Thứ Sáu, 08/05/2026
Sam Curtis (Kiến tạo: Sil Swinkels)
16
Omar Beckles
23
Remeao Hutton
31
Tom Naylor (Thay: Dilan Markanday)
60
Dylan Duffy (Thay: Liam Mandeville)
60
James Berry (Thay: Armando Dobra)
61
Garath McCleary (Thay: Remeao Hutton)
66
Sam Vokes (Thay: Josh Andrews)
66
Freddie Ladapo (Thay: Will Grigg)
78
Cameron Antwi (Thay: Armani Little)
81
Ethan Coleman (Thay: Bradley Dack)
86
Seb Palmer Houlden (Thay: Robbie McKenzie)
86
Ethan Coleman
88

Thống kê trận đấu Chesterfield vs Gillingham

số liệu thống kê
Chesterfield
Chesterfield
Gillingham
Gillingham
46 Kiểm soát bóng 54
5 Sút trúng đích 2
9 Sút không trúng đích 9
8 Phạt góc 7
3 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 16
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
14 Ném biên 29
5 Chuyền dài 5
5 Cú sút bị chặn 3
8 Phát bóng 9

Diễn biến Chesterfield vs Gillingham

Tất cả (18)
88' Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

Thẻ vàng cho Ethan Coleman.

86'

Robbie McKenzie rời sân và được thay thế bởi Seb Palmer Houlden.

86'

Bradley Dack rời sân và được thay thế bởi Ethan Coleman.

81'

Armani Little rời sân và được thay thế bởi Cameron Antwi.

78'

Will Grigg rời sân và được thay thế bởi Freddie Ladapo.

66'

Josh Andrews rời sân và được thay thế bởi Sam Vokes.

66'

Remeao Hutton rời sân và được thay thế bởi Garath McCleary.

61'

Armando Dobra rời sân và được thay thế bởi James Berry.

60'

Liam Mandeville rời sân và được thay thế bởi Dylan Duffy.

60'

Dilan Markanday rời sân và được thay thế bởi Tom Naylor.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

31' Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

Thẻ vàng cho Remeao Hutton.

24' Thẻ vàng cho Omar Beckles.

Thẻ vàng cho Omar Beckles.

23' Thẻ vàng cho Omar Beckles.

Thẻ vàng cho Omar Beckles.

16'

Sil Swinkels đã kiến tạo cho bàn thắng.

16' V À A A O O O - Sam Curtis đã ghi bàn!

V À A A O O O - Sam Curtis đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Chesterfield vs Gillingham

Chesterfield (4-2-3-1): Zach Hemming (1), Sam Curtis (29), Cheyenne Dunkley (22), Sil Swinkels (26), Tom Pearce (46), Ryan Stirk (8), Sammy Braybrooke (36), Dilan Markanday (24), Liam Mandeville (7), Armando Dobra (17), Will Grigg (9)

Gillingham (5-3-2): Glenn Morris (1), Remeao Hutton (2), Sam Gale (30), Omar Beckles (39), Andy Smith (5), Max Clark (3), Robbie McKenzie (14), Bradley Dack (23), Armani Little (8), Josh Andrews (9), Ronan Hale (38)

Chesterfield
Chesterfield
4-2-3-1
1
Zach Hemming
29
Sam Curtis
22
Cheyenne Dunkley
26
Sil Swinkels
46
Tom Pearce
8
Ryan Stirk
36
Sammy Braybrooke
24
Dilan Markanday
7
Liam Mandeville
17
Armando Dobra
9
Will Grigg
38
Ronan Hale
9
Josh Andrews
8
Armani Little
23
Bradley Dack
14
Robbie McKenzie
3
Max Clark
5
Andy Smith
39
Omar Beckles
30
Sam Gale
2
Remeao Hutton
1
Glenn Morris
Gillingham
Gillingham
5-3-2
Thay người
60’
Dilan Markanday
Tom Naylor
66’
Remeao Hutton
Garath McCleary
60’
Liam Mandeville
Dylan Duffy
66’
Josh Andrews
Sam Vokes
61’
Armando Dobra
James Berry
81’
Armani Little
Cameron Antwi
78’
Will Grigg
Freddie Ladapo
86’
Bradley Dack
Ethan Coleman
86’
Robbie McKenzie
Seb Palmer-Houlden
Cầu thủ dự bị
Janoi Donacien
Jake Turner
Kyle McFadzean
Ethan Coleman
Tom Naylor
Garath McCleary
Dylan Duffy
Seb Palmer-Houlden
James Berry
Travis Akomeah
William Dickson
Sam Vokes
Freddie Ladapo
Cameron Antwi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
09/04 - 2025
20/08 - 2025
18/02 - 2026

Thành tích gần đây Chesterfield

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Gillingham

Hạng 4 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley46241572587T B H B T
2MK DonsMK Dons46241484186H T T T H
3Cambridge UnitedCambridge United46221683382T H B T H
4Salford CitySalford City46256151081B H T T H
5Notts CountyNotts County46248142280T B B T H
6ChesterfieldChesterfield46211691579H T H T T
7Grimsby TownGrimsby Town462212122478B T T T H
8BarnetBarnet462113121776T T T T T
9Swindon TownSwindon Town46229151175T B H B B
10Oldham AthleticOldham Athletic461814141668B B B B T
11Crewe AlexandraCrewe Alexandra46191017667T B B B H
12Colchester UnitedColchester United461812161366T T B B T
13WalsallWalsall46181117065B B T B B
14Bristol RoversBristol Rovers4619522-962T T T T H
15Fleetwood TownFleetwood Town46151615-161B T H H H
16Accrington StanleyAccrington Stanley46141121-1153B B H H B
17GillinghamGillingham46131419-1953H B B B T
18Cheltenham TownCheltenham Town46141022-2652T T B B B
19Shrewsbury TownShrewsbury Town46131023-2749B T H H B
20Newport CountyNewport County4612727-2943B T B T T
21Tranmere RoversTranmere Rovers46101125-2541H B T B H
22Crawley TownCrawley Town4681622-2440B B H H H
23Harrogate TownHarrogate Town4610927-2939B B T T B
24BarrowBarrow469928-3336B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow