Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Amine Chabane 14 | |
Yoann Salmier 41 | |
Aboubacar Lo 41 | |
Kylian Kaiboue 48 | |
Kylian Kaiboue 53 | |
Jan Mlakar 59 | |
Amine Said (Thay: Loic Socka) 66 | |
Amine Said (Thay: Loic Bongue) 66 | |
Cheick Oumar Konate (Thay: Ibrahim Coulibaly) 67 | |
Ilyes Hamache (Thay: Jan Mlakar) 67 | |
Ousmane Diop (Thay: Axel Camblan) 75 | |
Yuliwes Bellache (Thay: Julien Astic) 76 | |
Joseph Nduquidi (Thay: Ibrahim Fofana) 78 | |
Rayan Lutin (Thay: Kylian Kaiboue) 79 | |
Arvin Appiah (Thay: Teddy Averlant) 87 | |
Patrick Carraro Injai (Thay: Thomas Monconduit) 87 | |
Coleen Louis 89 | |
Siaka Bakayoko 89 | |
(Pen) Abdoul Kader Bamba 90+3' | |
(Pen) Abdoul Kader Bamba 90+9' | |
Abdoul Kader Bamba 90+9' |
Thống kê trận đấu Clermont Foot 63 vs Amiens


Diễn biến Clermont Foot 63 vs Amiens
Thẻ vàng cho Abdoul Kader Bamba.
V À A A O O O - Abdoul Kader Bamba của Clermont Foot thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Abdoul Kader Bamba của Clermont Foot thực hiện thành công từ chấm phạt đền!
V À A A O O O - Clermont Foot ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho Siaka Bakayoko.
Thẻ vàng cho Coleen Louis.
Thomas Monconduit rời sân và được thay thế bởi Patrick Carraro Injai.
Teddy Averlant rời sân và được thay thế bởi Arvin Appiah.
Kylian Kaiboue rời sân và được thay thế bởi Rayan Lutin.
Ibrahim Fofana rời sân và được thay thế bởi Joseph Nduquidi.
Julien Astic rời sân và được thay thế bởi Yuliwes Bellache.
Axel Camblan rời sân và được thay thế bởi Ousmane Diop.
Jan Mlakar rời sân và được thay thế bởi Ilyes Hamache.
Ibrahim Coulibaly rời sân và được thay thế bởi Cheick Oumar Konate.
Loic Bongue rời sân và được thay thế bởi Amine Said.
Thẻ vàng cho Jan Mlakar.
Thẻ vàng cho Kylian Kaiboue.
V À A A A O O O - Kylian Kaiboue đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.
Đội hình xuất phát Clermont Foot 63 vs Amiens
Clermont Foot 63 (4-1-4-1): Theo Guivarch (30), Ibrahim Coulibaly (93), Ivan M'Bahia (28), Yoann Salmier (21), Vital N'Simba (12), Henri Saivet (10), Axel Camblan (7), Julien Astic (13), Ilhan Fakili (29), Abdoul Kader Bamba (32), Loic Socka (94)
Amiens (4-2-3-1): Paul Bernardoni (40), Amine Chabane (39), Siaka Bakayoko (34), Ababacar Moustapha Lo (28), Coleen Louis (44), Thomas Monconduit (6), Kylian Kaiboue (20), Teddy Averlant (11), Ibrahim Fofana (45), Jan Mlakar (9), Yvan Ikia Dimi (26)


| Thay người | |||
| 66’ | Loic Bongue Amine Said | 67’ | Jan Mlakar Ilyes Hamache |
| 67’ | Ibrahim Coulibaly Cheick Oumar Konate | 78’ | Ibrahim Fofana Joseph N'Duquidi |
| 75’ | Axel Camblan Ousmane Diop | 79’ | Kylian Kaiboue Rayan Lutin |
| 76’ | Julien Astic Yuliwes Bellache | 87’ | Teddy Averlant Arvin Appiah |
| 87’ | Thomas Monconduit Patrick Carraro Injai | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Massamba N'Diaye | Alexis Sauvage | ||
Ousmane Diop | Arvin Appiah | ||
Kenji-Van Boto | Joseph N'Duquidi | ||
Amine Said | Rayan Lutin | ||
Yuliwes Bellache | Mathis Touho | ||
Cheick Oumar Konate | Ilyes Hamache | ||
Marouane Admar | Patrick Carraro Injai | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Clermont Foot 63
Thành tích gần đây Amiens
Bảng xếp hạng Ligue 2
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 9 | 4 | 2 | 13 | 31 | H T H B T | |
| 2 | 15 | 9 | 2 | 4 | 11 | 29 | B T B T T | |
| 3 | 15 | 8 | 4 | 3 | 6 | 28 | T B T H H | |
| 4 | 15 | 7 | 4 | 4 | 8 | 25 | H T B T T | |
| 5 | 15 | 7 | 3 | 5 | 3 | 24 | T H T T B | |
| 6 | 15 | 6 | 6 | 3 | 3 | 24 | T H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | -1 | 23 | B H T H T | |
| 8 | 15 | 6 | 5 | 4 | -2 | 23 | B B H H B | |
| 9 | 15 | 5 | 6 | 4 | 8 | 21 | T T T H H | |
| 10 | 15 | 5 | 4 | 6 | 1 | 19 | T B H B T | |
| 11 | 15 | 4 | 6 | 5 | -4 | 18 | T H B T H | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -3 | 17 | B H T T B | |
| 13 | 15 | 4 | 5 | 6 | -6 | 17 | B T B B H | |
| 14 | 15 | 3 | 6 | 6 | -4 | 15 | H B T B T | |
| 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | -5 | 15 | T B B B B | |
| 16 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B T B B B | |
| 17 | 15 | 4 | 3 | 8 | -7 | 15 | B B H H T | |
| 18 | 15 | 1 | 4 | 10 | -14 | 7 | B T B B B | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch