Thứ Hai, 09/02/2026
Chien-Ming Wang (Thay: Wei-Chuan Chen)
46
Chi-Hao Wen
56
Paulo Josue
57
Darren Lok (Thay: Paulo Josue)
62
Endrick (Thay: Afiq Fazail)
62
Chien-Ming Wang
68
Darren Lok
72
Brendan Gan (Thay: Akhyar Rashid)
76
Chao-An Chen (Thay: Yao-Hsing Yu)
84
Chia-Huang Yu (Thay: Chi-Hao Wen)
84
Meng-Xin Liang (Thay: Fong Shao-chi)
88
Shahrul Saad
90
Shahrul Saad (Thay: Faisal Abdul Halim)
90

Thống kê trận đấu Chinese Taipei vs Malaysia

số liệu thống kê
Chinese Taipei
Chinese Taipei
Malaysia
Malaysia
45 Kiểm soát bóng 55
1 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 10
2 Phạt góc 9
2 Việt vị 2
10 Phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 1
19 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
18 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Chinese Taipei vs Malaysia

Chinese Taipei (4-4-2): Wen-Chieh Pan (1), Ting-Yang Chen (3), Wei-Chuan Chen (6), Chun-Ching Wu (11), Fong Shao-chi (2), Hao-Wei Chen (7), Yen-Shu Wu (8), Chi-Hao Wen (12), Yao-Hsing Yu (18), Po-Liang Chen (17), Ange Samuel Kouame (10)

Malaysia (3-4-3): Ahmad Syihan Hazmi (16), Matthew Davies (2), Junior Eldstal (15), Dion Cools (21), Arif Aiman (12), Afiq Fazail (20), Stuart John Wilkin (8), La'Vere Lawrence Corbin-Ong (22), Mohd Faisal Abdul Halim (7), Paulo Josue (17), Akhyar Rashid (19)

Chinese Taipei
Chinese Taipei
4-4-2
1
Wen-Chieh Pan
3
Ting-Yang Chen
6
Wei-Chuan Chen
11
Chun-Ching Wu
2
Fong Shao-chi
7
Hao-Wei Chen
8
Yen-Shu Wu
12
Chi-Hao Wen
18
Yao-Hsing Yu
17
Po-Liang Chen
10
Ange Samuel Kouame
19
Akhyar Rashid
17
Paulo Josue
7
Mohd Faisal Abdul Halim
22
La'Vere Lawrence Corbin-Ong
8
Stuart John Wilkin
20
Afiq Fazail
12
Arif Aiman
21
Dion Cools
15
Junior Eldstal
2
Matthew Davies
16
Ahmad Syihan Hazmi
Malaysia
Malaysia
3-4-3
Thay người
46’
Wei-Chuan Chen
Chien-Ming Wang
62’
Afiq Fazail
Endrick
84’
Chi-Hao Wen
Chia-Huang Yu
62’
Paulo Josue
Darren Lok
84’
Yao-Hsing Yu
Chao-An Chen
76’
Akhyar Rashid
Brendan Gan
88’
Fong Shao-chi
Meng-Xin Liang
90’
Faisal Abdul Halim
Shahrul Mohd Saad
Cầu thủ dự bị
Chiu-Lin Huang
Azri Ghani
Shao-Chieh Tu
Brendan Gan
Tzu-Ming Huang
Endrick
Ching-Chun Yeh
Mohamadou Sumareh
Chia-Huang Yu
Safawi Rasid
Meng-Xin Liang
Nooa Laine
Chien-Ming Wang
Darren Lok
Yu-Ting Ko
Sharul Zulpakar
Chao-An Chen
Mukhairi Ajmal
Chang-Lun Lin
Daniel Ting
Wei-Jie Gao
Shahrul Mohd Saad
Shin-An Shih
Sikh Izhan Nazrel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Vòng loại World Cup khu vực Châu Á
21/11 - 2023
11/06 - 2024

Thành tích gần đây Chinese Taipei

Asian cup
18/11 - 2025
14/10 - 2025
09/10 - 2025
Giao hữu
05/09 - 2025
Asian cup
10/06 - 2025
25/03 - 2025
Giao hữu
14/12 - 2024
18/11 - 2024
11/10 - 2024

Thành tích gần đây Malaysia

Asian cup
18/11 - 2025
H1: 0-0
14/10 - 2025
H1: 0-1
09/10 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
08/09 - 2025
04/09 - 2025
Asian cup
10/06 - 2025
Giao hữu
03/06 - 2025
29/05 - 2025
Asian cup
25/03 - 2025
H1: 1-0
ASEAN Cup
20/12 - 2024

Bảng xếp hạng Vòng loại World Cup khu vực Châu Á

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1QatarQatar65101516T T T H T
2KuwaitKuwait621307T B B H T
3Ấn ĐộẤn Độ6123-45B H B H B
4AfghanistanAfghanistan6123-115B H T H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản66002418T T T T T
2Triều TiênTriều Tiên630349B T B T T
3SyriaSyria6213-37B H T B B
4MyanmarMyanmar6015-251B H B B B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc65101916T H T T T
2Trung QuốcTrung Quốc622208B H T H B
3ThailandThailand622208T H B H T
4SingaporeSingapore6015-191B H B B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OmanOman6411913B T T T H
2KyrgyzstanKyrgyzstan6321611T T T H H
3MalaysiaMalaysia6312010T B B H T
4Chinese TaipeiChinese Taipei6006-150B B B B B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran64201214H T T T H
2UzbekistanUzbekistan6420914H T T T H
3TurkmenistanTurkmenistan6024-102H B B B H
4Hong KongHong Kong6024-112H B B B H
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IraqIraq66001518T T T T T
2IndonesiaIndonesia6312010H T T B T
3Việt NamViệt Nam6204-46B B B T B
4PhilippinesPhilippines6015-111H B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JordanJordan64111213B T T T T
2Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út6411913T T H T B
3TajikistanTajikistan622248T B H B T
4PakistanPakistan6006-250B B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UAEUAE65101416T T T T H
2BahrainBahrain6321811B T T H H
3YemenYemen6123-45T B B H H
4NepalNepal6015-181B B B B H
IĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AustraliaAustralia66002218T T T T T
2PalestinePalestine622208B T T H B
3LebanonLebanon6132-36H B B H T
4BangladeshBangladesh6015-191H B B B B
Vòng loại 3 bảng A
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1IranIran107211123T T H B T
2UzbekistanUzbekistan10631721T T H H T
3UAEUAE10433715T B T H H
4QatarQatar10415-713B T B T B
5KyrgyzstanKyrgyzstan10226-68B B T H H
6Triều TiênTriều Tiên10037-123B B B H B
Vòng loại 3 bảng B
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hàn QuốcHàn Quốc106401322H H H T T
2JordanJordan10442816H T H T B
3IraqIraq10433015T H B B T
4OmanOman10325-511B H T B H
5PalestinePalestine10244-310H B T T H
6KuwaitKuwait10055-135H H B B B
Vòng loại 3 bảng C
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nhật BảnNhật Bản107212723T T H B T
2AustraliaAustralia10541919H T T T T
3Ả Rập Xê-útẢ Rập Xê-út10343-113B T H T B
4IndonesiaIndonesia10334-1112T B T T B
5Trung QuốcTrung Quốc10307-139B B B B T
6BahrainBahrain10136-116H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow