Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Chrobry Glogow vs Zaglebie Sosnowiec hôm nay 26-05-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 26/5

Kết thúc

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 : 0

Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

Hiệp một: 1-0
CN, 20:00 26/05/2024
Vòng 34 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Natan Malczuk
43
Mateusz Machaj
55

Thống kê trận đấu Chrobry Glogow vs Zaglebie Sosnowiec

số liệu thống kê
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Zaglebie Sosnowiec
Zaglebie Sosnowiec
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
25/11 - 2021
22/05 - 2022
21/08 - 2022
20/03 - 2023
19/12 - 2023
26/05 - 2024

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026
07/12 - 2025
30/11 - 2025
23/11 - 2025
08/11 - 2025
02/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025

Thành tích gần đây Zaglebie Sosnowiec

Cúp quốc gia Ba Lan
05/08 - 2025
Giao hữu
12/07 - 2024
02/07 - 2024
29/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
12/05 - 2024
06/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Stal RzeszowStal Rzeszow231058-135H H T B B
7Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Ruch ChorzowRuch Chorzow23977234T H B B T
10Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
11LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23698027B B T H H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna2321011-1616B B H T H
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow