Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu!
Lee Bonis (Thay: Will Grigg) 20 | |
Kane Drummond (Kiến tạo: Jack Stevens) 22 | |
Cheyenne Dunkley 26 | |
Mike Fondop-Talum (Kiến tạo: Mathew Hudson) 31 | |
Kyle McFadzean (Thay: Cheyenne Dunkley) 46 | |
James Berry (Thay: Dylan Duffy) 46 | |
Malik Owolabi-Belewu (Thay: Sam Curtis) 46 | |
Will Dickson (Thay: Armando Dobra) 73 | |
Kane Drummond (Kiến tạo: Oliver Hammond) 74 | |
Kai Payne (Thay: Kane Drummond) 76 | |
Josh Hawkes (Thay: Jack Stevens) 80 | |
Tom Pett 86 | |
Kane Taylor (Thay: Tom Pett) 86 |
Thống kê trận đấu Chesterfield vs Oldham Athletic


Diễn biến Chesterfield vs Oldham Athletic
Tom Pett rời sân và được thay thế bởi Kane Taylor.
Thẻ vàng cho Tom Pett.
Thẻ vàng cho Tom Pett.
Jack Stevens rời sân và được thay thế bởi Josh Hawkes.
Kane Drummond rời sân và được thay thế bởi Kai Payne.
Oliver Hammond đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kane Drummond ghi bàn!
Oliver Hammond đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!
Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi Will Dickson.
Sam Curtis rời sân và được thay thế bởi Malik Owolabi-Belewu.
Dylan Duffy rời sân và được thay thế bởi James Berry.
Cheyenne Dunkley rời sân và được thay thế bởi Kyle McFadzean.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Mathew Hudson đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Mike Fondop-Talum ghi bàn!
Thẻ vàng cho Cheyenne Dunkley.
Jack Stevens đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kane Drummond đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Chesterfield vs Oldham Athletic
Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Sam Curtis (29), Cheyenne Dunkley (22), Sil Swinkels (26), Dylan Duffy (11), Tom Naylor (4), Sammy Braybrooke (36), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Will Grigg (9)
Oldham Athletic (4-4-2): Mathew Hudson (1), Will Sutton (16), Donervon Daniels (5), Manny Monthé (6), Jamie Robson (24), Kane Drummond (15), Tom Pett (4), Ryan Woods (8), Jack Stevens (11), Mike Fondop (9), Oliver Hammond (27)


| Thay người | |||
| 20’ | Will Grigg Lee Bonis | 76’ | Kane Drummond Kai Payne |
| 46’ | Sam Curtis Malik Owolabi-Belewu | 80’ | Jack Stevens Josh Hawkes |
| 46’ | Cheyenne Dunkley Kyle McFadzean | 86’ | Tom Pett Kane Taylor |
| 46’ | Dylan Duffy James Berry | ||
| 73’ | Armando Dobra William Dickson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Malik Owolabi-Belewu | Tom Donaghy | ||
Kyle McFadzean | Jake Leake | ||
Janoi Donacien | Kane Taylor | ||
Ryan Stirk | Joe Garner | ||
William Dickson | Josh Hawkes | ||
James Berry | Kai Payne | ||
Lee Bonis | Dynel Simeu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Chesterfield
Thành tích gần đây Oldham Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 21 | 13 | 4 | 25 | 76 | T H H T T | |
| 2 | 38 | 21 | 11 | 6 | 38 | 74 | H T T T T | |
| 3 | 37 | 19 | 12 | 6 | 27 | 69 | T H H T H | |
| 4 | 37 | 20 | 7 | 10 | 23 | 67 | T B T B T | |
| 5 | 38 | 21 | 4 | 13 | 7 | 67 | B T T T T | |
| 6 | 38 | 20 | 6 | 12 | 17 | 66 | B H H B T | |
| 7 | 37 | 16 | 11 | 10 | 11 | 59 | T T H B T | |
| 8 | 38 | 15 | 14 | 9 | 8 | 59 | B T B T B | |
| 9 | 38 | 16 | 9 | 13 | 7 | 57 | T T B B H | |
| 10 | 38 | 16 | 9 | 13 | 6 | 57 | B B B T H | |
| 11 | 36 | 14 | 13 | 9 | 12 | 55 | T H T T T | |
| 12 | 38 | 14 | 12 | 12 | 4 | 54 | T T B B H | |
| 13 | 37 | 14 | 11 | 12 | 10 | 53 | B B T H B | |
| 14 | 38 | 13 | 12 | 13 | 1 | 51 | T H H H B | |
| 15 | 37 | 13 | 9 | 15 | -3 | 48 | B B H H B | |
| 16 | 37 | 11 | 12 | 14 | -11 | 45 | T H B B B | |
| 17 | 37 | 11 | 9 | 17 | -19 | 42 | H H H T H | |
| 18 | 38 | 11 | 8 | 19 | -22 | 41 | T B T B B | |
| 19 | 38 | 12 | 4 | 22 | -21 | 40 | H T T B T | |
| 20 | 38 | 9 | 9 | 20 | -20 | 36 | B B B H B | |
| 21 | 38 | 6 | 13 | 19 | -23 | 31 | H B H H H | |
| 22 | 38 | 8 | 7 | 23 | -27 | 31 | H T B T B | |
| 23 | 38 | 7 | 9 | 22 | -28 | 30 | H H B B T | |
| 24 | 37 | 7 | 8 | 22 | -22 | 29 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch