![]() Khaya Mfecane 5 | |
![]() Seluleko Mahlambi 19 | |
![]() Stanley Nwabali 25 | |
![]() Puso Dithejane 41 | |
![]() Boy Madingwane (Thay: Giovanni Philander) 46 | |
![]() Mlungisi Mbunjana 63 | |
![]() Azola Tshobeni (Thay: Sammy Seabi) 69 | |
![]() Keabetswe Ramotsei (Thay: Xolani Sithole) 70 | |
![]() Thamsanqa Magwaza (Thay: Khaya Mfecane) 70 | |
![]() Qobolwakhe Sibande (Thay: Seluleko Mahlambi) 71 | |
![]() Sepana Victor Letsoalo (Thay: Nhlanhla Mgaga) 78 | |
![]() Puso Dithejane 81 | |
![]() Puso Dithejane 82 | |
![]() Khayelihle Mncube (Thay: Mpho Mvelase) 84 | |
![]() Azola Matrose (Thay: Bandile Dlamini) 87 | |
![]() Khayelihle Mncube 90+4' | |
![]() Puso Dithejane 90+5' |
Thống kê trận đấu Chippa United vs TS Galaxy
số liệu thống kê

Chippa United

TS Galaxy
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs TS Galaxy
Chippa United: Stanley Nwabali (23), Malebogo Modise (27), Sirgio Kammies (25), Seun Ndlovu (5), Khaya Mfecane (8), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Goodman Mosele (20), Sammy Seabi (21), Xolani Sithole (3), Bandile Dlamini (26), Giovanni Philander (17)
TS Galaxy: Tape Ira (16), Puso Dithejane (15), Khulumani Ndamane (25), MacBeth Kamogelo Mahlangu (4), Lentswe Motaung (22), Sphesihle Maduna (10), Mpho Mvelase (2), Solomon Letsoenyo (3), Mlungisi Mbunjana (8), Nhlanhla Mgaga (12)
Thay người | |||
46’ | Giovanni Philander Boy Madingwane | 71’ | Seluleko Mahlambi Qobolwakhe Sibande |
69’ | Sammy Seabi Azola Tshobeni | 78’ | Nhlanhla Mgaga Sepana Victor Letsoalo |
70’ | Xolani Sithole Keabetswe Ramotsei | 84’ | Mpho Mvelase Khayelihle Mncube |
70’ | Khaya Mfecane Thamsanqa Magwaza | ||
87’ | Bandile Dlamini Azola Matrose |
Cầu thủ dự bị | |||
Elson Sitthole | Sepana Victor Letsoalo | ||
Boy Madingwane | Qobolwakhe Sibande | ||
Abraham Mashele | Nkosingabele Madel | ||
Azola Tshobeni | Thiago Walters | ||
Thulani Mini | Khayelihle Mncube | ||
Keabetswe Ramotsei | |||
Asanele Bonani | |||
Azola Matrose | |||
Thamsanqa Magwaza |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây TS Galaxy
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 5 | 10 | T T T H |
2 | ![]() | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 10 | T T T H |
3 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 8 | H T T H |
4 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 3 | 8 | T T H H |
5 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | B T H T |
6 | ![]() | 4 | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | T B T H |
7 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 6 | B B T T |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | B H B T |
12 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | T B B B |
13 | ![]() | 4 | 1 | 0 | 3 | -2 | 3 | B B B T |
14 | 4 | 1 | 0 | 3 | -4 | 3 | B T B B | |
15 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H H B B |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại