Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Maximiliano Amondarain 13 | |
![]() (Pen) Martin Cauteruccio 15 | |
![]() Damian Batallini 22 | |
![]() Santiago Arias 40 | |
![]() Damian Batallini (Kiến tạo: Robson Matheus) 45+1' | |
![]() Jimmy Valoyes 45+3' | |
![]() Danilo Ortiz 49 | |
![]() Beto da Silva (Thay: Cristian Neira) 57 | |
![]() Jhon Velasquez (Thay: Damian Batallini) 66 | |
![]() Luis Benites (Thay: Cristian Souza) 66 | |
![]() Dorny Romero (Thay: Daniel Catano) 74 | |
![]() Miguel Angel Torren 77 | |
![]() Osnar Noronha Montani (Thay: Alejandro Hohberg) 80 | |
![]() Agustin Gonzalez (Thay: Yimy Gamero) 80 | |
![]() Luis Paz (Thay: Carlos Melgar) 86 | |
![]() Erwin Saavedra (Thay: Martin Cauteruccio) 86 | |
![]() Ignacio Gariglio (Thay: Miguel Angel Torren) 86 |
Thống kê trận đấu Cienciano vs Bolivar
Diễn biến Cienciano vs Bolivar
Miguel Angel Torren rời sân và được thay thế bởi Ignacio Gariglio.
Martin Cauteruccio rời sân và được thay thế bởi Erwin Saavedra.
Carlos Melgar rời sân và được thay thế bởi Luis Paz.
Yimy Gamero rời sân và được thay thế bởi Agustin Gonzalez.
Alejandro Hohberg rời sân và được thay thế bởi Osnar Noronha Montani.

Thẻ vàng cho Miguel Angel Torren.
Daniel Catano rời sân và được thay thế bởi Dorny Romero.
Cristian Souza rời sân và được thay thế bởi Luis Benites.
Damian Batallini rời sân và được thay thế bởi Jhon Velasquez.
Cristian Neira rời sân và được thay thế bởi Beto da Silva.

Thẻ vàng cho Danilo Ortiz.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết hiệp một! Trọng tài đã thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Jimmy Valoyes.
Robson Matheus đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Damian Batallini đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Santiago Arias.

Thẻ vàng cho Damian Batallini.

V À A A O O O - Martin Cauteruccio từ Bolivar đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

Thẻ vàng cho Maximiliano Amondarain.
Đội hình xuất phát Cienciano vs Bolivar
Cienciano (4-2-3-1): Juan Cruz Bolado (24), Yimy Gamero (18), Jimmy Valoyes (70), Maximiliano Amondarain (4), Danilo Ortiz (2), Claudio Torrejon (14), Santiago Arias (5), Christian Neira Herrera (22), Alejandro Hohberg (10), Cristian Souza Espana (7), Carlos Garces (21)
Bolivar (4-3-3): Carlos Lampe (1), Yomar Rocha (22), Miguel Torren (3), Jesús Sagredo (2), José Sagredo (4), Robson Matheus (14), Leonel Justiniano (23), Tonino (80), Damian Batallini (99), Caute (9), Daniel Catano (10)
Thay người | |||
57’ | Cristian Neira Beto Da Silva | 66’ | Damian Batallini Jhon Velasquez |
66’ | Cristian Souza Luis Benites | 74’ | Daniel Catano Dorny Romero |
80’ | Alejandro Hohberg Osnar Noronha | 86’ | Martin Cauteruccio Erwin Saavedra |
80’ | Yimy Gamero Agustin Gonzalez Pereira | 86’ | Miguel Angel Torren Ignacio Gariglio |
86’ | Carlos Melgar Luis Paz |
Cầu thủ dự bị | |||
Ignacio Barrios | Diego Méndez | ||
Rudy Palomino | Federico Lanzillotta | ||
Alfredo Ramua | Erwin Saavedra | ||
Osnar Noronha | Ervin Vaca Moreno | ||
Luis Benites | Ruben Ramirez | ||
Agustin Gonzalez Pereira | Ignacio Gariglio | ||
Beto Da Silva | Escleizon Freita | ||
Leonel Galeano | Dorny Romero | ||
Gonzalo Aguirre | Luis Paz | ||
Nicolas Amasifuen | Jhon Velasquez | ||
Joao Ortiz |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Cienciano
Thành tích gần đây Bolivar
Bảng xếp hạng
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 12 | T B T T T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | T T H B B |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -2 | 7 | B T B B T |
4 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B B H T B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 7 | 14 | T T T H T |
2 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T B B T |
3 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H B H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H H B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 14 | T H T H T |
2 | ![]() | 6 | 1 | 5 | 0 | 2 | 8 | H H H H H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | H T H T B |
4 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -11 | 1 | B B B B H |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T H H |
2 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 4 | 12 | T H H H T |
3 | ![]() | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | B H H H H |
4 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -5 | 2 | B H B H B |
E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 16 | T T H T T |
2 | ![]() | 6 | 3 | 0 | 3 | 0 | 9 | T T T B B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | B B H T H |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | B B B B H |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 13 | T H B T T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 0 | 2 | 2 | 12 | T T T T B |
3 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | B H B B T |
4 | 6 | 1 | 1 | 4 | -10 | 4 | B B T B B | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T H B B T |
3 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -5 | 7 | B T B T B |
4 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | 0 | 5 | B B T B H |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 6 | 10 | H H T T H |
2 | ![]() | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 9 | T H B T H |
3 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | -2 | 8 | H H B B T |
4 | ![]() | 6 | 1 | 1 | 4 | -9 | 4 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại