Wazza Elmo Kambindu (Thay: Ronaldo Maarman) 46 | |
Mxolisi Kunene (Thay: Guily Cyprien Manziba) 52 | |
Mxolisi Kunene 53 | |
Sede Junior Dion 60 | |
Bonginkosi Ntuli (Thay: Sede Junior Dion) 80 | |
Shaquille Abrahams (Thay: Thabiso Lebitso) 80 | |
Sandile Khumalo (Thay: Hellings Frank Mhango) 80 | |
Ethan Duncan Brooks (Thay: Hendrick Ekstein) 80 | |
Mbongeni Gumede 81 | |
Decide Akana Chauke (Thay: Sirgio Kammies) 89 |
Thống kê trận đấu Chippa United vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Chippa United

AmaZulu FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Chippa United vs AmaZulu FC
| Thay người | |||
| 46’ | Ronaldo Maarman Wazza Elmo Kambindu | 52’ | Guily Cyprien Manziba Mxolisi Kunene |
| 80’ | Thabiso Lebitso Shaquille Abrahams | 80’ | Hellings Frank Mhango Sandile Khumalo |
| 89’ | Sirgio Kammies Decide Akana Chauke | 80’ | Hendrick Ekstein Ethan Duncan Brooks |
| 80’ | Sede Junior Dion Bonginkosi Ntuli | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lloyd Junior Jaseuavi Kazapua | Larry Bwalya | ||
Abdi Banda | Keagan Buchanan | ||
Brooklyn Poggenpoel | Sibusiso Mabiliso | ||
Shaquille Abrahams | Mxolisi Kunene | ||
Wazza Elmo Kambindu | Jody February | ||
Matome Trevor Mathiane | Sandile Khumalo | ||
Meshack Maphangule | Lehlohonolo Majoro | ||
Justice Chabalala | Ethan Duncan Brooks | ||
Decide Akana Chauke | Bonginkosi Ntuli | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Chippa United
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 13 | 28 | T H T T T | |
| 2 | 13 | 7 | 5 | 1 | 13 | 26 | B T H T H | |
| 3 | 13 | 7 | 4 | 2 | 9 | 25 | B B H H T | |
| 4 | 13 | 6 | 6 | 1 | 7 | 24 | H T T H H | |
| 5 | 14 | 7 | 3 | 4 | 3 | 24 | T B T B T | |
| 6 | 14 | 6 | 5 | 3 | 3 | 23 | B H T H T | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | 3 | 22 | B T H B T | |
| 8 | 14 | 6 | 3 | 5 | 5 | 21 | T B T H H | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | -2 | 17 | B H H H T | |
| 10 | 14 | 5 | 1 | 8 | 0 | 16 | B T B B B | |
| 11 | 15 | 4 | 4 | 7 | -5 | 16 | T T B H H | |
| 12 | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 15 | T B B H H | |
| 13 | 14 | 4 | 1 | 9 | -13 | 13 | T T B B B | |
| 14 | 14 | 3 | 3 | 8 | -8 | 12 | T B B T B | |
| 15 | 14 | 2 | 5 | 7 | -9 | 11 | T B H H B | |
| 16 | 15 | 1 | 6 | 8 | -14 | 9 | B H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch