Chunxin Chen 15 | |
Zhixiong Zhang (Kiến tạo: George Cimpanu) 23 | |
Lixun Jiang (Thay: Jinxian Wang) 46 | |
Kang Wang (Thay: Tian Ming) 46 | |
Yu-Hei Ng (Thay: Chunxin Chen) 53 | |
Yuezheng Du 60 | |
Yuezheng Du 61 | |
Wei Long (Thay: Chengjian Liao) 69 | |
Jhonder Cadiz (Kiến tạo: Gustavo Sauer) 73 | |
Weipeng Liang (Thay: Yu-Hei Ng) 76 | |
Mingshi Liu (Thay: Qilong Ruan) 76 | |
Zixi Min (Thay: Kilian Bevis) 86 | |
Halit Abdugheni (Thay: Jizheng Xiong) 88 | |
Suowei Wei (Thay: George Cimpanu) 90 |
Thống kê trận đấu Chongqing Tonglianglong FC vs Wuhan Three Towns
số liệu thống kê

Chongqing Tonglianglong FC

Wuhan Three Towns
52 Kiểm soát bóng 48
7 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 6
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chongqing Tonglianglong FC vs Wuhan Three Towns
Chongqing Tonglianglong FC (5-4-1): Haoyang Yao (1), Ruan Qilong (38), Lucao (33), Michael Ngadeu (32), Yingkai Zhang (3), Xiaoqiang He (26), George Cimpanu (9), Zhixiong Zhang (16), Ibrahim Amadou (10), Chen Chunxin (15), Du Yuezheng (19)
Wuhan Three Towns (4-1-4-1): Fang Jingqi (22), Ming Tian (23), Mbouri Basile Yamkam (3), He Guan (2), Chen Zhechao (15), Liao Chengjan (12), Wang Jinxian (8), Jizheng Xiong (21), Gustavo Sauer (7), Kilian Bevis (10), Jhonder Cádiz (29)

Chongqing Tonglianglong FC
5-4-1
1
Haoyang Yao
38
Ruan Qilong
33
Lucao
32
Michael Ngadeu
3
Yingkai Zhang
26
Xiaoqiang He
9
George Cimpanu
16
Zhixiong Zhang
10
Ibrahim Amadou
15
Chen Chunxin
19
Du Yuezheng
29
Jhonder Cádiz
10
Kilian Bevis
7
Gustavo Sauer
21
Jizheng Xiong
8
Wang Jinxian
12
Liao Chengjan
15
Chen Zhechao
2
He Guan
3
Mbouri Basile Yamkam
23
Ming Tian
22
Fang Jingqi

Wuhan Three Towns
4-1-4-1
| Thay người | |||
| 53’ | Weipeng Liang Yu-Hei Ng | 46’ | Jinxian Wang Lixun Jiang |
| 76’ | Qilong Ruan Mingshi Liu | 46’ | Tian Ming Kang Wang |
| 76’ | Yu-Hei Ng Weipeng Liang | 69’ | Chengjian Liao Long Wei |
| 90’ | George Cimpanu Suowei Wei | 86’ | Kilian Bevis Min Zixi |
| 88’ | Jizheng Xiong Halit Abdugheni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Zitong Wu | Guo Jiayu | ||
Jiale Liu | Lixun Jiang | ||
Mingshi Liu | Yu Tianle | ||
Xuheng Huang | Kang Wang | ||
Pengxiang Jin | Jingwei Ruan | ||
Yutao Bai | Halit Abdugheni | ||
Yu-Hei Ng | Min Zixi | ||
Yujun Ma | Denny Wang | ||
Weipeng Liang | Liu Yiming | ||
Ruijie Yue | Zhong Jinbao | ||
Suowei Wei | Long Wei | ||
Yonqgiang Wu | Zheng Kaimu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
China Super League
Thành tích gần đây Chongqing Tonglianglong FC
China Super League
Hạng 2 Trung Quốc
Thành tích gần đây Wuhan Three Towns
China Super League
Bảng xếp hạng China Super League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 10 | 13 | T T H T T | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 3 | 11 | H T H T T | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | T B T B T | |
| 4 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B B T T T | |
| 5 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B B T T H | |
| 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B T B T B | |
| 7 | 5 | 1 | 1 | 3 | -8 | 4 | B B T B H | |
| 8 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 3 | T T B B T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | T H T B B | |
| 10 | 5 | 3 | 2 | 0 | 4 | 1 | T H H T T | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 1 | 1 | B T B T B | |
| 12 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | T T H B B | |
| 13 | 5 | 1 | 1 | 3 | -1 | -1 | T B H B B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | -1 | B T H B B | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | -3 | B B B T H | |
| 16 | 5 | 0 | 2 | 3 | -5 | -8 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch