Thứ Bảy, 30/08/2025
Rodrigo Ernesto Tapia
45+2'
Benjamin Garcia Ceriani (Thay: Rodrigo Vilca)
46
Beto da Silva
50
Christopher Olivares (Thay: Juan Fernando Garro)
57
Ray Sandoval (Thay: Beto Da Silva)
72
Yimy Gamero (Thay: Christian Neira Herrera)
72
Elsar Rodas (Thay: Jose Bolivar)
72
Neri Bandiera (Thay: Paulo De La Cruz)
72
Tomas Sandoval (Thay: Raul Ruidiaz)
72
Jeremy Rostaing
74
Jeremy Rostaing
74
Alfredo Ramua (Thay: Alejandro Hohberg)
76
Nicolas Amasifuen (Thay: Agustin Gonzalez Pereira)
76
Cristian Souza Espana (Thay: Carlos Garces)
83

Thống kê trận đấu Cienciano vs Atletico Grau

số liệu thống kê
Cienciano
Cienciano
Atletico Grau
Atletico Grau
46 Kiểm soát bóng 54
15 Phạm lỗi 11
13 Ném biên 25
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
4 Sút không trúng đích 9
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
14 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Cienciano vs Atletico Grau

Tất cả (150)
90+6'

Kevin Ortega Pimentel ra hiệu cho một quả đá phạt cho Cienciano ở phần sân của họ.

90+5'

Một quả ném biên cho đội khách ở phần sân đối phương.

90+5'

Atletico Grau được trao một quả phạt góc bởi Kevin Ortega Pimentel.

90+4'

Phạt góc được trao cho Atletico Grau.

90+4'

Kevin Ortega Pimentel ra hiệu cho một quả ném biên của Atletico Grau ở phần sân của Cienciano.

90+4'

Phạt ném cho Atletico Grau ở khu vực cao trên sân tại Cusco.

90+3'

Atletico Grau bị việt vị.

90+1'

Cienciano được trao một quả đá phạt ở phần sân nhà.

89'

Atletico Grau được trao một quả đá phạt góc bởi Kevin Ortega Pimentel.

88' Claudio Torrejon của Cienciano đã bị Kevin Ortega Pimentel phạt thẻ vàng và nhận thẻ vàng đầu tiên.

Claudio Torrejon của Cienciano đã bị Kevin Ortega Pimentel phạt thẻ vàng và nhận thẻ vàng đầu tiên.

88'

Kevin Ortega Pimentel ra hiệu một quả đá phạt cho Atletico Grau.

87'

Cienciano được hưởng quả phát bóng lên tại Estadio Inca Garcilaso de la Vega.

87'

Atletico Grau đang dâng cao tấn công nhưng cú dứt điểm của Daniel Franco lại đi chệch khung thành.

86'

Kevin Ortega Pimentel chỉ định một quả ném biên cho Atletico Grau, gần khu vực của Cienciano.

86'

Tại Cusco, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

86'

Atletico Grau được hưởng quả đá phạt trong phần sân của họ.

86'

Cienciano được hưởng quả phạt góc.

85'

Đá phạt góc được trao cho Cienciano.

84'

Kevin Ortega Pimentel chỉ định một quả đá phạt cho Atletico Grau trong phần sân của họ.

84'

Kevin Ortega Pimentel trao quyền ném biên cho đội chủ nhà.

83'

Liệu Cienciano có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này trong phần sân của Atletico Grau không?

Đội hình xuất phát Cienciano vs Atletico Grau

Cienciano: Juan Cruz Bolado (24), Jimmy Valoyes (70), Leonel Galeano (6), Danilo Ortiz (2), Santiago Arias (5), Agustin Gonzalez Pereira (8), Christian Neira Herrera (22), Claudio Torrejon (14), Alejandro Hohberg (13), Beto Da Silva (30), Carlos Garces (21)

Atletico Grau: Patricio Alvarez (1), Jeremy Rostaing (15), Jose Bolivar (14), Daniel Franco (13), Rodrigo Ernesto Tapia (27), Rodrigo Vilca (25), Diego Soto (8), Rafael Guarderas (5), Juan Fernando Garro (7), Raul Ruidiaz (99), Paulo De La Cruz (10)

Thay người
72’
Christian Neira Herrera
Yimy Gamero
46’
Rodrigo Vilca
Benjamin Garcia Ceriani
72’
Beto Da Silva
Ray Sandoval
57’
Juan Fernando Garro
Christopher Olivares
76’
Agustin Gonzalez Pereira
Nicolas Amasifuen
72’
Raul Ruidiaz
Tomas Sandoval
76’
Alejandro Hohberg
Alfredo Ramua
72’
Jose Bolivar
Elsar Rodas
83’
Carlos Garces
Cristian Souza Espana
72’
Paulo De La Cruz
Neri Bandiera
Cầu thủ dự bị
Ignacio Barrios
Cesar Vasquez
Nicolas Amasifuen
Aarom Fuentes
Osnar Noronha
Tomas Sandoval
Yimy Gamero
Jherson Reyes
Gonzalo Aguirre
Francesco Cavagna
Cristian Souza Espana
Elsar Rodas
Alfredo Ramua
Benjamin Garcia Ceriani
Ray Sandoval
Neri Bandiera
Maximiliano Amondarain
Christopher Olivares

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Peru
04/04 - 2022
22/05 - 2023
01/10 - 2023
10/03 - 2024
18/08 - 2024
05/04 - 2025
25/08 - 2025

Thành tích gần đây Cienciano

VĐQG Peru
25/08 - 2025
Copa Sudamericana
21/08 - 2025
21/08 - 2025
14/08 - 2025
VĐQG Peru
09/08 - 2025
05/08 - 2025
02/08 - 2025
14/07 - 2025

Thành tích gần đây Atletico Grau

VĐQG Peru
25/08 - 2025
16/08 - 2025
11/08 - 2025
07/08 - 2025
21/07 - 2025
13/07 - 2025
07/07 - 2025
30/06 - 2025
20/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Peru

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes1812332639T T T T H
2Alianza LimaAlianza Lima1811431237T H T T H
3Cusco FCCusco FC1810441434H H T T T
4Alianza AtleticoAlianza Atletico1811161034T B T B T
5Sporting CristalSporting Cristal181026732T B T H T
6FBC MelgarFBC Melgar18873831H T H B H
7Sport HuancayoSport Huancayo18936230H H B T B
8Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso18837927T B T H B
9Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma18666-624B B H H T
10CiencianoCienciano18585423H T H H B
11Los Chankas CYCLos Chankas CYC18585-123B T T H H
12Atletico GrauAtletico Grau18576-122T H B T B
13Sport BoysSport Boys18558-220B T H B B
14ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II18549-819T B H B T
15CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca18549-1719B T H B H
16BinacionalBinacional18468-1318H B T B H
17Ayacucho FCAyacucho FC184311-1315B B B T T
18Comerciantes UnidosComerciantes Unidos182511-1411B T B B B
19Alianza UniversidadAlianza Universidad182511-1711H B B T B
Lượt 2
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitario de DeportesUniversitario de Deportes7430715T T T H H
2Sporting CristalSporting Cristal64201114T T H T H
3Cusco FCCusco FC5410613T T T T H
4Deportivo GarcilasoDeportivo Garcilaso7340513T H H T H
5Alianza LimaAlianza Lima7331212T H T T H
6Sport HuancayoSport Huancayo723209B T B H H
7FBC MelgarFBC Melgar7232-19H H B T H
8Los Chankas CYCLos Chankas CYC5302-39B T B T T
9CiencianoCienciano622228H B T H T
10Alianza UniversidadAlianza Universidad6213-27B T B H T
11Asociacion Deportiva TarmaAsociacion Deportiva Tarma6213-47B B T B H
12Alianza AtleticoAlianza Atletico513116H H H T B
13ADC Juan Pablo IIADC Juan Pablo II6132-26B B H H H
14BinacionalBinacional5122-25H B T H B
15Comerciantes UnidosComerciantes Unidos6123-35H B H T B
16Atletico GrauAtletico Grau6114-44B H B B B
17Ayacucho FCAyacucho FC6114-44T H B B B
18Sport BoysSport Boys7115-74H T B B B
19CD UT CajamarcaCD UT Cajamarca5023-42B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow