Chủ Nhật, 30/11/2025
Christian Benteke (Kiến tạo: Gabriel Pirani)
4
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Jack Elliott)
30
Kye Rowles
42
Aaron Herrera
50
Jacob Murrell (Thay: Jared Stroud)
61
Matti Peltola (Thay: Brandon Servania)
61
Hugo Cuypers
70
Tom Barlow (Thay: Hugo Cuypers)
72
Omari Glasgow (Thay: Philip Zinckernagel)
72
Dominique Badji (Thay: Boris Enow)
75
Mauricio Pineda (Thay: Samuel Williams)
84
Rida Zouhir (Thay: Hosei Kijima)
84
Omar Gonzalez (Thay: Sergio Oregel)
85
Sam Rogers
89
(Pen) Christian Benteke
90+1'
David Schnegg
90+3'
Jacob Murrell (Kiến tạo: Aaron Herrera)
90+6'

Thống kê trận đấu Chicago Fire vs DC United

số liệu thống kê
Chicago Fire
Chicago Fire
DC United
DC United
43 Kiểm soát bóng 57
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 13
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chicago Fire vs DC United

Tất cả (126)
90+6'

Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Aaron Herrera.

90+6' Jacob Murrell cân bằng tỷ số 2-2.

Jacob Murrell cân bằng tỷ số 2-2.

90+5'

DC United được hưởng một quả phạt góc do Marcos De Oliveira trao.

90+5'

Chicago Fire cần phải cẩn trọng. DC United có một quả ném biên tấn công.

90+4'

Đá phạt cho DC United ở phần sân nhà.

90+4'

Marcos De Oliveira ra hiệu cho một quả ném biên cho Chicago Fire, gần khu vực của DC United.

90+3'

Đội chủ nhà đã thay Kellyn Acosta bằng Harold Osorio. Đây là sự thay đổi người thứ năm hôm nay của Gregg Berhalter.

90+3'

Ở Chicago, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

90+3' Tại Soldier Field, David Schnegg đã nhận thẻ vàng cho đội khách.

Tại Soldier Field, David Schnegg đã nhận thẻ vàng cho đội khách.

90+2'

Liệu DC United có thể tận dụng từ quả ném biên sâu trong phần sân của Chicago Fire không?

90+1'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Chicago.

90+1' Christian Benteke (DC United) đã bỏ lỡ một quả phạt đền!

Christian Benteke (DC United) đã bỏ lỡ một quả phạt đền!

89' Samuel Rogers của Chicago Fire bị Marcos De Oliveira phạt thẻ vàng đầu tiên.

Samuel Rogers của Chicago Fire bị Marcos De Oliveira phạt thẻ vàng đầu tiên.

88'

Ném biên cho DC United ở phần sân của Chicago Fire.

87'

DC United được hưởng một quả phạt góc do Marcos De Oliveira trao.

87'

Christian Benteke của DC United có cú sút vào khung thành tại Soldier Field. Nhưng nỗ lực không thành công.

87'

Liệu DC United có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này trong phần sân của Chicago Fire không?

85'

Phát bóng lên cho DC United tại Soldier Field.

85'

DC United thực hiện sự thay đổi người thứ tư với Rida Zouhir thay thế Hosei Kijima.

84'

Gregg Berhalter thực hiện sự thay đổi người thứ tư của đội tại Soldier Field với Omar Gonzalez thay thế Sergio Oregel.

84'

Gregg Berhalter (Chicago Fire) thực hiện sự thay đổi người thứ ba, với Mauricio Pineda thay thế Sam Williams.

Đội hình xuất phát Chicago Fire vs DC United

Chicago Fire (4-3-3): Chris Brady (1), Jonathan Dean (24), Jack Elliott (3), Sam Rogers (5), Andrew Gutman (15), Sam Williams (47), Sam Williams (47), Sergio Oregel (35), Kellyn Acosta (23), Philip Zinckernagel (11), Hugo Cuypers (9), Jonathan Bamba (19)

DC United (4-2-3-1): Jun-Hong Kim (1), Aaron Herrera (22), Kye Rowles (15), Lucas Bartlett (3), David Schnegg (28), Brandon Servania (23), Boris Enow (6), Jared Stroud (8), Gabriel Pirani (10), Hosei Kijima (77), Christian Benteke (20)

Chicago Fire
Chicago Fire
4-3-3
1
Chris Brady
24
Jonathan Dean
3
Jack Elliott
5
Sam Rogers
15
Andrew Gutman
47
Sam Williams
47
Sam Williams
35
Sergio Oregel
23
Kellyn Acosta
11
Philip Zinckernagel
9
Hugo Cuypers
19
Jonathan Bamba
20
Christian Benteke
77
Hosei Kijima
10
Gabriel Pirani
8
Jared Stroud
6
Boris Enow
23
Brandon Servania
28
David Schnegg
3
Lucas Bartlett
15
Kye Rowles
22
Aaron Herrera
1
Jun-Hong Kim
DC United
DC United
4-2-3-1
Thay người
72’
Hugo Cuypers
Tom Barlow
61’
Jared Stroud
Jacob Murrell
72’
Philip Zinckernagel
Omari Glasgow
61’
Brandon Servania
Matti Peltola
84’
Samuel Williams
Mauricio Pineda
75’
Boris Enow
Dominique Badji
85’
Sergio Oregel
Omar Gonzalez
84’
Hosei Kijima
Rida Zouhir
Cầu thủ dự bị
Jeff Gal
Luis Barraza
Mauricio Pineda
Dominique Badji
Omar Gonzalez
Lukas MacNaughton
Tom Barlow
Derek Dodson
Omari Glasgow
Fidel Barajas
Justin Reynolds
Jacob Murrell
Harold Osorio
Garrison Isaiah Tubbs
Christopher Cupps
Matti Peltola
Rida Zouhir
Garrison Isaiah Tubbs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

MLS Nhà Nghề Mỹ
14/05 - 2021
22/07 - 2021
16/09 - 2021
13/03 - 2022
19/06 - 2022
02/04 - 2023
03/09 - 2023
26/05 - 2024
26/05 - 2024
08/09 - 2024
02/03 - 2025
08/06 - 2025

Thành tích gần đây Chicago Fire

MLS Nhà Nghề Mỹ
02/11 - 2025
27/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
23/10 - 2025
05/10 - 2025
01/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025

Thành tích gần đây DC United

MLS Nhà Nghề Mỹ
19/10 - 2025
05/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
24/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
27/07 - 2025

Bảng xếp hạng MLS Nhà Nghề Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3320672466T B T T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3318962963T H H T T
3FC CincinnatiFC Cincinnati331959962B T T H T
4Inter Miami CFInter Miami CF3318872362T H B T T
5San DiegoSan Diego3318691960T B H B T
6Los Angeles FCLos Angeles FC3317882559T T T T B
7Minnesota UnitedMinnesota United33161071858H T B H T
8CharlotteCharlotte3318213756T T B B T
9New York City FCNew York City FC3317511756T T B T B
10Nashville SCNashville SC33166111654B B B T H
11Orlando CityOrlando City33141181453H T H H B
12Chicago FireChicago Fire3315711852B T T T H
13Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC3314109952B B H T T
14Columbus CrewColumbus Crew3313128251T B H B H
15Austin FCAustin FC3313812-747B T B B T
16Portland TimbersPortland Timbers33111111-344T B H H B
17New York Red BullsNew York Red Bulls3312714343H B T B B
18FC DallasFC Dallas33101112-441T T H T B
19Real Salt LakeReal Salt Lake3312417-1140B B T T B
20Colorado RapidsColorado Rapids3311715-1240B T B H B
21San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3310815-438B B B T B
22Houston DynamoHouston Dynamo339915-1336H B T B B
23New England RevolutionNew England Revolution339816-735B H B T B
24St. Louis CitySt. Louis City338718-1431H T T B T
25Toronto FCToronto FC3351414-929H H H H B
26CF MontrealCF Montreal3361017-2328H B B T H
27Sporting Kansas CitySporting Kansas City337620-2427B B B B B
28LA GalaxyLA Galaxy336918-2127H B T B T
29Atlanta UnitedAtlanta United3351216-2527B H B B B
30DC UnitedDC United3351018-3625T H B B B
BXH Đông Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Philadelphia UnionPhiladelphia Union3420682266B T T T B
2FC CincinnatiFC Cincinnati3420591265T T H T T
3Inter Miami CFInter Miami CF3419872665H B T T T
4CharlotteCharlotte3419213959T B B T T
5New York City FCNew York City FC3417512656T B T B B
6Nashville SCNashville SC34166121354B B T H B
7Columbus CrewColumbus Crew3414128454B H B H T
8Chicago FireChicago Fire3415811853T T T H H
9Orlando CityOrlando City34141191253T H H B B
10New York Red BullsNew York Red Bulls3412715143B T B B B
11New England RevolutionNew England Revolution349916-736H B T B H
12Toronto FCToronto FC3461414-732H H H B T
13CF MontrealCF Montreal3461018-2628B B T H B
14Atlanta UnitedAtlanta United3451316-2528H B B B H
15DC UnitedDC United3451118-3626H B B B H
BXH Tây Mỹ
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1San DiegoSan Diego3419692363B H B T T
2Vancouver WhitecapsVancouver Whitecaps3418972863H H T T B
3Los Angeles FCLos Angeles FC3417982560T T T B H
4Minnesota UnitedMinnesota United34161081758T B H T B
5Seattle Sounders FCSeattle Sounders FC34151091055B H T T T
6Austin FCAustin FC3413813-847T B B T B
7FC DallasFC Dallas34111112-344T H T B T
8Portland TimbersPortland Timbers34111112-744B H H B B
9Real Salt LakeReal Salt Lake3412517-1141B T T B H
10San Jose EarthquakesSan Jose Earthquakes3411815-341B B T B T
11Colorado RapidsColorado Rapids3411815-1241T B H B H
12Houston DynamoHouston Dynamo3491015-1337B T B B H
13St. Louis CitySt. Louis City348818-1432T T B T H
14LA GalaxyLA Galaxy347918-2030B T B T T
15Sporting Kansas CitySporting Kansas City347720-2428B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow