Chủ Nhật, 26/04/2026

Trực tiếp kết quả Chrobry Glogow vs Kotwica Kolobrzeg hôm nay 25-10-2024

Giải Hạng 2 Ba Lan - Th 6, 25/10

Kết thúc

Chrobry Glogow

Chrobry Glogow

3 : 2

Kotwica Kolobrzeg

Kotwica Kolobrzeg

Hiệp một: 0-1
T6, 23:00 25/10/2024
Vòng 14 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonathan
28
Patryk Szwedzik
55
Jonathan
60
Pawel Tupaj
90+7'
Albert Zarowny
90+8'

Thống kê trận đấu Chrobry Glogow vs Kotwica Kolobrzeg

số liệu thống kê
Chrobry Glogow
Chrobry Glogow
Kotwica Kolobrzeg
Kotwica Kolobrzeg
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
03/07 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
25/10 - 2024
06/05 - 2025

Thành tích gần đây Chrobry Glogow

Hạng 2 Ba Lan
26/04 - 2026
17/04 - 2026
12/04 - 2026
06/04 - 2026
22/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026

Thành tích gần đây Kotwica Kolobrzeg

Hạng 2 Ba Lan
17/05 - 2025
11/05 - 2025
06/05 - 2025
26/04 - 2025
23/04 - 2025
14/04 - 2025
05/04 - 2025
29/03 - 2025
16/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow30161133459H T H H H
2Slask WroclawSlask Wroclaw3015961654H T T H T
3Chrobry GlogowChrobry Glogow30146101248T H B T B
4Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2913881547B B T H T
5Polonia WarsawPolonia Warsaw301389347H B B T T
6LKS LodzLKS Lodz291289244H H T B T
7Ruch ChorzowRuch Chorzow2911108243T H H B H
8Miedz LegnicaMiedz Legnica3012711-343H H T B B
9Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice3010128442H T B T H
10Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki281198342B T B B B
11Stal RzeszowStal Rzeszow3011613-739T B B B B
12Polonia BytomPolonia Bytom2910811538H H H B B
13Odra OpoleOdra Opole299119-538H H T T H
14Pogon SiedlcePogon Siedlce309912-136B B B T T
15Stal MielecStal Mielec308517-1529T T T B B
16Gornik LecznaGornik Leczna3051213-1427T B T T H
17Znicz PruszkowZnicz Pruszkow306717-2425B T B H H
18GKS Tychy 71GKS Tychy 71295618-2721B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow