Ligue 2
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
10/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026
04/01 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
H1: 1-1
24/01 - 2026
H1: 0-1
17/01 - 2026
H1: 0-0
04/01 - 2026
H1: 2-2
13/12 - 2025
H1: 1-0
06/12 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Pháp
29/11 - 2025

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1TroyesTroyes2413651345B B B H T
2Saint-EtienneSaint-Etienne2413471243B B T T T
3ReimsReims2511951442T H H H H
4Red StarRed Star241176840H H B T B
5Le MansLe Mans2410104640T T H B H
6FC AnnecyFC Annecy251168939T H H T T
7DunkerqueDunkerque2510871438B H T H B
8RodezRodez24996036T H T T T
9MontpellierMontpellier2510510335T B T B H
10GuingampGuingamp24978-134T B H B H
11PauPau24978-234H T T B B
12GrenobleGrenoble256118-529T H H H H
13Clermont Foot 63Clermont Foot 63257711-428B B B T T
14NancyNancy257612-1127H T B H H
15BoulogneBoulogne257612-1127T B T B H
16AmiensAmiens246513-1123H B T B H
17LavalLaval2531012-1619B H H B H
18SC BastiaSC Bastia253913-1818H H H H B
19AC AjaccioAC Ajaccio000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow