Thứ Bảy, 30/05/2026
Hugo Cuypers
16
Evander Ferreira
24
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Philip Zinckernagel)
28
Evander Ferreira (Kiến tạo: Kenji Mboma Dem)
31
N. Hagglund (Thay: T. Anunga)
46
Nick Hagglund (Thay: Brian Anunga)
46
Kyle Smith
56
Jonathan Bamba (Thay: Robin Lod)
59
Matt Miazga (Thay: Gerardo Valenzuela)
66
Kevin Denkey
68
Tom Barlow (Thay: Kenji Mboma Dem)
77
Ayoub Jabbari (Thay: Kevin Denkey)
77
Ayoub Lajhar (Thay: Bryan Ramirez)
88
Ayoub Lajhar
90
Jason Shokalook (Thay: Jonathan Dean)
90
Dje D'Avilla
90+3'
(Pen) Evander Ferreira
90+7'
Andrei Chirila
90+12'

Thống kê trận đấu Chicago Fire vs FC Cincinnati

số liệu thống kê
Chicago Fire
Chicago Fire
FC Cincinnati
FC Cincinnati
55 Kiểm soát bóng 45
10 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 2
10 Phạt góc 1
1 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
1 Thủ môn cản phá 8
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
8 Cú sút bị chặn 4
0 Phát bóng 0

Diễn biến Chicago Fire vs FC Cincinnati

Tất cả (23)
90+14'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+12' Thẻ vàng cho Andrei Chirila.

Thẻ vàng cho Andrei Chirila.

90+7'

Jonathan Dean rời sân và được thay thế bởi Jason Shokalook.

90+7' V À A A A O O O - Evander Ferreira từ FC Cincinnati đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A A O O O - Evander Ferreira từ FC Cincinnati đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

90+3' Thẻ vàng cho Dje D'Avilla.

Thẻ vàng cho Dje D'Avilla.

90' Thẻ vàng cho Ayoub Lajhar.

Thẻ vàng cho Ayoub Lajhar.

88'

Bryan Ramirez rời sân và được thay thế bởi Ayoub Lajhar.

77'

Kevin Denkey rời sân và được thay thế bởi Ayoub Jabbari.

77'

Kenji Mboma Dem rời sân và được thay thế bởi Tom Barlow.

68' Thẻ vàng cho Kevin Denkey.

Thẻ vàng cho Kevin Denkey.

66'

Gerardo Valenzuela rời sân và được thay thế bởi Matt Miazga.

59'

Robin Lod rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bamba.

56' ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kyle Smith nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kyle Smith nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!

46'

Brian Anunga rời sân và được thay thế bởi Nick Hagglund.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết hiệp một! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp.

31'

Kenji Mboma Dem đã kiến tạo cho bàn thắng.

31' V À A A A O O O - Evander Ferreira đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Evander Ferreira đã ghi bàn!

28'

Philip Zinckernagel đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!

V À A A O O O - Hugo Cuypers đã ghi bàn!

24' V À A A O O O - Evander Ferreira ghi bàn!

V À A A O O O - Evander Ferreira ghi bàn!

Đội hình xuất phát Chicago Fire vs FC Cincinnati

Chicago Fire (4-3-3): Chris Brady (1), Jonathan Dean (24), Jack Elliott (3), Mbekezeli Mbokazi (4), Andrew Gutman (15), Anton Jonsson Saletros (6), Dje D'avilla (42), Robin Lod (17), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9), Maren Haile-Selassie (7)

FC Cincinnati (3-4-1-2): Roman Celentano (18), Kyle Smith (24), Andrei Chirila (88), Samuel Gidi (11), Pavel Bucha (20), Gerardo Valenzuela (22), Brian Anunga (27), Brian Anunga (27), Bryan Ramirez (29), Evander (10), Kevin Denkey (9), Kenji Mboma Dem (17)

Chicago Fire
Chicago Fire
4-3-3
1
Chris Brady
24
Jonathan Dean
3
Jack Elliott
4
Mbekezeli Mbokazi
15
Andrew Gutman
6
Anton Jonsson Saletros
42
Dje D'avilla
17
Robin Lod
11
Philip Zinckernagel
9
Hugo Cuypers
7
Maren Haile-Selassie
17
Kenji Mboma Dem
9
Kevin Denkey
10
Evander
29
Bryan Ramirez
27
Brian Anunga
27
Brian Anunga
22
Gerardo Valenzuela
20
Pavel Bucha
11
Samuel Gidi
88
Andrei Chirila
24
Kyle Smith
18
Roman Celentano
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3-4-1-2
Thay người
59’
Robin Lod
Jonathan Bamba
46’
Brian Anunga
Nick Hagglund
90’
Jonathan Dean
Jason Shokalook
66’
Gerardo Valenzuela
Matt Miazga
77’
Kenji Mboma Dem
Tom Barlow
77’
Kevin Denkey
Ayoub Jabbari
88’
Bryan Ramirez
Ayoub Lajhar
Cầu thủ dự bị
Josh Cohen
Evan Louro
Joel Waterman
Matt Miazga
Mauricio Pineda
Nick Hagglund
Sergio Oregel
Tom Barlow
Dylan Borso
Stiven Jimenez
Jason Shokalook
Gilberto Flores
Jonathan Bamba
Ender Echenique
Viktor Radojevic
Ayoub Jabbari
Puso Dithejane
Ayoub Lajhar
Nick Hagglund

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
21/10 - 2021
15/05 - 2022
02/10 - 2022
19/03 - 2023
04/06 - 2023
03/03 - 2024
18/07 - 2024
20/04 - 2025
06/07 - 2025
19/04 - 2026
03/05 - 2026

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
US Open Cup
30/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
26/04 - 2026
19/04 - 2026
US Open Cup
15/04 - 2026
MLS Nhà Nghề Mỹ
12/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Cincinnati

MLS Nhà Nghề Mỹ
24/05 - 2026
17/05 - 2026
14/05 - 2026
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
23/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC1410312033H H T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1410222232H H T B T
3San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1510231932H H B B T
4Inter Miami CFInter Miami CF159421131B T T T T
5Chicago FireChicago Fire148241126B B T T T
6Real Salt LakeReal Salt Lake14824726T B T T H
7New England RevolutionNew England Revolution14815425T T B T B
8FC DallasFC Dallas15744825T T B T T
9Los Angeles FCLos Angeles FC15735724H B B B T
10Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC13733624H H T B B
11Houston DynamoHouston Dynamo14716-422T T B T H
12Minnesota UnitedMinnesota United15645-422T H B B H
13New York Red BullsNew York Red Bulls15645-722B T T H T
14CharlotteCharlotte15636121B H B T T
15LA GalaxyLA Galaxy15555020H T B T H
16FC CincinnatiFC Cincinnati15555-120T H B H T
17New York City FCNew York City FC15546419B T T H B
18DC UnitedDC United15465-418T H B H H
19San DiegoSan Diego15456317H H T H B
20Colorado RapidsColorado Rapids15519116B B T B B
21Columbus CrewColumbus Crew15447-216B B B H T
22St. Louis CitySt. Louis City14446-416B T T H T
23Portland TimbersPortland Timbers14428-614B T H B B
24CF MontrealCF Montreal14428-914B T H B H
25Orlando CityOrlando City15429-2114T B T H B
26Toronto FCToronto FC14356-714B H B B B
27Austin FCAustin FC15357-1214T H B B B
28Atlanta UnitedAtlanta United14329-911T T B H B
29Sporting Kansas CitySporting Kansas City14329-2211H B T T B
30Philadelphia UnionPhiladelphia Union151410-127H B B H B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nashville SCNashville SC1410312033H H T T T
2Inter Miami CFInter Miami CF159421131B T T T T
3Chicago FireChicago Fire148241126B B T T T
4New England RevolutionNew England Revolution14815425T T B T B
5New York Red BullsNew York Red Bulls15645-722B T T H T
6CharlotteCharlotte15636121B H B T T
7FC CincinnatiFC Cincinnati15555-120T H B H T
8New York City FCNew York City FC15546419B T T H B
9DC UnitedDC United15465-418T H B H H
10Columbus CrewColumbus Crew15447-216B B B H T
11CF MontrealCF Montreal14428-914B T H B H
12Orlando CityOrlando City15429-2114T B T H B
13Toronto FCToronto FC14356-714B H B B B
14Atlanta UnitedAtlanta United14329-911T T B H B
15Philadelphia UnionPhiladelphia Union151410-127H B B H B
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps1410222232H H T B T
2San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes1510231932H H B B T
3Real Salt LakeReal Salt Lake14824726T B T T H
4FC DallasFC Dallas15744825T T B T T
5Los Angeles FCLos Angeles FC15735724H B B B T
6Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC13733624H H T B B
7Houston DynamoHouston Dynamo14716-422T T B T H
8Minnesota UnitedMinnesota United15645-422T H B B H
9LA GalaxyLA Galaxy15555020H T B T H
10San DiegoSan Diego15456317H H T H B
11Colorado RapidsColorado Rapids15519116B B T B B
12St. Louis CitySt. Louis City14446-416B T T H T
13Portland TimbersPortland Timbers14428-614B T H B B
14Austin FCAustin FC15357-1214T H B B B
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City14329-2211H B T T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow