Thứ Bảy, 18/04/2026

Trực tiếp kết quả Chrobry Glogow vs Stal Stalowa Wola hôm nay 02-03-2025

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 02/3

Kết thúc

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

2 : 0

Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 02/03/2025
Vòng 22 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Szymon Bartlewicz
46
Szymon Lewkot
52

Thống kê trận đấu Chrobry Glogow vs Stal Stalowa Wola

số liệu thống kê
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Stal Stalowa Wola
Stal Stalowa Wola
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Ba Lan
16/08 - 2024
02/03 - 2025

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Stal Stalowa Wola

Cúp quốc gia Ba Lan
23/09 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/05 - 2025
17/05 - 2025
09/05 - 2025
03/05 - 2025
25/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2816933457H T H T H
2Slask WroclawSlask Wroclaw2814861550T T H T T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow2914691348B T H B T
4Polonia WarsawPolonia Warsaw291289244B H B B T
5Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2712781443B T B B T
6Miedz LegnicaMiedz Legnica281279143T B H H T
7Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki271197542T B T B B
8Ruch ChorzowRuch Chorzow281198242T T H H B
9LKS LodzLKS Lodz271188241H T H H T
10Stal RzeszowStal Rzeszow2911612-639H T B B B
11Polonia BytomPolonia Bytom271089738B B H H H
12Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice289118338T T H T B
13Odra OpoleOdra Opole289109-537T H H T T
14Pogon SiedlcePogon Siedlce287912-530B T B B B
15Stal MielecStal Mielec298516-1429B T T T B
16Gornik LecznaGornik Leczna2841113-1623B H T B T
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow286517-2423B B B T B
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71284618-2818B B H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow