Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Chornomorets Odessa vs Dynamo Kyiv hôm nay 20-08-2023

Giải VĐQG Ukraine - CN, 20/8

Kết thúc

Chornomorets Odessa

Chornomorets Odessa

3 : 2

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 20/08/2023
Vòng 4 - VĐQG Ukraine
Chornomorets Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Artur Avagimyan
20
Illia Putria
39
Andriy Yarmolenko (Kiến tạo: Mykola Shaparenko)
48
Oleksandr Syrota
51
Andriy Shtohrin
53
Bogdan Boychuk
54
Maksym Dyachuk
57
Serhiy Sydorchuk (Kiến tạo: Vladyslav Vanat)
60
Vladyslav Dubinchak (Thay: Kostyantyn Vivcharenko)
62
Alexander Karavaev (Thay: Oleksandr Tymchyk)
62
Samson Iyede (Thay: Guy Hadida)
69
Volodymyr Brazhko (Thay: Serhiy Sydorchuk)
71
Vladimir Shepelev (Thay: Mykola Shaparenko)
77
Benito (Thay: Andriy Yarmolenko)
77
Samson Iyede
82
Oleksandr Syrota
83
Samson Iyede (Kiến tạo: Jon Sporn)
90

Thống kê trận đấu Chornomorets Odessa vs Dynamo Kyiv

số liệu thống kê
Chornomorets Odessa
Chornomorets Odessa
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 9
20 Ném biên 21
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chornomorets Odessa vs Dynamo Kyiv

Chornomorets Odessa (4-3-3): Oleksey Shevchenko (99), Ilya Putrya (9), Luka Gucek (5), Vitaliy Yermakov (3), Maksym Bragaru (45), Artur Avagimyan (20), Aleksandr Vasyliev (27), Jon Sporn (8), Andriy Shtogrin (77), Guy Hadida (10), Bogdan Boychuk (11)

Dynamo Kyiv (4-3-3): Ruslan Neshcheret (35), Oleksandr Tymchyk (24), Maksym Diachuk (25), Oleksandr Syrota (34), Kostiantyn Vivcharenko (2), Mykola Shaparenko (10), Serhiy Sydorchuk (5), Vitaliy Buyalskiy (29), Andriy Yarmolenko (7), Vladyslav Andriyovych Vanat (11), Nazar Voloshyn (91)

Chornomorets Odessa
Chornomorets Odessa
4-3-3
99
Oleksey Shevchenko
9
Ilya Putrya
5
Luka Gucek
3
Vitaliy Yermakov
45
Maksym Bragaru
20
Artur Avagimyan
27
Aleksandr Vasyliev
8
Jon Sporn
77
Andriy Shtogrin
10
Guy Hadida
11
Bogdan Boychuk
91
Nazar Voloshyn
11
Vladyslav Andriyovych Vanat
7
Andriy Yarmolenko
29
Vitaliy Buyalskiy
5
Serhiy Sydorchuk
10
Mykola Shaparenko
2
Kostiantyn Vivcharenko
34
Oleksandr Syrota
25
Maksym Diachuk
24
Oleksandr Tymchyk
35
Ruslan Neshcheret
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
4-3-3
Thay người
69’
Guy Hadida
Samson Onomigho Iyede
62’
Kostyantyn Vivcharenko
Vladyslav Dubinchak
62’
Oleksandr Tymchyk
Oleksandr Karavaev
71’
Serhiy Sydorchuk
Volodymyr Brazhko
77’
Mykola Shaparenko
Volodymyr Shepelev
77’
Andriy Yarmolenko
Benito
Cầu thủ dự bị
Ilya Wuhan
Volodymyr Shepelev
Mykyta Sytnykov
Volodymyr Brazhko
Samson Onomigho Iyede
Georgiy Bushchan
Varakuta Danylo Andriiovych
Vladyslav Dubinchak
Oleg Bilyk
Kristian Bilovar
Yevgen Danylyuk
Anton Tsarenko
Samba Diallo
Navin Malysh
Oleksandr Karavaev
Kaheem Anthony Parris
Benito
Reshat Ramadani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ukraine
20/11 - 2021
13/05 - 2023
20/08 - 2023
02/03 - 2024
23/11 - 2024
18/05 - 2025

Thành tích gần đây Chornomorets Odessa

Cúp quốc gia Ukraine
23/08 - 2025
VĐQG Ukraine
24/05 - 2025
18/05 - 2025
10/05 - 2025
26/04 - 2025
20/04 - 2025
12/04 - 2025
05/04 - 2025
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Dynamo Kyiv

Europa League
29/08 - 2025
22/08 - 2025
VĐQG Ukraine
Champions League
13/08 - 2025
VĐQG Ukraine
08/08 - 2025
Champions League
06/08 - 2025
VĐQG Ukraine
02/08 - 2025
Champions League
30/07 - 2025
23/07 - 2025
Giao hữu
11/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dynamo KyivDynamo Kyiv330089T T T
2ZoryaZorya421137H T B T
3CherkasyCherkasy321037H T T
4Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk321037T H T
5FC Kolos KovalivkaFC Kolos Kovalivka321027T T H
6FC Obolon KyivFC Obolon Kyiv321027H T T
7KudrivkaKudrivka421137T B T H
8KryvbasKryvbas320126B T T
9Metalist 1925Metalist 1925311114H B T
10Polissya ZhytomyrPolissya Zhytomyr3102-13T B B
11Rukh LvivRukh Lviv3102-43T B B
12SC PoltavaSC Poltava4103-53B T B B
13KarpatyKarpaty4031-23B H H H
14Veres RivneVeres Rivne3003-40B B B
15Epicentr Kamianets-PodilskyiEpicentr Kamianets-Podilskyi3003-50B B B
16FC OlexandriyaFC Olexandriya3003-60B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow