Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
N. Fernandez-Veliz 4 | |
Nehemiah Fernandez 4 | |
Johan Gastien 20 | |
Zakaria Ztouti 20 | |
Brandon Bokangu (Kiến tạo: Zakaria Ztouti) 21 | |
Maximiliano Caufriez 38 | |
Enzo Cantero 44 | |
El Hadj Kone 46 | |
Walid Bouabdeli 50 | |
Ivan M'Bahia (Kiến tạo: Johan Gastien) 50 | |
Johan Gastien 51 | |
Ilhan Fakili (Kiến tạo: Enzo Cantero) 54 | |
Maidine Douane (Thay: Enzo Cantero) 59 | |
Henri Saivet (Thay: Johan Gastien) 59 | |
Brandon Bokangu 61 | |
Jimmy Evans (Thay: Maxence Carlier) 65 | |
Axel Camblan (Thay: El Hadj Kone) 74 | |
Patrick Ouotro (Thay: Brandon Bokangu) 79 | |
Martin Experience (Thay: Zakaria Fdaouch) 79 | |
Abdellah Baallal 85 | |
Allan Ackra (Thay: Abdellah Baallal) 88 | |
Adrien Hunou (Thay: Ilhan Fakili) 88 | |
Teddy Bouriaud (Thay: Zakaria Ztouti) 88 |
Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Nancy


Diễn biến Clermont Foot 63 vs Nancy
Zakaria Ztouti rời sân và được thay thế bởi Teddy Bouriaud.
Ilhan Fakili rời sân và được thay thế bởi Adrien Hunou.
Abdellah Baallal rời sân và được thay thế bởi Allan Ackra.
Thẻ vàng cho Abdellah Baallal.
Zakaria Fdaouch rời sân và được thay thế bởi Martin Experience.
Brandon Bokangu rời sân và được thay thế bởi Patrick Ouotro.
El Hadj Kone rời sân và được thay thế bởi Axel Camblan.
Maxence Carlier rời sân và được thay thế bởi Jimmy Evans.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Brandon Bokangu đã ghi bàn!
Johan Gastien rời sân và được thay thế bởi Henri Saivet.
Enzo Cantero rời sân và được thay thế bởi Maidine Douane.
Enzo Cantero đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Enzo Cantero đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ilhan Fakili đã ghi bàn!
Johan Gastien đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Ivan M'Bahia đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Johan Gastien đã kiến tạo cho bàn thắng.
Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Nancy
Clermont Foot 63 (5-4-1): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Ivan M'Bahia (28), Maximiliano Caufriez (5), Yoann Salmier (21), El Hadj Kone (38), Enzo Cantero (77), Abdellah Baallal (2), Johan Gastien (25), Ilhan Fakili (29), Famara Diedhiou (18)
Nancy (4-4-2): Enzo Basilio (1), Enzo Tacafred (44), Nehemiah Fernandez (4), Elydjah Mendy (21), Justin Bourgault (3), Walid Bouabdeli (8), Jeremy Gelin (25), Maxence Carlier (17), Zakaria Fdaouch (7), Brandon Bokangu (20), Zakaria Ztouti (26)


| Thay người | |||
| 59’ | Johan Gastien Henri Saivet | 65’ | Maxence Carlier Jimmy Evans |
| 59’ | Enzo Cantero Maidine Douane | 79’ | Zakaria Fdaouch Martin Experience |
| 74’ | El Hadj Kone Axel Camblan | 79’ | Brandon Bokangu Patrick Ouotro |
| 88’ | Ilhan Fakili Adrien Hunou | 88’ | Zakaria Ztouti Teddy Bouriaud |
| 88’ | Abdellah Baallal Allan Ackra | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Massamba N'Diaye | Geoffrey Lembet | ||
Saidou Sow | Teddy Bouriaud | ||
Adrien Hunou | Nicolas Saint-Ruf | ||
Allan Ackra | Martin Experience | ||
Axel Camblan | Jimmy Evans | ||
Henri Saivet | Patrick Ouotro | ||
Maidine Douane | Yannis Nahounou | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Thành tích gần đây Nancy
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 18 | 7 | 6 | 21 | 61 | T T H B T | |
| 2 | 31 | 17 | 6 | 8 | 20 | 57 | H T H T B | |
| 3 | 31 | 15 | 12 | 4 | 17 | 57 | T T T H T | |
| 4 | 31 | 13 | 12 | 6 | 16 | 51 | B T H H T | |
| 5 | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T T H T B | |
| 6 | 31 | 13 | 12 | 6 | 4 | 51 | T H H T T | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T H H H T | |
| 8 | 31 | 13 | 7 | 11 | 6 | 46 | B B T H T | |
| 9 | 31 | 12 | 9 | 10 | -6 | 45 | T H B T T | |
| 10 | 31 | 10 | 10 | 11 | 6 | 40 | B B H B B | |
| 11 | 31 | 10 | 10 | 11 | -4 | 40 | T B B H B | |
| 12 | 31 | 9 | 9 | 13 | -9 | 36 | T H H H B | |
| 13 | 31 | 6 | 14 | 11 | -8 | 32 | H B H H B | |
| 14 | 31 | 7 | 9 | 15 | -8 | 30 | B B H H B | |
| 15 | 31 | 7 | 9 | 15 | -20 | 30 | B H H H B | |
| 16 | 31 | 5 | 13 | 13 | -15 | 28 | B T H H T | |
| 17 | 31 | 4 | 12 | 15 | -18 | 24 | B H H B T | |
| 18 | 31 | 6 | 6 | 19 | -19 | 24 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch