Thứ Bảy, 28/02/2026
Rushian Hepburn-Murphy (Kiến tạo: Callum Paterson)
25
Daniel Crowley
35
Nathaniel Mendez-Laing
56
Aaron Collins (Thay: Nathaniel Mendez-Laing)
63
Will Grigg (Thay: Lee Bonis)
63
Devan Tanton (Thay: Vontae Daley-Campbell)
63
Armando Dobra
65
Rushian Hepburn-Murphy
65
Alex Gilbey
68
William Collar (Thay: Daniel Crowley)
74
Liam Mandeville (Thay: Dilan Markanday)
78
Will Dickson (Thay: Ronan Darcy)
78
Jonathan Leko (Thay: Rushian Hepburn-Murphy)
83
Tom Naylor (Kiến tạo: Liam Mandeville)
86
Adam Lewis (Thay: Armando Dobra)
90

Thống kê trận đấu Chesterfield vs MK Dons

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
MK Dons
MK Dons
57 Kiểm soát bóng 43
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
9 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
30 Ném biên 20
6 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
9 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Chesterfield vs MK Dons

Tất cả (36)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+3'

Armando Dobra rời sân và anh được thay thế bởi Adam Lewis.

86'

Liam Mandeville đã kiến tạo cho bàn thắng.

86' V À A A O O O - Tom Naylor ghi bàn!

V À A A O O O - Tom Naylor ghi bàn!

83'

Rushian Hepburn-Murphy rời sân và anh được thay thế bởi Jonathan Leko.

78'

Ronan Darcy rời sân và anh được thay thế bởi Will Dickson.

78'

Dilan Markanday rời sân và anh được thay thế bởi Liam Mandeville.

74'

Daniel Crowley rời sân và được thay thế bởi William Collar.

68' Thẻ vàng cho Alex Gilbey.

Thẻ vàng cho Alex Gilbey.

65' Thẻ vàng cho Rushian Hepburn-Murphy.

Thẻ vàng cho Rushian Hepburn-Murphy.

65' Thẻ vàng cho Armando Dobra.

Thẻ vàng cho Armando Dobra.

63'

Vontae Daley-Campbell rời sân và được thay thế bởi Devan Tanton.

63'

Lee Bonis rời sân và được thay thế bởi Will Grigg.

63'

Nathaniel Mendez-Laing rời sân và được thay thế bởi Aaron Collins.

56' Thẻ vàng cho Nathaniel Mendez-Laing.

Thẻ vàng cho Nathaniel Mendez-Laing.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

35' Thẻ vàng cho Daniel Crowley.

Thẻ vàng cho Daniel Crowley.

25'

Callum Paterson đã kiến tạo cho bàn thắng.

25' V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy ghi bàn!

V À A A O O O - Rushian Hepburn-Murphy ghi bàn!

25' V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

V À A A A O O O Milton Keynes Dons ghi bàn.

Đội hình xuất phát Chesterfield vs MK Dons

Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Vontae Daley-Campbell (20), Cheyenne Dunkley (22), Kyle McFadzean (6), Lewis Gordon (19), John Fleck (13), Tom Naylor (4), Dilan Markanday (24), Ronan Darcy (27), Armando Dobra (17), Lee Bonis (10)

MK Dons (4-3-3): Craig MacGillivray (1), Connor Lemonheigh-Evans (24), Marvin Ekpiteta (21), Luke Offord (15), Aaron Nemane (16), Dan Crowley (7), Liam Kelly (6), Alex Gilbey (8), Rushian Hepburn-Murphy (29), Callum Paterson (13), Nathaniel Mendez-Laing (11)

Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
1
Zach Hemming
20
Vontae Daley-Campbell
22
Cheyenne Dunkley
6
Kyle McFadzean
19
Lewis Gordon
13
John Fleck
4
Tom Naylor
24
Dilan Markanday
27
Ronan Darcy
17
Armando Dobra
10
Lee Bonis
11
Nathaniel Mendez-Laing
13
Callum Paterson
29
Rushian Hepburn-Murphy
8
Alex Gilbey
6
Liam Kelly
7
Dan Crowley
16
Aaron Nemane
15
Luke Offord
21
Marvin Ekpiteta
24
Connor Lemonheigh-Evans
1
Craig MacGillivray
MK Dons
MK Dons
4-3-3
Thay người
63’
Vontae Daley-Campbell
Devan Tanton
63’
Nathaniel Mendez-Laing
Aaron Collins
63’
Lee Bonis
Will Grigg
74’
Daniel Crowley
Will Collar
78’
Dilan Markanday
Liam Mandeville
83’
Rushian Hepburn-Murphy
Jonathan Leko
78’
Ronan Darcy
William Dickson
90’
Armando Dobra
Adam Lewis
Cầu thủ dự bị
Ryan Boot
Connal Trueman
Devan Tanton
Aaron Collins
Jamie Grimes
Jonathan Leko
Adam Lewis
Will Collar
Liam Mandeville
Callum Tripp
William Dickson
Chase Karalis Medwynter
Will Grigg
Keon Lewis-Burgess

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
04/12 - 2024
01/01 - 2025
13/09 - 2025
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026

Thành tích gần đây MK Dons

Hạng 4 Anh
24/02 - 2026
H1: 0-1
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
Hạng 4 Anh
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley33181142265T T H H H
2Cambridge UnitedCambridge United3318962263B T T H T
3MK DonsMK Dons33171062961H T T H T
4Notts CountyNotts County3318782061T T H B T
5Swindon TownSwindon Town34194111661T T B T B
6Crewe AlexandraCrewe Alexandra34158111053H T T B T
7ChesterfieldChesterfield3313146953H T H T H
8Salford CitySalford City3216412252B T B B B
9BarnetBarnet34131110650T H B B T
10WalsallWalsall3214810550H B B H B
11Colchester UnitedColchester United32131091449B T B H T
12Grimsby TownGrimsby Town3213109849H H T H B
13Accrington StanleyAccrington Stanley3313713246T B T B B
14Fleetwood TownFleetwood Town3212812144B B H T T
15Oldham AthleticOldham Athletic3110129442B B H T T
16GillinghamGillingham32101111-141B T B B B
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3410816-1938T T T T T
18Cheltenham TownCheltenham Town3310617-2136B H H T H
19Tranmere RoversTranmere Rovers339816-1235B B T B B
20Bristol RoversBristol Rovers339321-2430T B B B T
21Crawley TownCrawley Town3461018-2128B B B H H
22BarrowBarrow327619-1727B B T B B
23Harrogate TownHarrogate Town356920-2727T H T H H
24Newport CountyNewport County336621-2824H B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow