Tebogo Masuku (Thay: Thabiso Kutumela) 40 | |
Hendrick Ekstein 42 | |
Justice Figuareido (Thay: Somila Ntsundwana) 45 | |
Athini Maqokola 53 | |
Azola Matrose (Thay: Bienvenu Eva Nga) 64 | |
Banele Hlophe (Thay: Khaya Mfecane) 64 | |
(Pen) Hendrick Ekstein 66 | |
Bongani Zungu (Thay: Keegan Shannon Allan) 79 | |
Taariq Fielies (Thay: Mondli Mbanjwa) 79 | |
Wazza Elmo Kambindu (Thay: Hendrick Ekstein) 79 | |
Azola Tshobeni (Thay: Ayabulela Konqobe Magqwaka) 80 | |
Sphamandla Zikhali (Thay: Athini Maqokola) 85 | |
Ruzaigh Gamildien (Thay: Sammy Seabi) 90 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Chippa United

AmaZulu FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs AmaZulu FC
Chippa United: Stanley Nwabali (23), Khaya Mfecane (8), Malebogo Modise (27), Sirgio Kammies (25), Harold Majadibodu (35), Nathan Idumba Fasika (4), Sammy Seabi (21), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Goodman Mosele (20), Bienvenu Eva Nga (7), Somila Ntsundwana (45)
AmaZulu FC: Darren Johnson (16), Minenhle Ngcobo (36), Mondli Mbanjwa (15), Keegan Shannon Allan (5), Sandile Mthethwa (42), Riaan Hanamub (4), Sibusiso Radebe (14), Siyanda Hlangabeza (6), Hendrick Ekstein (27), Athini Maqokola (2), Thabiso Kutumela (10)
| Thay người | |||
| 45’ | Somila Ntsundwana Justice Figuareido | 40’ | Thabiso Kutumela Tebogo Masuku |
| 64’ | Khaya Mfecane Banele Hlophe | 79’ | Mondli Mbanjwa Taariq Fielies |
| 64’ | Bienvenu Eva Nga Azola Matrose | 79’ | Keegan Shannon Allan Bongani Zungu |
| 80’ | Ayabulela Konqobe Magqwaka Azola Tshobeni | 79’ | Hendrick Ekstein Wazza Elmo Kambindu |
| 90’ | Sammy Seabi Ruzaigh Gamildien | 85’ | Athini Maqokola Sphamandla Zikhali |
| Cầu thủ dự bị | |||
Azola Tshobeni | Olwethu Mzimela | ||
Ruzaigh Gamildien | Asanda Mzobe | ||
Banele Hlophe | Taariq Fielies | ||
Azola Matrose | Wandile Dube | ||
Xolani Sithole | Bongani Zungu | ||
Thabang Molaoa | Sphamandla Zikhali | ||
Justice Figuareido | Bayanda Thabede | ||
Boy Madingwane | Tebogo Masuku | ||
M Msibi | Wazza Elmo Kambindu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch