Thứ Sáu, 29/08/2025
Carlos Teran (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
11
Ryan Hollingshead (Kiến tạo: David Martinez)
19
Brian Gutierrez
24
Denis Bouanga (Thay: Mathieu Choiniere)
46
Jonathan Dean (Thay: Andrew Gutman)
61
Heung-Min Son (Thay: David Martinez)
61
Philip Zinckernagel
62
Nkosi Tafari
64
Jonathan Bamba (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
70
Eddie Segura
72
Frankie Amaya (Thay: Marco Delgado)
74
Artem Smolyakov (Thay: Ryan Hollingshead)
74
Chris Brady
80
Carlos Teran
80
(Pen) Denis Bouanga
81
Maren Haile-Selassie (Thay: Philip Zinckernagel)
88
Mauricio Pineda (Thay: Dje D'Avilla)
88
Kellyn Acosta (Thay: Sergio Oregel)
88

Thống kê trận đấu Chicago Fire vs Los Angeles FC

số liệu thống kê
Chicago Fire
Chicago Fire
Los Angeles FC
Los Angeles FC
49 Kiểm soát bóng 51
7 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chicago Fire vs Los Angeles FC

Tất cả (101)
90+9'

Ném biên cho Chicago Fire tại sân SeatGeek.

90+7'

Ricardo Montero Araya ra hiệu cho một quả ném biên cho Chicago Fire, gần khu vực của Los Angeles.

90+7'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà tại Bridgeview, IL.

90+6'

Los Angeles bị bắt lỗi việt vị.

90+5'

Los Angeles được hưởng một quả đá phạt ở phần sân nhà.

90+4'

Ricardo Montero Araya ra hiệu cho một quả đá phạt cho Chicago Fire ở phần sân nhà.

90+4'

Phạt góc cho Los Angeles.

90+3'

Liệu Chicago Fire có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Los Angeles không?

90+2'

Ricardo Montero Araya trao cho Los Angeles một quả phát bóng lên.

90'

Bóng an toàn khi Los Angeles được hưởng quả ném biên ở phần sân nhà.

90'

Ném biên cho Chicago Fire.

89'

Artem Smoliakov có cú sút trúng đích nhưng không ghi bàn cho Los Angeles.

89'

Los Angeles được hưởng một quả phạt góc do Ricardo Montero Araya trao tặng.

88'

Đội chủ nhà đã thay Sergio Oregel bằng Kellyn Acosta. Đây là sự thay đổi thứ tư trong ngày hôm nay của Gregg Berhalter.

88'

Gregg Berhalter thực hiện sự thay đổi thứ ba của đội tại Sân vận động SeatGeek với Mauricio Pineda thay thế Dje D'avilla.

87'

Maren Haile-Selassie vào sân thay cho Philip Zinckernagel của Chicago Fire.

83'

Bóng ra ngoài sân cho một quả phát bóng goal kick của Chicago Fire.

83'

Los Angeles đang tiến lên và Nathan Ordaz có cú sút, nhưng nó đã đi chệch mục tiêu.

81' Denis Bouanga ghi bàn từ chấm phạt đền và Los Angeles san bằng tỷ số tại sân SeatGeek.

Denis Bouanga ghi bàn từ chấm phạt đền và Los Angeles san bằng tỷ số tại sân SeatGeek.

81' Chris Brady (Chicago Fire) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận không nhận thẻ vàng thứ hai.

Chris Brady (Chicago Fire) đã bị phạt thẻ và giờ phải cẩn thận không nhận thẻ vàng thứ hai.

80' Chris Brady (Chicago Fire) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Chris Brady (Chicago Fire) đã bị phạt thẻ vàng và giờ phải cẩn thận để không nhận thẻ vàng thứ hai.

Đội hình xuất phát Chicago Fire vs Los Angeles FC

Chicago Fire (4-3-3): Chris Brady (1), Leonardo Barroso (2), Carlos Teran (4), Jack Elliott (3), Andrew Gutman (15), Sergio Oregel (35), Dje D'avilla (42), Brian Gutierrez (17), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9), Jonathan Bamba (19)

Los Angeles FC (4-3-3): Hugo Lloris (1), Sergi Palencia (14), Nkosi Tafari (91), Eddie Segura (4), Ryan Hollingshead (24), Mathieu Choinière (66), Igor Jesus (6), Mark Delgado (8), David Martinez (30), Timothy Tillman (11), Nathan Ordaz (27)

Chicago Fire
Chicago Fire
4-3-3
1
Chris Brady
2
Leonardo Barroso
4
Carlos Teran
3
Jack Elliott
15
Andrew Gutman
35
Sergio Oregel
42
Dje D'avilla
17
Brian Gutierrez
11
Philip Zinckernagel
9
Hugo Cuypers
19
Jonathan Bamba
27
Nathan Ordaz
11
Timothy Tillman
30
David Martinez
8
Mark Delgado
6
Igor Jesus
66
Mathieu Choinière
24
Ryan Hollingshead
4
Eddie Segura
91
Nkosi Tafari
14
Sergi Palencia
1
Hugo Lloris
Los Angeles FC
Los Angeles FC
4-3-3
Thay người
61’
Andrew Gutman
Jonathan Dean
46’
Mathieu Choiniere
Denis Bouanga
88’
Dje D'Avilla
Mauricio Pineda
61’
David Martinez
Son
88’
Sergio Oregel
Kellyn Acosta
74’
Marco Delgado
Frankie Amaya
88’
Philip Zinckernagel
Maren Haile-Selassie
74’
Ryan Hollingshead
Artem Smolyakov
Cầu thủ dự bị
Jeff Gal
Thomas Hasal
Mauricio Pineda
Yaw Yeboah
Kellyn Acosta
Adam Saldaña
Omar Gonzalez
Denis Bouanga
Tom Barlow
Frankie Amaya
Jonathan Dean
Ryan Raposo
Maren Haile-Selassie
Kenny Nielsen
Sam Williams
Artem Smolyakov
Richard Fleming
Son

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025
US Open Cup
09/07 - 2025
H1: 0-1 | HP: 2-0
MLS Nhà Nghề Mỹ
06/07 - 2025
29/06 - 2025

Thành tích gần đây Los Angeles FC

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/08 - 2025
10/08 - 2025
Concacaf League Cup
06/08 - 2025
02/08 - 2025
30/07 - 2025
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/07 - 2025
20/07 - 2025
17/07 - 2025
13/07 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
3FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
4Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
5Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
6Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
7CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
8Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
9Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
10Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
11New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
12Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
13Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
14New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
15Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
16Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
17Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
18San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
19Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
20Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
21New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
22FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
23Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
24Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
25Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
26CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
27Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
28St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
29DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
30LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union2816662254H T H B T
2FC CincinnatiFC Cincinnati281648752T H B T B
3Nashville SCNashville SC2815581750T B B B T
4CharlotteCharlotte2815211747T T T T T
5Orlando CityOrlando City2813871447T T T T B
6Inter Miami CFInter Miami CF2513751446T H B T H
7Columbus CrewColumbus Crew271296445B T B H B
8New York City FCNew York City FC261358744T H T T T
9New York Red BullsNew York Red Bulls2811611439B B T T B
10Chicago FireChicago Fire2711610239T T H T B
11New England RevolutionNew England Revolution278712-331B B T B T
12Toronto FCToronto FC275913-724B B H H H
13CF MontrealCF Montreal285815-2223B T H H T
14Atlanta UnitedAtlanta United2741112-1823B H H B H
15DC UnitedDC United284915-2921B B B H H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego2816571953H T T T H
2Minnesota UnitedMinnesota United2814861650H T B T T
3Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps2714761649H T B H T
4Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC2712871044T H T B T
5Los Angeles FCLos Angeles FC2511861341H B H T H
6Portland TimbersPortland Timbers271089-238H T B B H
7Colorado RapidsColorado Rapids2810612-836H B T T B
8San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes289811435B B T B T
9Austin FCAustin FC26989-635T T H H B
10Real Salt LakeReal Salt Lake279414-831B T B B B
11FC DallasFC Dallas277911-830T B T H H
12Houston DynamoHouston Dynamo277812-1029B H H H B
13Sporting Kansas CitySporting Kansas City276615-1624H B B B B
14St. Louis CitySt. Louis City275616-1621B B T B B
15LA GalaxyLA Galaxy274716-2319B H B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow