Kuai Jiwen (Kiến tạo: Weijie Mao) 17 | |
Liu Chengyu (Kiến tạo: Zeshi Chen) 21 | |
Liu Chengyu 52 | |
Mohamed Hani Faragalla (Kiến tạo: Tahsin Mohammed Jamshid) 55 | |
Faiz Al-Farsi 57 | |
Abdulla Salman Al Otaibi 57 | |
Abdolaziz Abbas Jafari (Thay: Faiz Al-Farsi) 62 | |
Bassam Adel Eid (Thay: Moath Taha) 62 | |
Yifan Wang (Thay: Kuai Jiwen) 70 | |
Jizheng Xiong (Thay: Kuai Jiwen) 70 | |
Noureldin Ibrahim (Thay: Tahsin Mohammed Jamshid) 73 | |
Yifan Wang (Thay: Weijie Mao) 82 | |
Bassam Adel Eid 88 | |
Du Yuezheng (Thay: Liu Chengyu) 89 | |
Xu Junchi (Thay: Maimaiti Yimulan) 89 | |
Zhixiong Zhang (Thay: He Yiran) 89 | |
Ayoub Mohammed Al Oui 90+5' |
Thống kê trận đấu China U20 vs Qatar U20
số liệu thống kê

China U20

Qatar U20
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát China U20 vs Qatar U20
| Thay người | |||
| 70’ | Kuai Jiwen Jizheng Xiong | 62’ | Moath Taha Bassam Adel Eid |
| 82’ | Weijie Mao Yifan Wang | 62’ | Faiz Al-Farsi Abdolaziz Abbas Jafari |
| 89’ | Maimaiti Yimulan Xu Junchi | 73’ | Tahsin Mohammed Jamshid Noureldin Ibrahim |
| 89’ | He Yiran Zhixiong Zhang | ||
| 89’ | Liu Chengyu Du Yuezheng | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Xu Junchi | Bassam Adel Eid | ||
Yao Haoyang | Abdulaziz Al-Bakri | ||
Jizheng Xiong | Jassem Khalid Al-Hamad | ||
Yifan Wang | Yousef Mohammad Al-Nizami | ||
Wang Haobin | Nasser Adil Babiker | ||
Zhixiong Zhang | Galal Amir Elsharkawy | ||
Chen Shihan | Noureldin Ibrahim | ||
Zhu Pengyu | Abdolaziz Abbas Jafari | ||
Qi Qiancheng | Mohamed Lingliz | ||
Sun Kangbo | Awab Mirghani Fadil | ||
Du Yuezheng | Motaman Mohamae | ||
Haoran Zhang | Ziyad Fadi | ||
Nhận định China U20 vs Qatar U20
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây China U20
U20 Châu Á
Cúp quốc gia Trung Quốc
Thành tích gần đây Qatar U20
U20 Châu Á
Bảng xếp hạng U20 Châu Á
| Group A | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | -11 | 0 | B B B | |
| Group B | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | T B T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | H T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B T H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | H B B | |
| Group C | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B B H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -7 | 1 | B B H | |
| Group D | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -6 | 1 | B B H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
