![]() Siphelele Luthuli 34 | |
![]() Sirgio Kammies (Thay: Zuko Mdunyelwa) 46 | |
![]() Lungelo Bhengu (Thay: Brandon Junior Theron) 46 | |
![]() Brooklyn Poggenpoel (Thay: Ayabulela Konqobe Magqwaka) 46 | |
![]() Etiosa Godspower Ighodaro 58 | |
![]() Jose Ali Meza (Thay: Wayde Russel Jooste) 64 | |
![]() Bradley Cross (Thay: Travis Graham) 65 | |
![]() Friday Samu (Thay: Keikie Karim) 71 | |
![]() Siboniso Conco (Thay: Amadou Soukouna) 79 | |
![]() Abdi Banda (Thay: Siphelele Luthuli) 90 | |
![]() Wazza Elmo Kambindu (Thay: Etiosa Godspower Ighodaro) 90 | |
![]() Abdi Banda 90+3' |
Thống kê trận đấu Chippa United vs Maritzburg United
số liệu thống kê

Chippa United

Maritzburg United
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs Maritzburg United
Thay người | |||
46’ | Ayabulela Konqobe Magqwaka Brooklyn Poggenpoel | 46’ | Brandon Junior Theron Lungelo Bhengu |
46’ | Zuko Mdunyelwa Sirgio Kammies | 64’ | Wayde Russel Jooste Jose Ali Meza Draegertt |
90’ | Siphelele Luthuli Abdi Banda | 65’ | Travis Graham Bradley Cross |
90’ | Etiosa Godspower Ighodaro Wazza Elmo Kambindu | 71’ | Keikie Karim Friday Samu |
79’ | Amadou Soukouna Siboniso Conco |
Cầu thủ dự bị | |||
Stanley Nwabili | King Kgosietsile Ndlovu | ||
Abdi Banda | Bradley Cross | ||
Meshack Maphangule | Friday Samu | ||
Brooklyn Poggenpoel | Lungelo Bhengu | ||
Thulani Mini | Siboniso Conco | ||
Khanyisile Patrick Mayo | Keegan James Ritchie | ||
Andile Mbenyane | Bulelani Alfred Ndengane | ||
Wazza Elmo Kambindu | Ishmael Tumelo Njoti | ||
Sirgio Kammies | Jose Ali Meza Draegertt |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Maritzburg United
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T H T |
2 | ![]() | 5 | 4 | 1 | 0 | 5 | 13 | T T T H T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 9 | B B T T T |
5 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H H B |
6 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T B T H H |
7 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | B T H T B |
8 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | T T B B |
9 | ![]() | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T |
10 | ![]() | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | H B T H |
11 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | T B B B H |
12 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B B B T H |
13 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B H B T B |
14 | ![]() | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | H H B B H |
15 | 5 | 1 | 0 | 4 | -6 | 3 | B T B B B | |
16 | ![]() | 4 | 0 | 1 | 3 | -5 | 1 | H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại