Thứ Năm, 28/05/2026
Neri Ricardo Bandiera (Kiến tạo: Gerson Barreto)
30
Bernard (Thay: Alexsander Gomes)
46
Alan Minda (Thay: Igor Gomes)
46
Angelo Preciado
49
Gustavo Scarpa
56
Angelo Preciado
58
Angelo Preciado
58
Freddy Yovera (Thay: Kevin Becerra)
64
Henry Caparo (Thay: Marcos Martinich)
70
Mateus Iseppe (Thay: Dudu)
79
Luis Gustavo (Thay: Gustavo Scarpa)
79
Caua Campos (Thay: Reinier)
79
Matias Succar (Thay: Carlos Garces)
89
Juan Romagnoli (Thay: Alejandro Hohberg)
89
Rotceh Aguilar (Thay: Neri Ricardo Bandiera)
89

Thống kê trận đấu Cienciano vs Atletico MG

số liệu thống kê
Cienciano
Cienciano
Atletico MG
Atletico MG
53 Kiểm soát bóng 47
6 Sút trúng đích 0
9 Sút không trúng đích 3
5 Phạt góc 0
0 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
8 Phát bóng 16

Diễn biến Cienciano vs Atletico MG

Tất cả (20)
90+7'

Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Neri Ricardo Bandiera rời sân và được thay thế bởi Rotceh Aguilar.

89'

Alejandro Hohberg rời sân và được thay thế bởi Juan Romagnoli.

89'

Carlos Garces rời sân và được thay thế bởi Matias Succar.

79'

Reinier rời sân và được thay thế bởi Caua Campos.

79'

Gustavo Scarpa rời sân và được thay thế bởi Luis Gustavo.

79'

Dudu rời sân và được thay thế bởi Mateus Iseppe.

70'

Marcos Martinich rời sân và được thay thế bởi Henry Caparo.

64'

Kevin Becerra rời sân và được thay thế bởi Freddy Yovera.

58' THẺ ĐỎ! - Angelo Preciado nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Angelo Preciado nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

58' ANH ẤY RA SÂN! - Angelo Preciado bị nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY RA SÂN! - Angelo Preciado bị nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

56' Thẻ vàng cho Gustavo Scarpa.

Thẻ vàng cho Gustavo Scarpa.

49' Thẻ vàng cho Angelo Preciado.

Thẻ vàng cho Angelo Preciado.

46'

Igor Gomes rời sân và được thay thế bởi Alan Minda.

46'

Alexsander Gomes rời sân và được thay thế bởi Bernard.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30'

Gerson Barreto đã kiến tạo cho bàn thắng.

30' V À A A O O O - Neri Ricardo Bandiera đã ghi bàn!

V À A A O O O - Neri Ricardo Bandiera đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Cienciano vs Atletico MG

Cienciano (4-2-3-1): Italo Espinoza (31), Claudio Nunez (13), Maximiliano Amondarain (4), Kevin Becerra (3), Marcos Martinich (16), Barreto Barreto (88), Ademar Robles (29), Cristian Souza Espana (7), Alejandro Hohberg (10), Neri Bandiera (11), Carlos Garces (21)

Atletico MG (4-3-3): Everson (22), Ángelo Preciado (23), Ivan Roman (3), Júnior Alonso (6), Kaua Pascini (36), Igor Gomes (17), Tomas Perez (25), Alexsander (5), Gustavo Scarpa (10), Reinier (19), Dudu (92)

Cienciano
Cienciano
4-2-3-1
31
Italo Espinoza
13
Claudio Nunez
4
Maximiliano Amondarain
3
Kevin Becerra
16
Marcos Martinich
88
Barreto Barreto
29
Ademar Robles
7
Cristian Souza Espana
10
Alejandro Hohberg
11
Neri Bandiera
21
Carlos Garces
92
Dudu
19
Reinier
10
Gustavo Scarpa
5
Alexsander
25
Tomas Perez
17
Igor Gomes
36
Kaua Pascini
6
Júnior Alonso
3
Ivan Roman
23
Ángelo Preciado
22
Everson
Atletico MG
Atletico MG
4-3-3
Thay người
64’
Kevin Becerra
Alonso Yovera
46’
Igor Gomes
Alan Minda
70’
Marcos Martinich
Henry Caparo
46’
Alexsander Gomes
Bernard
89’
Alejandro Hohberg
Juan Romagnoli
79’
Reinier
Caua Campos
89’
Carlos Garces
Matias Succar
79’
Dudu
Mateus Jose Iseppe
89’
Neri Ricardo Bandiera
Rotceh Aguilar
79’
Gustavo Scarpa
Luis Gustavo
Cầu thủ dự bị
Gonzalo Falcon
Gabriel Delfim
Juan Romagnoli
Caua Campos
Jean Roncal
Alan Minda
Ray Sandoval
Mateus Jose Iseppe
Gonzalo Aguirre
Samuel
Henry Caparo
Bernard
Alvaro Rojas
Gabriel Veneno
Matias Succar
Lucas Souza
Rotceh Aguilar
Luis Gustavo
Alonso Yovera
Eric Soares
Sebastian Cavero
Riquelme
Nadhir Colunga
Igor Toledo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Sudamericana
02/04 - 2025
30/05 - 2025
30/04 - 2026
22/05 - 2026

Thành tích gần đây Cienciano

VĐQG Peru
25/05 - 2026
Copa Sudamericana
22/05 - 2026
VĐQG Peru
17/05 - 2026
10/05 - 2026
Copa Sudamericana
06/05 - 2026
VĐQG Peru
03/05 - 2026
Copa Sudamericana
30/04 - 2026
VĐQG Peru
26/04 - 2026
24/04 - 2026

Thành tích gần đây Atletico MG

VĐQG Brazil
25/05 - 2026
Copa Sudamericana
22/05 - 2026
VĐQG Brazil
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
14/05 - 2026
H1: 2-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
VĐQG Brazil
11/05 - 2026
Copa Sudamericana
VĐQG Brazil
03/05 - 2026
Copa Sudamericana
30/04 - 2026
VĐQG Brazil
27/04 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
24/04 - 2026

Bảng xếp hạng Copa Sudamericana

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSD MacaraCSD Macara523039H T T H H
2America de CaliAmerica de Cali522118H T B T H
3TigreTigre513116H B T H H
4Alianza AtleticoAlianza Atletico5023-52H B B B H
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello5212-27T B B T H
2CiencianoCienciano5212-27H T T B B
3Atletico MGAtletico MG521217B T B H T
4Juventud de las PiedrasJuventud de las Piedras513136H B T H H
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6330512T H H H T
2O'HigginsO'Higgins6312210B T H B T
3MillonariosMillonarios622208T H T H B
4Boston RiverBoston River6105-73B B B T B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CD RecoletaCD Recoleta615018H H H H T
2Santos FCSantos FC614127H H H H T
3San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro614117T H H H B
4Deportivo CuencaDeportivo Cuenca6132-46B H H H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Botafogo FRBotafogo FR5410813H T T T T
2CaracasCaracas523029H T H T H
3Racing ClubRacing Club512205T B H B H
4Independiente PetroleroIndependiente Petrolero5005-100B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Montevideo City TorqueMontevideo City Torque6411613T B T T H
2GremioGremio6321511T H T T H
3Deportivo RiestraDeportivo Riestra6123-65B T B B H
4PalestinoPalestino6033-53B H B B H
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlimpiaOlimpia5311210T H B T T
2Vasco da GamaVasco da Gama521217H B T T B
3Audax ItalianoAudax Italiano521207B T H B T
4Barracas CentralBarracas Central5032-33H H H B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate5320311H T T T H
2Carabobo FCCarabobo FC530239T B T B T
3RB BragantinoRB Bragantino521257B T B T H
4BloomingBlooming5014-111H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow