Devon Titus 27 | |
Junior Leandro Mendieta 49 | |
Matome Trevor Mathiane 60 | |
Sihle Nduli (Thay: Andre De Jong) 63 | |
Ronaldo Maarman 66 | |
Brooklyn Poggenpoel (Thay: Ayabulela Konqobe Magqwaka) 71 | |
Sinethemba Mngomezulu (Thay: Devon Titus) 74 | |
Dean David Van Rooyen 75 | |
Sirgio Kammies (Thay: Thabiso Lebitso) 77 | |
Andile Mbenyane (Thay: Siphelele Luthuli) 82 | |
Mervin Boji (Thay: Iqraam Rayners) 90 | |
Iqraam Rayners 90+2' | |
Brooklyn Poggenpoel 90+4' |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Stellenbosch FC
số liệu thống kê

Chippa United

Stellenbosch FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Stellenbosch FC
| Thay người | |||
| 71’ | Ayabulela Konqobe Magqwaka Brooklyn Poggenpoel | 63’ | Andre De Jong Sihle Nduli |
| 77’ | Thabiso Lebitso Sirgio Kammies | 74’ | Devon Titus Sinethemba Mngomezulu |
| 82’ | Siphelele Luthuli Andile Mbenyane | 90’ | Iqraam Rayners Mervin Boji |
| Cầu thủ dự bị | |||
Meshack Maphangule | Solomon Letsoenyo | ||
Andile Mbenyane | Fawaaz Basadien | ||
Diego Appollis | Sihle Nduli | ||
Stanley Nwabili | Mervin Boji | ||
Sirgio Kammies | Antonio Van Wyk | ||
Janovane September | Sinethemba Mngomezulu | ||
Justice Chabalala | Nhlanhla Mgaga | ||
Siseko Manona | Lasse Sobiech | ||
Brooklyn Poggenpoel | Lee Raoul Langeveldt | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Stellenbosch FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch