Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Famara Diedhiou (Kiến tạo: Abdoul Kader Bamba) 6 | |
Alexis Trouillet 24 | |
Maximiliano Caufriez 39 | |
Clement Jolibois 44 | |
Tairyk Arconte (Kiến tạo: Nolan Galves) 45+1' | |
Wilitty Younoussa (Thay: Alexis Trouillet) 59 | |
Loni Quenabio (Thay: Clement Jolibois) 59 | |
Mathis Magnin 63 | |
Allan Ackra (Thay: Johan Gastien) 65 | |
Axel Camblan (Thay: Abdoul Kader Bamba) 66 | |
Ivan M'Bahia 71 | |
Kenny Nagera (Thay: Tairyk Arconte) 75 | |
Mathis Saka (Thay: Samy Benchamma) 75 | |
Adrien Hunou (Thay: Ilhan Fakili) 76 | |
Yoann Salmier (Thay: Maximiliano Caufriez) 87 | |
Kenny Nagera (Kiến tạo: Mathis Saka) 90+3' |
Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Rodez


Diễn biến Clermont Foot 63 vs Rodez
Mathis Saka đã có đường kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Kenny Nagera đã ghi bàn!
Maximiliano Caufriez rời sân và được thay thế bởi Yoann Salmier.
Ilhan Fakili rời sân và được thay thế bởi Adrien Hunou.
Samy Benchamma rời sân và được thay thế bởi Mathis Saka.
Tairyk Arconte rời sân và được thay thế bởi Kenny Nagera.
Thẻ vàng cho Ivan M'Bahia.
Abdoul Kader Bamba rời sân và được thay thế bởi Axel Camblan.
Johan Gastien rời sân và được thay thế bởi Allan Ackra.
Thẻ vàng cho Mathis Magnin.
Clement Jolibois rời sân và được thay thế bởi Loni Quenabio.
Alexis Trouillet rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Nolan Galves đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Tairyk Arconte đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Clement Jolibois.
Thẻ vàng cho [player1].
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Maximiliano Caufriez.
Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Rodez
Clermont Foot 63 (5-3-2): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Ivan M'Bahia (28), Saidou Sow (4), Maximiliano Caufriez (5), El Hadj Kone (38), Ilhan Fakili (29), Johan Gastien (25), Abdellah Baallal (2), Famara Diedhiou (18), Abdoul Kader Bamba (32)
Rodez (5-3-2): Quentin Braat (1), Nolan Galves (25), Clement Jolibois (5), Mathis Magnin (4), Raphael Lipinski (3), Jean Lambert Evans (15), Alexis Trouillet (27), Jordan Mendes Correia (6), Samy Benchamma (26), Ibrahima Balde (18), Tairyk Arconte (11)


| Thay người | |||
| 65’ | Johan Gastien Allan Ackra | 59’ | Alexis Trouillet Wilitty Younoussa |
| 66’ | Abdoul Kader Bamba Axel Camblan | 59’ | Clement Jolibois Loni Laurent |
| 76’ | Ilhan Fakili Adrien Hunou | 75’ | Tairyk Arconte Kenny Nagera |
| 87’ | Maximiliano Caufriez Yoann Salmier | 75’ | Samy Benchamma Mathis Saka |
| Cầu thủ dự bị | |||
Massamba N'Diaye | Enzo Crombez | ||
Ousmane Diop | Octave Joly | ||
Vital N'Simba | Kenny Nagera | ||
Adrien Hunou | Wilitty Younoussa | ||
Yoann Salmier | Mathis Saka | ||
Allan Ackra | Loni Laurent | ||
Axel Camblan | Corentin Issanchou Roubiou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 13 | 6 | 5 | 13 | 45 | B B B H T | |
| 2 | 24 | 13 | 4 | 7 | 12 | 43 | B B T T T | |
| 3 | 25 | 11 | 9 | 5 | 14 | 42 | T H H H H | |
| 4 | 24 | 11 | 7 | 6 | 8 | 40 | H H B T B | |
| 5 | 24 | 10 | 10 | 4 | 6 | 40 | T T H B H | |
| 6 | 25 | 11 | 6 | 8 | 9 | 39 | T H H T T | |
| 7 | 25 | 10 | 8 | 7 | 14 | 38 | B H T H B | |
| 8 | 24 | 9 | 9 | 6 | 0 | 36 | T H T T T | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | 3 | 35 | T B T B H | |
| 10 | 24 | 9 | 7 | 8 | -1 | 34 | T B H B H | |
| 11 | 24 | 9 | 7 | 8 | -2 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 25 | 6 | 11 | 8 | -5 | 29 | T H H H H | |
| 13 | 25 | 7 | 7 | 11 | -4 | 28 | B B B T T | |
| 14 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 7 | 6 | 12 | -11 | 27 | T B T B H | |
| 16 | 24 | 6 | 5 | 13 | -11 | 23 | H B T B H | |
| 17 | 25 | 3 | 10 | 12 | -16 | 19 | B H H B H | |
| 18 | 25 | 3 | 9 | 13 | -18 | 18 | H H H H B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch